(Top Banner Ad)
energy-intensive
C1
adjective C1 Kinh tế, Công nghiệp, Môi trường

energy-intensive

UK: /ˌen.ə.dʒi ɪnˈten.sɪv/ • US: /ˌenər.dʒi ɪnˈten.sɪv/

Nghĩa tiếng Việt

hao tốn nhiều năng lượng tốn nhiều năng lượng cường độ năng lượng cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Requiring a lot of energy to produce or operate.

Vietnamese Meaning

Đòi hỏi nhiều năng lượng để sản xuất hoặc vận hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aluminum industry is very energy-intensive."

    "Ngành công nghiệp nhôm tiêu thụ rất nhiều năng lượng."

  • "Agriculture is an energy-intensive activity."

    "Nông nghiệp là một hoạt động tiêu tốn nhiều năng lượng."

  • "Data centers are becoming increasingly energy-intensive."

    "Các trung tâm dữ liệu ngày càng tiêu thụ nhiều năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun energy Năng lượng
Noun intensity Cường độ, độ mãnh liệt
Adjective intensive Chuyên sâu, đòi hỏi nhiều
Verb intensify Tăng cường, làm mãnh liệt hơn
Adverb intensively Một cách chuyên sâu, một cách mãnh liệt
Noun energy intensity Cường độ năng lượng (lượng năng lượng cần thiết cho một đơn vị sản phẩm/dịch vụ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
energeia (root of 'energy' meaning 'activity, operation')
Latin
intendere (root of 'intensive' meaning 'to stretch, aim at')
English
energy (from Greek via Latin and Old French, in English from 16th century)
English
intensive (from Latin via French, in English from 19th century)
English
energy-intensive (compound adjective formed in the 20th century)

Nguồn gốc của 'energy-intensive'

Từ 'energy-intensive' là một tính từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện vào thế kỷ 20 để mô tả những thứ đòi hỏi hoặc tiêu thụ một lượng lớn năng lượng. Nó được tạo thành từ hai từ tiếng Anh độc lập: 'energy' (năng lượng), có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'energeia' (hoạt động, vận hành), và 'intensive' (chuyên sâu, mãnh liệt), có gốc từ tiếng Latin 'intendere' (kéo dài, hướng tới). Khi ghép lại, 'energy-intensive' mô tả chính xác những gì cần nhiều 'hoạt động' và 'cường độ' về mặt năng lượng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các ngành công nghiệp, quy trình hoặc thiết bị tiêu thụ một lượng lớn năng lượng so với giá trị sản phẩm hoặc dịch vụ mà chúng tạo ra. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến các vấn đề về hiệu quả năng lượng và tác động môi trường. Cần phân biệt với 'energy-efficient' (tiết kiệm năng lượng), có nghĩa là sử dụng ít năng lượng hơn để thực hiện cùng một chức năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ thường đi kèm
  • industry energy-intensive industry
    (ngành công nghiệp tiêu tốn nhiều năng lượng)
  • manufacturing energy-intensive manufacturing
    (sản xuất tiêu tốn nhiều năng lượng)
  • process energy-intensive process
    (quy trình tốn nhiều năng lượng)
  • sector energy-intensive sector
    (lĩnh vực tiêu tốn nhiều năng lượng)
  • activity energy-intensive activity
    (hoạt động tốn nhiều năng lượng)
  • product energy-intensive product
    (sản phẩm (có quy trình sản xuất) tốn nhiều năng lượng)
Động từ đi kèm
  • be be energy-intensive
    (tiêu tốn nhiều năng lượng)
  • become become energy-intensive
    (trở nên tiêu tốn nhiều năng lượng)
  • make make something less energy-intensive
    (làm cho cái gì đó ít tốn năng lượng hơn)
  • remain remain energy-intensive
    (duy trì tình trạng tiêu tốn nhiều năng lượng)

Idioms

  • an energy-intensive industry/process/activity

    một ngành công nghiệp/quy trình/hoạt động đòi hỏi nhiều năng lượng (Đây là cách dùng phổ biến nhất để mô tả đặc tính của một đối tượng)

    "Steel production is typically an energy-intensive industry."

    (Sản xuất thép thường là một ngành công nghiệp tiêu tốn nhiều năng lượng.)

