calming drink
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Calming drink'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại đồ uống được thiết kế để giảm lo lắng hoặc căng thẳng và thúc đẩy sự thư giãn.
Definition (English Meaning)
A beverage designed to reduce anxiety or stress, and promote relaxation.
Ví dụ Thực tế với 'Calming drink'
-
"She drank a calming drink before her presentation to ease her nerves."
"Cô ấy đã uống một ly đồ uống giúp thư giãn trước bài thuyết trình của mình để giảm bớt căng thẳng."
-
"Many people find that a calming drink before bed helps them sleep better."
"Nhiều người thấy rằng một thức uống giúp thư giãn trước khi đi ngủ giúp họ ngủ ngon hơn."
-
"This calming drink contains lavender and chamomile."
"Đồ uống làm dịu này chứa hoa oải hương và hoa cúc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Calming drink'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: calming
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Calming drink'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'calming drink' thường được sử dụng để chỉ các loại đồ uống như trà thảo dược (ví dụ: trà hoa cúc, trà oải hương), sữa ấm, hoặc các loại đồ uống có chứa các thành phần tự nhiên được cho là có tác dụng làm dịu thần kinh. Nó khác với 'alcoholic drink' (đồ uống có cồn) dù rượu có thể gây cảm giác thư giãn tạm thời, nhưng về lâu dài lại gây hại. 'Relaxing drink' là một cụm từ đồng nghĩa có thể thay thế.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Calming drink'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.