(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ energizing beverage
B2

energizing beverage

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

đồ uống tăng cường năng lượng thức uống tiếp thêm sinh lực đồ uống giúp tỉnh táo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Energizing beverage'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mang lại năng lượng cho ai đó hoặc khiến họ cảm thấy năng động và tỉnh táo hơn.

Definition (English Meaning)

Giving someone energy or making them feel more active and alert.

Ví dụ Thực tế với 'Energizing beverage'

  • "An energizing beverage is a good way to start your day."

    "Một thức uống tăng cường năng lượng là một cách tốt để bắt đầu ngày mới của bạn."

  • "She reached for an energizing beverage to combat her afternoon slump."

    "Cô ấy với lấy một thức uống tăng cường năng lượng để chống lại sự uể oải buổi chiều của mình."

  • "The company is launching a new line of energizing beverages."

    "Công ty đang tung ra một dòng sản phẩm đồ uống tăng cường năng lượng mới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Energizing beverage'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

stimulating drink(đồ uống kích thích)
invigorating drink(đồ uống tiếp thêm sinh lực)

Trái nghĩa (Antonyms)

calming drink(đồ uống làm dịu)
sedative drink(đồ uống an thần)

Từ liên quan (Related Words)

energy drink(nước tăng lực)
coffee(cà phê)
tea(trà)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Sức khỏe

Ghi chú Cách dùng 'Energizing beverage'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'energizing' nhấn mạnh khả năng cung cấp năng lượng, sự tỉnh táo và sức sống. Nó khác với 'refreshing' (sảng khoái), tập trung vào cảm giác mát mẻ và dễ chịu; 'stimulating' (kích thích), nhấn mạnh sự khuấy động tinh thần và thể chất; và 'invigorating' (tiếp thêm sinh lực), nhấn mạnh việc hồi phục sức khỏe và sức mạnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Energizing beverage'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)