(Top Banner Ad)
calming drink
B1
Danh từ B1 Sức khỏe & Đời sống

calming drink

UK: /ˈkɑːmɪŋ drɪŋk/ • US: /ˈkɑːmɪŋ drɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

đồ uống giúp thư giãn đồ uống làm dịu thức uống giúp an thần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beverage designed to reduce anxiety or stress, and promote relaxation.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống được thiết kế để giảm lo lắng hoặc căng thẳng và thúc đẩy sự thư giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She drank a calming drink before her presentation to ease her nerves."

    "Cô ấy đã uống một ly đồ uống giúp thư giãn trước bài thuyết trình của mình để giảm bớt căng thẳng."

  • "Many people find that a calming drink before bed helps them sleep better."

    "Nhiều người thấy rằng một thức uống giúp thư giãn trước khi đi ngủ giúp họ ngủ ngon hơn."

  • "This calming drink contains lavender and chamomile."

    "Đồ uống làm dịu này chứa hoa oải hương và hoa cúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb calm Làm dịu đi, trấn an
Noun calmness Sự điềm tĩnh, sự yên lặng
Adverb calmingly Một cách êm dịu, thư thái
Adjective drinkable Có thể uống được
Noun drinker Người uống (thường chỉ người uống rượu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kauma (calm) / dhregk- (drink)
Ancient Greek / Germanic
kauma (heat of the sun) / drinkan
Latin / Old English
cauma (midday heat/rest) / drincan
Old French / Middle English
calme / drinken
Modern English
calming drink

Nguồn gốc từ sự nghỉ ngơi

Từ 'calm' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Hy Lạp 'kauma', nghĩa là sức nóng của mặt trời lúc giữa trưa. Trong văn hóa Địa Trung Hải, đây là thời điểm mọi người dừng mọi hoạt động để nghỉ ngơi (siesta), tạo nên ý nghĩa về sự yên tĩnh và thư giãn.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'calming drink' không phải là một thuật ngữ cổ xưa mà là sự kết hợp hiện đại giữa tính từ chỉ trạng thái tâm lý và danh từ chỉ đồ uống, phản ánh xu hướng chăm sóc sức khỏe tinh thần trong xã hội công nghiệp.

Usage Note

Cụm từ 'calming drink' thường được sử dụng để chỉ các loại đồ uống như trà thảo dược (ví dụ: trà hoa cúc, trà oải hương), sữa ấm, hoặc các loại đồ uống có chứa các thành phần tự nhiên được cho là có tác dụng làm dịu thần kinh. Nó khác với 'alcoholic drink' (đồ uống có cồn) dù rượu có thể gây cảm giác thư giãn tạm thời, nhưng về lâu dài lại gây hại. 'Relaxing drink' là một cụm từ đồng nghĩa có thể thay thế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + calming drink
  • warm warm calming drink
    (một thức uống ấm áp giúp xoa dịu)
  • soothing soothing calming drink
    (thức uống êm dịu và dễ chịu)
  • herbal herbal calming drink
    (thức uống thảo mộc giúp bình tĩnh)
Verb + calming drink
  • prepare prepare a calming drink
    (pha chế một thức uống thư giãn)
  • sip sip a calming drink
    (nhâm nhi một thức uống làm dịu tâm trạng)
  • need need a calming drink
    (cần một thức uống để trấn tĩnh lại)

Idioms

  • A nice calming drink

    Một thức uống ngon lành giúp thư giãn (cách nói lịch sự và phổ biến)

    "You look stressed, let me fix you a nice calming drink."

    (Trông bạn có vẻ căng thẳng, để tôi pha cho bạn một thức uống thư giãn thật ngon nhé.)

  • The perfect calming drink

    Thức uống thư giãn lý tưởng nhất

    "Chamomile tea is often considered the perfect calming drink before bed."

    (Trà hoa cúc thường được coi là thức uống thư giãn lý tưởng nhất trước khi đi ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calming drink

Danh từ
Lật mặt

Một loại đồ uống được thiết kế để giảm lo lắng hoặc căng thẳng và thúc đẩy sự thư giãn.

"She drank a calming drink before her presentation to ease her nerves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Have a calming drink before bed.
Hãy uống một thức uống giúp thư giãn trước khi đi ngủ.
Phủ định
Don't skip your calming drink tonight; you need it.
Đừng bỏ qua thức uống giúp thư giãn tối nay; bạn cần nó đấy.
Nghi vấn
Please have a calming drink after a stressful day.
Làm ơn hãy uống một thức uống giúp thư giãn sau một ngày căng thẳng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calming drink".

Văn hóa trà tối (Evening Tea)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Anh, việc chuẩn bị một 'calming drink' như trà thảo mộc hoặc sữa ấm trước khi ngủ là một nghi thức phổ biến để tách biệt áp lực công việc với thời gian nghỉ ngơi.

Sự lên ngôi của Adaptogens

Trong văn hóa hiện đại tại Mỹ, các loại 'calming drink' chứa adaptogens (như nhân sâm hay nấm linh chi) đang trở thành xu hướng thay thế rượu để giải tỏa căng thẳng sau giờ làm việc mà không gây hại cho sức khỏe.