(Top Banner Ad)
energizing beverage
B2
Tính từ B2 Ẩm thực, Sức khỏe

energizing beverage

UK: /ˈenədʒaɪzɪŋ ˈbevərɪdʒ/ • US: /ˈenərˌdʒaɪzɪŋ ˈbevərɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

đồ uống tăng cường năng lượng thức uống tiếp thêm sinh lực đồ uống giúp tỉnh táo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving someone energy or making them feel more active and alert.

Vietnamese Meaning

Mang lại năng lượng cho ai đó hoặc khiến họ cảm thấy năng động và tỉnh táo hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An energizing beverage is a good way to start your day."

    "Một thức uống tăng cường năng lượng là một cách tốt để bắt đầu ngày mới của bạn."

  • "She reached for an energizing beverage to combat her afternoon slump."

    "Cô ấy với lấy một thức uống tăng cường năng lượng để chống lại sự uể oải buổi chiều của mình."

  • "The company is launching a new line of energizing beverages."

    "Công ty đang tung ra một dòng sản phẩm đồ uống tăng cường năng lượng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun energy năng lượng, sinh lực
Verb energize tiếp thêm năng lượng, truyền sinh lực, làm cho tỉnh táo
Adjective energetic tràn đầy năng lượng, năng động, mạnh mẽ
Noun beverage đồ uống, thức uống

Synonyms

stimulating drink (đồ uống kích thích)invigorating drink (đồ uống tiếp thêm sinh lực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
energeia
Latin
energia
Old French
énergie
English
energy
English
energize
English
energizing
Old French
bevrage
Middle English
beverage
English
beverage

Nguồn gốc của 'Energizing Beverage'

Cụm từ 'energizing beverage' được ghép từ hai từ có lịch sử riêng. 'Energy' (năng lượng) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'energeia', có nghĩa là 'sức mạnh đang hoạt động' hoặc 'công việc'. Nó được Latin hóa thành 'energia' và sau đó vào tiếng Pháp, rồi tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16. Động từ 'energize' (tiếp thêm năng lượng) ra đời vào thế kỷ 19. Trong khi đó, 'beverage' (đồ uống) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bevrage' (khoảng thế kỷ 13), đơn giản có nghĩa là 'thức uống'. Khi ghép lại, 'energizing beverage' mô tả một loại thức uống được tạo ra để cung cấp 'sức mạnh đang hoạt động' cho cơ thể, giúp bạn tỉnh táo và tràn đầy năng lượng.

Usage Note

Tính từ 'energizing' nhấn mạnh khả năng cung cấp năng lượng, sự tỉnh táo và sức sống. Nó khác với 'refreshing' (sảng khoái), tập trung vào cảm giác mát mẻ và dễ chịu; 'stimulating' (kích thích), nhấn mạnh sự khuấy động tinh thần và thể chất; và 'invigorating' (tiếp thêm sinh lực), nhấn mạnh việc hồi phục sức khỏe và sức mạnh.
Cụm từ 'energizing beverage' được sử dụng để mô tả chung các loại đồ uống có tác dụng tăng cường năng lượng cho cơ thể. Nó có thể bao gồm cà phê, trà, nước tăng lực, sinh tố, hoặc bất kỳ loại đồ uống nào có chứa các thành phần giúp cải thiện sự tỉnh táo và hiệu suất thể chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + energizing beverage
  • strong strong energizing beverage
    (đồ uống tăng lực mạnh)
  • morning morning energizing beverage
    (đồ uống tăng lực buổi sáng)
  • refreshing refreshing energizing beverage
    (đồ uống tăng lực sảng khoái)
Verb + energizing beverage
  • drink drink an energizing beverage
    (uống một đồ uống tăng lực)
  • enjoy enjoy an energizing beverage
    (thưởng thức một đồ uống tăng lực)
  • sip sip an energizing beverage
    (nhâm nhi một đồ uống tăng lực)
  • prepare prepare an energizing beverage
    (pha/chuẩn bị một đồ uống tăng lực)

Idioms

  • kick-start the day with an energizing beverage

    bắt đầu ngày mới bằng một đồ uống tăng lực

    "Many people kick-start the day with an energizing beverage like coffee."

    (Nhiều người bắt đầu ngày mới bằng một đồ uống tăng lực như cà phê.)

  • reach for an energizing beverage

    tìm đến một đồ uống tăng lực (khi cần)

    "When I feel tired in the afternoon, I often reach for an energizing beverage."

    (Khi cảm thấy mệt mỏi vào buổi chiều, tôi thường tìm đến một đồ uống tăng lực.)

  • need an energizing beverage

    cần một đồ uống tăng lực

    "After a long meeting, I really need an energizing beverage."

    (Sau một cuộc họp dài, tôi thực sự cần một đồ uống tăng lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

energizing beverage

Tính từ
Lật mặt

Mang lại năng lượng cho ai đó hoặc khiến họ cảm thấy năng động và tỉnh táo hơn.

"An energizing beverage is a good way to start your day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energizing beverage".

Cà phê - Đồ uống tăng lực phổ biến nhất phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, cà phê không chỉ là một thức uống mà còn là một phần quan trọng của văn hóa hàng ngày. Nó thường được coi là đồ uống tăng lực chính để giúp mọi người tỉnh táo vào buổi sáng hoặc vượt qua cơn buồn ngủ buổi chiều, thúc đẩy sự tập trung trong công việc và học tập. Các quán cà phê trở thành điểm hẹn xã hội và nơi làm việc quen thuộc.

Sự trỗi dậy của đồ uống năng lượng và thể thao

Trong thời hiện đại, các loại đồ uống năng lượng (energy drinks) và đồ uống thể thao (sports drinks) đã trở nên cực kỳ phổ biến. Chúng được thiết kế để cung cấp năng lượng tức thì, tăng cường sức bền cho vận động viên hoặc những người cần duy trì sự tỉnh táo trong công việc cường độ cao hoặc học tập. Tuy nhiên, việc sử dụng chúng cũng đi kèm với những khuyến cáo về liều lượng và tác động sức khỏe.