  • to become/make something less energy-intensive

    trở nên/làm cho cái gì đó ít tiêu tốn năng lượng hơn (Diễn tả sự thay đổi hoặc nỗ lực giảm mức tiêu thụ năng lượng)

    "Many companies are trying to make their production processes less energy-intensive."

    (Nhiều công ty đang cố gắng làm cho quy trình sản xuất của họ ít tiêu tốn năng lượng hơn.)

  • the most energy-intensive sectors/technologies

    các lĩnh vực/công nghệ tiêu tốn nhiều năng lượng nhất (Cách dùng so sánh để chỉ ra mức độ cao nhất của việc tiêu thụ năng lượng)

    "The government is targeting the most energy-intensive sectors for carbon emission reductions."

    (Chính phủ đang nhắm vào các lĩnh vực tiêu tốn nhiều năng lượng nhất để giảm lượng khí thải carbon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

energy-intensive

adjective
Lật mặt

Đòi hỏi nhiều năng lượng để sản xuất hoặc vận hành.

"The aluminum industry is very energy-intensive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The production of aluminum is an energy-intensive process.
Sản xuất nhôm là một quá trình tiêu tốn nhiều năng lượng.
Phủ định
Manufacturing smartphones is not always an energy-intensive activity if renewable energy sources are used.
Sản xuất điện thoại thông minh không phải lúc nào cũng là một hoạt động tiêu tốn nhiều năng lượng nếu sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo.
Nghi vấn
Is cryptocurrency mining an energy-intensive operation?
Khai thác tiền điện tử có phải là một hoạt động tiêu tốn nhiều năng lượng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory will be operating energy-intensive machinery around the clock to meet the deadline.
Nhà máy sẽ vận hành máy móc tiêu thụ nhiều năng lượng suốt ngày đêm để kịp thời hạn.
Phủ định
The company won't be investing in such an energy-intensive project if the government doesn't offer tax incentives.
Công ty sẽ không đầu tư vào một dự án tiêu thụ nhiều năng lượng như vậy nếu chính phủ không đưa ra các ưu đãi thuế.
Nghi vấn
Will they be building another energy-intensive data center in this region?
Họ sẽ xây dựng một trung tâm dữ liệu tiêu thụ nhiều năng lượng khác ở khu vực này sao?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory's energy-intensive processes are the main cause of the city's pollution.
Các quy trình tiêu thụ nhiều năng lượng của nhà máy là nguyên nhân chính gây ra ô nhiễm của thành phố.
Phủ định
The company's energy-intensive operations aren't sustainable in the long run.
Các hoạt động tiêu thụ nhiều năng lượng của công ty không bền vững về lâu dài.
Nghi vấn
Is the nation's energy-intensive industry prepared for the new environmental regulations?
Ngành công nghiệp tiêu thụ nhiều năng lượng của quốc gia đã sẵn sàng cho các quy định bảo vệ môi trường mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energy-intensive".

Biến đổi khí hậu và Ngành công nghiệp

Trong bối cảnh toàn cầu về biến đổi khí hậu, các ngành công nghiệp 'energy-intensive' (tiêu tốn nhiều năng lượng) thường được xem là những tác nhân chính gây ra lượng khí thải carbon lớn. Ví dụ, sản xuất thép, xi măng, hóa chất và khai thác mỏ đều là những hoạt động đòi hỏi lượng năng lượng khổng lồ, chủ yếu từ nhiên liệu hóa thạch, dẫn đến việc thải ra nhiều khí nhà kính. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp để giảm cường độ năng lượng trong các ngành này là một ưu tiên hàng đầu trong nỗ lực chống biến đổi khí hậu và chuyển đổi sang nền kinh tế xanh.

Hiệu quả năng lượng và Phát triển bền vững

Khái niệm 'energy-intensive' gắn liền mật thiết với các cuộc thảo luận về hiệu quả năng lượng và phát triển bền vững. Giảm thiểu tính 'energy-intensive' của một quốc gia, một ngành công nghiệp hoặc một sản phẩm không chỉ giúp giảm chi phí mà còn góp phần bảo vệ môi trường. Nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đang đặt mục tiêu giảm cường độ năng lượng của nền kinh tế bằng cách khuyến khích sử dụng công nghệ tiên tiến, quy trình sản xuất hiệu quả hơn, và chuyển đổi sang các nguồn năng lượng tái tạo, nhằm xây dựng một tương lai bền vững hơn.