(Top Banner Ad)
sedative drink
B2
Noun Phrase B2 Y học

sedative drink

UK: /ˈsedətɪv drɪŋk/ • US: /ˈsedətɪv drɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

đồ uống an thần thức uống có tác dụng an thần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beverage that has a calming or sleep-inducing effect.

Vietnamese Meaning

Đồ uống có tác dụng làm dịu hoặc gây ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor recommended a warm sedative drink before bed."

    "Bác sĩ khuyên dùng một thức uống an thần ấm trước khi đi ngủ."

  • "She took a sedative drink to help her relax before the flight."

    "Cô ấy đã uống một thức uống an thần để giúp cô ấy thư giãn trước chuyến bay."

  • "Some herbal teas can act as a mild sedative drink."

    "Một số loại trà thảo dược có thể hoạt động như một thức uống an thần nhẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sedate An thần, làm dịu
Adjective sedate Trầm tĩnh, điềm đạm
Noun sedation Sự an thần, tình trạng an thần
Adjective sedated Đã được an thần
Noun drinker Người uống (nước, rượu...)
Noun drinking Việc uống
Adjective drinkable Có thể uống được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sedere
Latin
sedare
Medieval Latin
sedativus
English
sedative
English
sedative drink

Nguồn gốc từ 'sedative'

Từ 'sedative' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Gốc rễ ban đầu là 'sedere', có nghĩa là 'ngồi'. Từ 'sedere' phát triển thành 'sedare', mang ý nghĩa 'làm lắng dịu, làm yên tĩnh'. Hãy hình dung hành động 'ngồi xuống' giúp một người 'yên tâm' và 'bình tĩnh' lại. Cuối cùng, tính từ 'sedativus' ra đời để mô tả thứ gì đó có khả năng 'làm dịu' hoặc 'an thần'. Đến thế kỷ 17, từ 'sedative' đã được đưa vào tiếng Anh để chỉ các chất có tác dụng làm dịu thần kinh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc sức khỏe, liên quan đến các loại đồ uống có chứa các thành phần có tác dụng an thần. Nó khác với 'alcoholic drink' vì tác dụng an thần là mục tiêu chính, không phải là tác dụng gây say. So với 'relaxing drink', 'sedative drink' mang tính chất y học và hiệu quả mạnh hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sedative drink
  • strong strong sedative drink
    (đồ uống an thần mạnh)
  • mild mild sedative drink
    (đồ uống an thần nhẹ)
  • herbal herbal sedative drink
    (đồ uống an thần từ thảo mộc)
  • calming calming sedative drink
    (đồ uống an thần làm dịu)
  • natural natural sedative drink
    (đồ uống an thần tự nhiên)
Verb + sedative drink
  • take take a sedative drink
    (uống một đồ uống an thần)
  • offer offer a sedative drink
    (mời/cung cấp một đồ uống an thần)
  • administer administer a sedative drink
    (cho dùng một đồ uống an thần (thường trong y tế))
  • prepare prepare a sedative drink
    (chuẩn bị một đồ uống an thần)
  • sip sip a sedative drink
    (nhấp nháp một đồ uống an thần)
Noun + sedative drink
  • effect effect of a sedative drink
    (tác dụng của đồ uống an thần)
  • dose dose of a sedative drink
    (liều lượng của đồ uống an thần)

Idioms

  • a soothing sedative drink

    Một đồ uống an thần có tác dụng làm dịu, xoa dịu.

    "After a stressful day, she often reaches for a soothing sedative drink before bed."

    (Sau một ngày căng thẳng, cô ấy thường tìm đến một đồ uống an thần làm dịu trước khi đi ngủ.)

  • to rely on sedative drinks

    Phụ thuộc vào đồ uống an thần (để ngủ, để thư giãn).

    "He found himself relying on sedative drinks more and more to cope with his anxiety."

    (Anh ấy thấy mình ngày càng phụ thuộc vào đồ uống an thần để đối phó với sự lo lắng.)

  • prescribed sedative drink

    Đồ uống an thần được kê đơn (bởi bác sĩ).

    "The doctor recommended a mild prescribed sedative drink to help with his insomnia."

    (Bác sĩ đã khuyên dùng một đồ uống an thần nhẹ được kê đơn để giúp anh ấy chữa mất ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sedative drink

Noun Phrase
Lật mặt

Đồ uống có tác dụng làm dịu hoặc gây ngủ.

"The doctor recommended a warm sedative drink before bed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sedative drink".

Trà thảo mộc và Giấc ngủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Mỹ, việc uống trà thảo mộc nóng như trà hoa cúc (chamomile) hoặc trà bạc hà (peppermint) trước khi ngủ là một truyền thống phổ biến. Những loại trà này thường được xem là 'sedative drink' tự nhiên, giúp thư giãn tinh thần và dễ đi vào giấc ngủ hơn mà không cần đến các loại thuốc an thần mạnh hơn.

Thức uống an thần trong lịch sử

Từ thời xa xưa, con người đã tìm kiếm các loại đồ uống có khả năng làm dịu thần kinh hoặc giúp ngủ ngon. Trong quá khứ, rượu nhẹ hoặc các loại trà được pha chế từ cây thuốc đã được sử dụng như những 'sedative drink' tự nhiên để giảm đau, xoa dịu lo âu hay giúp thư giãn sau một ngày dài làm việc vất vả. Ngày nay, chúng ta có nhiều lựa chọn an toàn và hiệu quả hơn, từ các loại trà thảo mộc đến các sản phẩm được kiểm soát y tế.