energy-linked
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Energy-linked'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Liên kết hoặc gắn liền với năng lượng, đặc biệt về mặt sản xuất, tiêu thụ hoặc tác động.
Definition (English Meaning)
Connected or associated with energy, especially in terms of production, consumption, or impact.
Ví dụ Thực tế với 'Energy-linked'
-
"The government is promoting energy-linked policies to reduce carbon emissions."
"Chính phủ đang thúc đẩy các chính sách liên kết năng lượng để giảm lượng khí thải carbon."
-
"The country's economy is heavily energy-linked, making it vulnerable to fluctuations in oil prices."
"Nền kinh tế của quốc gia này liên kết chặt chẽ với năng lượng, khiến nó dễ bị ảnh hưởng bởi sự biến động của giá dầu."
-
"The new technology provides an energy-linked solution for urban transportation."
"Công nghệ mới cung cấp một giải pháp liên kết năng lượng cho giao thông đô thị."
Từ loại & Từ liên quan của 'Energy-linked'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: energy-linked
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Energy-linked'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, chính sách, hoặc công nghệ có mối liên hệ trực tiếp với năng lượng. Khác với 'energy-related' (liên quan đến năng lượng) ở chỗ nhấn mạnh mối liên kết chặt chẽ và trực tiếp hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Energy-linked to’: liên kết với nguồn năng lượng cụ thể nào đó. ‘Energy-linked with’: liên kết với các vấn đề năng lượng.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Energy-linked'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.