energizing beverage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Giving someone energy or making them feel more active and alert.
Vietnamese Meaning
Mang lại năng lượng cho ai đó hoặc khiến họ cảm thấy năng động và tỉnh táo hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An energizing beverage is a good way to start your day."
"Một thức uống tăng cường năng lượng là một cách tốt để bắt đầu ngày mới của bạn."
-
"She reached for an energizing beverage to combat her afternoon slump."
"Cô ấy với lấy một thức uống tăng cường năng lượng để chống lại sự uể oải buổi chiều của mình."
-
"The company is launching a new line of energizing beverages."
"Công ty đang tung ra một dòng sản phẩm đồ uống tăng cường năng lượng mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'energizing' nhấn mạnh khả năng cung cấp năng lượng, sự tỉnh táo và sức sống. Nó khác với 'refreshing' (sảng khoái), tập trung vào cảm giác mát mẻ và dễ chịu; 'stimulating' (kích thích), nhấn mạnh sự khuấy động tinh thần và thể chất; và 'invigorating' (tiếp thêm sinh lực), nhấn mạnh việc hồi phục sức khỏe và sức mạnh.
Cụm từ 'energizing beverage' được sử dụng để mô tả chung các loại đồ uống có tác dụng tăng cường năng lượng cho cơ thể. Nó có thể bao gồm cà phê, trà, nước tăng lực, sinh tố, hoặc bất kỳ loại đồ uống nào có chứa các thành phần giúp cải thiện sự tỉnh táo và hiệu suất thể chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong energizing beverage (đồ uống tăng lực mạnh)
-
morning morning energizing beverage (đồ uống tăng lực buổi sáng)
-
refreshing refreshing energizing beverage (đồ uống tăng lực sảng khoái)
-
drink drink an energizing beverage (uống một đồ uống tăng lực)
-
enjoy enjoy an energizing beverage (thưởng thức một đồ uống tăng lực)
-
sip sip an energizing beverage (nhâm nhi một đồ uống tăng lực)
-
prepare prepare an energizing beverage (pha/chuẩn bị một đồ uống tăng lực)
Idioms
-
kick-start the day with an energizing beverage
bắt đầu ngày mới bằng một đồ uống tăng lực
"Many people kick-start the day with an energizing beverage like coffee."
(Nhiều người bắt đầu ngày mới bằng một đồ uống tăng lực như cà phê.)
-
reach for an energizing beverage
tìm đến một đồ uống tăng lực (khi cần)
"When I feel tired in the afternoon, I often reach for an energizing beverage."
(Khi cảm thấy mệt mỏi vào buổi chiều, tôi thường tìm đến một đồ uống tăng lực.)
-
need an energizing beverage
cần một đồ uống tăng lực
"After a long meeting, I really need an energizing beverage."
(Sau một cuộc họp dài, tôi thực sự cần một đồ uống tăng lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
energizing beverage
Tính từMang lại năng lượng cho ai đó hoặc khiến họ cảm thấy năng động và tỉnh táo hơn.
"An energizing beverage is a good way to start your day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energizing beverage".
