power-hungry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a strong desire for power; eager to gain or increase power.
Vietnamese Meaning
Khao khát quyền lực; mong muốn đạt được hoặc gia tăng quyền lực một cách mãnh liệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dictator was a power-hungry tyrant who ruled with an iron fist."
"Nhà độc tài là một bạo chúa khao khát quyền lực, cai trị bằng bàn tay sắt."
-
"He was accused of being power-hungry and manipulative."
"Anh ta bị cáo buộc là kẻ khao khát quyền lực và thích thao túng."
-
"The power-hungry corporation exploited its workers."
"Tập đoàn tham quyền lực đó đã bóc lột công nhân của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người sẵn sàng làm bất cứ điều gì để có được quyền lực, thường bỏ qua các nguyên tắc đạo đức hoặc quan tâm đến người khác. Nó mạnh hơn các từ như 'ambitious' (tham vọng) hoặc 'driven' (quyết tâm), vì nó nhấn mạnh sự ám ảnh và khao khát chiếm đoạt quyền lực, ngay cả khi phải sử dụng các phương tiện không chính đáng. 'Power-seeking' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'power-hungry' mạnh mẽ và có tính lên án hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leader power-hungry leader (nhà lãnh đạo khao khát quyền lực)
-
tyrant power-hungry tyrant (bạo chúa tham quyền)
-
politician power-hungry politician (chính trị gia tham vọng quyền lực)
-
become become power-hungry (trở nên khao khát quyền lực)
-
appear appear power-hungry (có vẻ tham quyền)
-
ruthlessly ruthlessly power-hungry (tham quyền một cách tàn nhẫn)
-
dangerously dangerously power-hungry (tham quyền một cách nguy hiểm)
Idioms
-
a power-hungry individual
Một cá nhân khao khát quyền lực
"The board was worried about appointing him as CEO because of his reputation as a power-hungry individual."
(Ban giám đốc lo ngại bổ nhiệm ông ta làm CEO vì tiếng tăm là một cá nhân khao khát quyền lực.)
-
driven by power-hunger
Bị thúc đẩy bởi sự khao khát quyền lực
"Many believe his actions were entirely driven by power-hunger, rather than genuine concern for the public."
(Nhiều người tin rằng hành động của ông ta hoàn toàn bị thúc đẩy bởi sự khao khát quyền lực, chứ không phải sự quan tâm chân thành đến công chúng.)
-
to have a power-hungry nature
Có bản chất tham quyền
"She warned everyone about his power-hungry nature, saying he would stop at nothing to gain control."
(Cô ấy cảnh báo mọi người về bản chất tham quyền của anh ta, nói rằng anh ta sẽ không từ thủ đoạn nào để giành quyền kiểm soát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
power-hungry
Tính từKhao khát quyền lực; mong muốn đạt được hoặc gia tăng quyền lực một cách mãnh liệt.
"The dictator was a power-hungry tyrant who ruled with an iron fist."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The power-hungry politician manipulated the election results. |
Chính trị gia tham quyền lực đã thao túng kết quả bầu cử. |
| Phủ định | They are not power-hungry; they genuinely care about the people. |
Họ không tham quyền lực; họ thực sự quan tâm đến người dân. |
| Nghi vấn | Is he power-hungry, or does he just want to do what's best for the company? |
Anh ta có tham quyền lực không, hay anh ta chỉ muốn làm những gì tốt nhất cho công ty? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Driven by ambition, he became increasingly power-hungry, neglecting his former allies, his family, and his own well-being. |
Bị thúc đẩy bởi tham vọng, anh ta ngày càng trở nên khao khát quyền lực, bỏ bê những đồng minh cũ, gia đình và hạnh phúc của chính mình. |
| Phủ định | Even though he held a position of authority, he wasn't power-hungry, and he always prioritized the needs of his constituents, ensuring their voices were heard, and their concerns addressed. |
Mặc dù nắm giữ một vị trí quyền lực, anh ấy không hề khao khát quyền lực, và anh ấy luôn ưu tiên nhu cầu của những người dân của mình, đảm bảo tiếng nói của họ được lắng nghe và những lo ngại của họ được giải quyết. |
| Nghi vấn | Knowing his penchant for control, was he, in fact, a power-hungry leader, or were his actions motivated by a genuine desire to serve the people, a possibility that many doubted, and few truly believed? |
Biết rõ xu hướng kiểm soát của anh ta, liệu anh ta có thực sự là một nhà lãnh đạo khao khát quyền lực, hay hành động của anh ta được thúc đẩy bởi mong muốn thực sự phục vụ người dân, một khả năng mà nhiều người nghi ngờ và ít người thực sự tin tưởng? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dictator has always been a power-hungry leader. |
Nhà độc tài luôn là một nhà lãnh đạo tham quyền lực. |
| Phủ định | I haven't seen him become so power-hungry until recently. |
Tôi đã không thấy anh ta trở nên tham quyền lực như vậy cho đến gần đây. |
| Nghi vấn | Has she ever seemed power-hungry to you? |
Cô ấy đã bao giờ có vẻ tham quyền lực đối với bạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power-hungry".
