energizing beverage
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Energizing beverage'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Mang lại năng lượng cho ai đó hoặc khiến họ cảm thấy năng động và tỉnh táo hơn.
Definition (English Meaning)
Giving someone energy or making them feel more active and alert.
Ví dụ Thực tế với 'Energizing beverage'
-
"An energizing beverage is a good way to start your day."
"Một thức uống tăng cường năng lượng là một cách tốt để bắt đầu ngày mới của bạn."
-
"She reached for an energizing beverage to combat her afternoon slump."
"Cô ấy với lấy một thức uống tăng cường năng lượng để chống lại sự uể oải buổi chiều của mình."
-
"The company is launching a new line of energizing beverages."
"Công ty đang tung ra một dòng sản phẩm đồ uống tăng cường năng lượng mới."
Từ loại & Từ liên quan của 'Energizing beverage'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: energize
- Adjective: energizing
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Energizing beverage'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'energizing' nhấn mạnh khả năng cung cấp năng lượng, sự tỉnh táo và sức sống. Nó khác với 'refreshing' (sảng khoái), tập trung vào cảm giác mát mẻ và dễ chịu; 'stimulating' (kích thích), nhấn mạnh sự khuấy động tinh thần và thể chất; và 'invigorating' (tiếp thêm sinh lực), nhấn mạnh việc hồi phục sức khỏe và sức mạnh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Energizing beverage'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.