(Top Banner Ad)
live in comfort
B1
Cụm động từ B1 Đời sống, Xã hội

live in comfort

Nghĩa tiếng Việt

sống sung túc sống thoải mái sống một cuộc sống đầy đủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a good standard of living, with sufficient money to buy everything that you need and want.

Vietnamese Meaning

Sống một cuộc sống đầy đủ, sung túc, có đủ tiền để mua mọi thứ bạn cần và muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of hard work, they finally live in comfort."

    "Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ cũng được sống một cuộc sống sung túc."

  • "She wants to live in comfort when she retires."

    "Cô ấy muốn được sống thoải mái khi về hưu."

  • "They invested wisely and now live in comfort."

    "Họ đã đầu tư khôn ngoan và bây giờ sống một cuộc sống sung túc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comfort Sự thoải mái, tiện nghi; niềm an ủi
Adjective comfortable Thoải mái, dễ chịu, tiện nghi
Adverb comfortably Một cách thoải mái, dễ chịu
Verb comfort An ủi, làm dịu đi nỗi đau/khó chịu
Noun discomfort Sự khó chịu, bất tiện
Adjective comforting Mang lại sự an ủi, xoa dịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
live in comfort (Modern English phrase)
Origin of 'Comfort': Latin
confortare
Origin of 'Comfort': Old French
confort
Origin of 'Comfort': Middle English
comfort

Nguồn gốc của 'Comfort'

Cụm từ 'live in comfort' là một cách diễn đạt trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại. Ý nghĩa của nó xuất phát từ sự kết hợp của động từ 'live' (sống) và danh từ 'comfort' (sự thoải mái, tiện nghi). Bản thân từ 'comfort' có một lịch sử thú vị: nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'confortare' có nghĩa là 'tăng cường sức mạnh' hoặc 'củng cố'. Qua tiếng Pháp cổ 'confort' (sức mạnh, sự an ủi), nó du nhập vào tiếng Anh thời Trung cổ. Ban đầu, từ này mang ý nghĩa hỗ trợ, củng cố cả về thể chất lẫn tinh thần. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành trạng thái dễ chịu, đầy đủ tiện nghi, không lo lắng hay phiền muộn, và cả sự an ủi về mặt tinh thần. Vì vậy, 'live in comfort' có nghĩa là sống trong trạng thái dễ chịu, đầy đủ tiện nghi và không lo toan.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cuộc sống mà trong đó người ta có đủ tài chính để không phải lo lắng về những nhu cầu cơ bản và có thể tận hưởng những thú vui khác. 'Comfort' ở đây không chỉ đơn thuần là sự thoải mái về thể chất mà còn bao gồm cả sự an tâm về mặt tài chính.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ trạng thái hoặc điều kiện sống. 'Live in comfort' nghĩa là sống trong điều kiện thoải mái, sung túc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + live in comfort
  • modest live in modest comfort
    (sống trong sự thoải mái vừa phải, không quá xa hoa)
  • relative live in relative comfort
    (sống trong sự thoải mái tương đối (so với hoàn cảnh khác hoặc mặt bằng chung))
  • considerable live in considerable comfort
    (sống trong sự thoải mái đáng kể, tiện nghi khá đầy đủ)
  • luxurious live in luxurious comfort
    (sống trong sự thoải mái xa hoa, sang trọng)
Verb + live in comfort
  • deserve to deserve to live in comfort
    (xứng đáng được sống thoải mái)
  • struggle to struggle to live in comfort
    (chật vật để sống thoải mái)
  • afford to afford to live in comfort
    (đủ khả năng chi trả để sống thoải mái)
  • enable sb to enable sb to live in comfort
    (giúp ai đó có thể sống thoải mái)

Idioms

  • live like a king/queen

    Sống một cuộc sống cực kỳ sung sướng, thoải mái và xa hoa, như vua chúa

    "After winning the lottery, he's been living like a king, traveling the world and buying whatever he wants."

    (Sau khi trúng số, anh ấy đã sống như vua, đi du lịch khắp thế giới và mua bất cứ thứ gì mình muốn.)

  • live it up

    Tận hưởng cuộc sống một cách vui vẻ, thoải mái và thường là xa hoa, không kiêng nể

    "They decided to live it up for a week at a five-star resort before going back to their busy jobs."

    (Họ quyết định tận hưởng cuộc sống xa hoa một tuần tại khu nghỉ dưỡng năm sao trước khi quay lại với công việc bận rộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live in comfort

Cụm động từ
Lật mặt

Sống một cuộc sống đầy đủ, sung túc, có đủ tiền để mua mọi thứ bạn cần và muốn.

"After years of hard work, they finally live in comfort."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They live in comfort thanks to their successful business.
Họ sống thoải mái nhờ vào công việc kinh doanh thành công của họ.
Phủ định
She doesn't live in comfort despite earning a good salary.
Cô ấy không sống thoải mái mặc dù kiếm được một mức lương tốt.
Nghi vấn
Do you live in comfort, or are you struggling financially?
Bạn có sống thoải mái không, hay bạn đang gặp khó khăn về tài chính?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will live in comfort when she retires.
Cô ấy sẽ sống thoải mái khi cô ấy nghỉ hưu.
Phủ định
They are not going to live in comfort if they don't save money.
Họ sẽ không sống thoải mái nếu họ không tiết kiệm tiền.
Nghi vấn
Will he live in comfort after winning the lottery?
Liệu anh ấy có sống thoải mái sau khi trúng số không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live in comfort".

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'sống trong sự thoải mái' thường gắn liền với 'Giấc mơ Mỹ'. Giấc mơ này bao gồm việc đạt được sự thịnh vượng về tài chính, sở hữu nhà riêng, có một công việc ổn định và một cuộc sống đầy đủ, an toàn, thoải mái cho bản thân và gia đình. Đây là một mục tiêu được nhiều người theo đuổi để có thể 'live in comfort'.

Hưu trí an nhàn

Ý tưởng về việc 'sống trong sự thoải mái' cũng thể hiện rõ nét trong khái niệm hưu trí (retirement) ở các nước phương Tây. Sau nhiều năm lao động vất vả, người ta mong muốn được nghỉ hưu với đủ tiền tiết kiệm hoặc lương hưu để có thể tận hưởng cuộc sống không lo toan, đi du lịch, theo đuổi sở thích và sống một cách thoải mái trong tuổi già. Đây là phần thưởng cho những năm tháng cống hiến và là mục tiêu để 'live in comfort'.