(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sedative drink
B2

sedative drink

Noun Phrase

Nghĩa tiếng Việt

đồ uống an thần thức uống có tác dụng an thần
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sedative drink'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đồ uống có tác dụng làm dịu hoặc gây ngủ.

Definition (English Meaning)

A beverage that has a calming or sleep-inducing effect.

Ví dụ Thực tế với 'Sedative drink'

  • "The doctor recommended a warm sedative drink before bed."

    "Bác sĩ khuyên dùng một thức uống an thần ấm trước khi đi ngủ."

  • "She took a sedative drink to help her relax before the flight."

    "Cô ấy đã uống một thức uống an thần để giúp cô ấy thư giãn trước chuyến bay."

  • "Some herbal teas can act as a mild sedative drink."

    "Một số loại trà thảo dược có thể hoạt động như một thức uống an thần nhẹ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sedative drink'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

calming drink(đồ uống làm dịu)
sleep aid drink(đồ uống hỗ trợ giấc ngủ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

sleeping pill(thuốc ngủ)
anxiety medication(thuốc chống lo âu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Sedative drink'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc sức khỏe, liên quan đến các loại đồ uống có chứa các thành phần có tác dụng an thần. Nó khác với 'alcoholic drink' vì tác dụng an thần là mục tiêu chính, không phải là tác dụng gây say. So với 'relaxing drink', 'sedative drink' mang tính chất y học và hiệu quả mạnh hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sedative drink'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)