(Top Banner Ad)
power-hungry
C1
Tính từ C1 Chính trị, Tâm lý học

power-hungry

UK: /ˈpaʊərˌhʌŋɡri/ • US: /ˈpaʊərˌhʌŋɡri/

Nghĩa tiếng Việt

tham quyền lực háo quyền khát quyền lực cuồng quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a strong desire for power; eager to gain or increase power.

Vietnamese Meaning

Khao khát quyền lực; mong muốn đạt được hoặc gia tăng quyền lực một cách mãnh liệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dictator was a power-hungry tyrant who ruled with an iron fist."

    "Nhà độc tài là một bạo chúa khao khát quyền lực, cai trị bằng bàn tay sắt."

  • "He was accused of being power-hungry and manipulative."

    "Anh ta bị cáo buộc là kẻ khao khát quyền lực và thích thao túng."

  • "The power-hungry corporation exploited its workers."

    "Tập đoàn tham quyền lực đó đã bóc lột công nhân của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power-hunger Sự khao khát quyền lực
Noun power Quyền lực, sức mạnh
Verb empower Trao quyền, làm cho có quyền lực
Adjective powerful Mạnh mẽ, có quyền lực
Noun hunger Nạn đói, sự thèm muốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
potere
Old French
poeir
English
power
Proto-Germanic
*hungruz
Old English
hungrig
English
hungry
English
power + hungry
English
power-hungry

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'power-hungry' là một tính từ ghép mô tả sự khao khát quyền lực mãnh liệt. Nó kết hợp danh từ 'power' (quyền lực), có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, và tính từ 'hungry' (đói khát), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và Proto-Germanic. Sự kết hợp này tạo nên một hình ảnh mạnh mẽ về người luôn tìm kiếm và muốn kiểm soát quyền lực, giống như người đói khát luôn tìm kiếm thức ăn.

Usage Note

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người sẵn sàng làm bất cứ điều gì để có được quyền lực, thường bỏ qua các nguyên tắc đạo đức hoặc quan tâm đến người khác. Nó mạnh hơn các từ như 'ambitious' (tham vọng) hoặc 'driven' (quyết tâm), vì nó nhấn mạnh sự ám ảnh và khao khát chiếm đoạt quyền lực, ngay cả khi phải sử dụng các phương tiện không chính đáng. 'Power-seeking' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'power-hungry' mạnh mẽ và có tính lên án hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + power-hungry
  • leader power-hungry leader
    (nhà lãnh đạo khao khát quyền lực)
  • tyrant power-hungry tyrant
    (bạo chúa tham quyền)
  • politician power-hungry politician
    (chính trị gia tham vọng quyền lực)
Verb + power-hungry
  • become become power-hungry
    (trở nên khao khát quyền lực)
  • appear appear power-hungry
    (có vẻ tham quyền)
Adverb + power-hungry
  • ruthlessly ruthlessly power-hungry
    (tham quyền một cách tàn nhẫn)
  • dangerously dangerously power-hungry
    (tham quyền một cách nguy hiểm)

Idioms

  • a power-hungry individual

    Một cá nhân khao khát quyền lực

    "The board was worried about appointing him as CEO because of his reputation as a power-hungry individual."

    (Ban giám đốc lo ngại bổ nhiệm ông ta làm CEO vì tiếng tăm là một cá nhân khao khát quyền lực.)

  • driven by power-hunger

    Bị thúc đẩy bởi sự khao khát quyền lực

    "Many believe his actions were entirely driven by power-hunger, rather than genuine concern for the public."

    (Nhiều người tin rằng hành động của ông ta hoàn toàn bị thúc đẩy bởi sự khao khát quyền lực, chứ không phải sự quan tâm chân thành đến công chúng.)

  • to have a power-hungry nature

    Có bản chất tham quyền

    "She warned everyone about his power-hungry nature, saying he would stop at nothing to gain control."

    (Cô ấy cảnh báo mọi người về bản chất tham quyền của anh ta, nói rằng anh ta sẽ không từ thủ đoạn nào để giành quyền kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power-hungry

Tính từ
Lật mặt

Khao khát quyền lực; mong muốn đạt được hoặc gia tăng quyền lực một cách mãnh liệt.

"The dictator was a power-hungry tyrant who ruled with an iron fist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The power-hungry politician manipulated the election results.
Chính trị gia tham quyền lực đã thao túng kết quả bầu cử.
Phủ định
They are not power-hungry; they genuinely care about the people.
Họ không tham quyền lực; họ thực sự quan tâm đến người dân.
Nghi vấn
Is he power-hungry, or does he just want to do what's best for the company?
Anh ta có tham quyền lực không, hay anh ta chỉ muốn làm những gì tốt nhất cho công ty?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Driven by ambition, he became increasingly power-hungry, neglecting his former allies, his family, and his own well-being.
Bị thúc đẩy bởi tham vọng, anh ta ngày càng trở nên khao khát quyền lực, bỏ bê những đồng minh cũ, gia đình và hạnh phúc của chính mình.
Phủ định
Even though he held a position of authority, he wasn't power-hungry, and he always prioritized the needs of his constituents, ensuring their voices were heard, and their concerns addressed.
Mặc dù nắm giữ một vị trí quyền lực, anh ấy không hề khao khát quyền lực, và anh ấy luôn ưu tiên nhu cầu của những người dân của mình, đảm bảo tiếng nói của họ được lắng nghe và những lo ngại của họ được giải quyết.
Nghi vấn
Knowing his penchant for control, was he, in fact, a power-hungry leader, or were his actions motivated by a genuine desire to serve the people, a possibility that many doubted, and few truly believed?
Biết rõ xu hướng kiểm soát của anh ta, liệu anh ta có thực sự là một nhà lãnh đạo khao khát quyền lực, hay hành động của anh ta được thúc đẩy bởi mong muốn thực sự phục vụ người dân, một khả năng mà nhiều người nghi ngờ và ít người thực sự tin tưởng?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator has always been a power-hungry leader.
Nhà độc tài luôn là một nhà lãnh đạo tham quyền lực.
Phủ định
I haven't seen him become so power-hungry until recently.
Tôi đã không thấy anh ta trở nên tham quyền lực như vậy cho đến gần đây.
Nghi vấn
Has she ever seemed power-hungry to you?
Cô ấy đã bao giờ có vẻ tham quyền lực đối với bạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power-hungry".

Trích dẫn của Lord Acton

Triết lý nổi tiếng của Lord Acton: 'Power tends to corrupt, and absolute power corrupts absolutely' (Quyền lực có xu hướng làm tha hóa, và quyền lực tuyệt đối thì tha hóa tuyệt đối) phản ánh một hiểu biết sâu sắc về bản chất con người và tác động của quyền lực. Câu nói này nhấn mạnh mối nguy hiểm của sự khao khát quyền lực không kiểm soát và cách nó có thể dẫn đến tham nhũng, độc tài.

Kiểm soát và đối trọng (Checks and Balances)

Trong các hệ thống dân chủ, nguyên tắc 'kiểm soát và đối trọng' (checks and balances) được thiết lập để ngăn chặn bất kỳ cá nhân hoặc nhánh quyền lực nào trở nên quá tham lam hoặc lạm dụng quyền lực. Đây là một cơ chế quan trọng để bảo vệ xã hội khỏi những người 'power-hungry' có thể đe dọa tự do và công lý.