(Top Banner Ad)
energy-linked
C1
Tính từ C1 Kinh tế, Năng lượng, Khoa học

energy-linked

Nghĩa tiếng Việt

liên kết năng lượng gắn liền với năng lượng kết nối với năng lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Connected or associated with energy, especially in terms of production, consumption, or impact.

Vietnamese Meaning

Liên kết hoặc gắn liền với năng lượng, đặc biệt về mặt sản xuất, tiêu thụ hoặc tác động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is promoting energy-linked policies to reduce carbon emissions."

    "Chính phủ đang thúc đẩy các chính sách liên kết năng lượng để giảm lượng khí thải carbon."

  • "The country's economy is heavily energy-linked, making it vulnerable to fluctuations in oil prices."

    "Nền kinh tế của quốc gia này liên kết chặt chẽ với năng lượng, khiến nó dễ bị ảnh hưởng bởi sự biến động của giá dầu."

  • "The new technology provides an energy-linked solution for urban transportation."

    "Công nghệ mới cung cấp một giải pháp liên kết năng lượng cho giao thông đô thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun energy năng lượng
Adjective energetic tràn đầy năng lượng, năng động
Verb energize tiếp thêm năng lượng, làm cho năng động
Noun link liên kết, mắt xích
Verb link liên kết, kết nối
Adjective linked được liên kết, kết nối
Adjective linking mang tính liên kết, kết nối (tính từ phân từ)

Synonyms

energy-related (liên quan đến năng lượng)energy-dependent (phụ thuộc năng lượng)

Antonyms

energy-independent (độc lập năng lượng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Năng lượng, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
energeia (activity, operation, work)
Late Latin
energia
Old French
energie
English
energy (c. 1590s)
Old Norse
hlenkr (ring, chain)
Middle English
lenk (c. 1200s)
English
link (c. 1300s, as verb c. 1800s)
English
energy-linked (Modern Compound)

Nguồn gốc 'Energy'

Từ 'energy' (năng lượng) có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'energeia', nghĩa là 'hoạt động' hay 'công việc'. Nó được hình thành từ 'en-' (trong) và 'ergon' (công việc). Điều này cho thấy năng lượng vốn được hiểu là khả năng thực hiện công việc hoặc tạo ra sự thay đổi.

Nguồn gốc 'Link'

Từ 'link' (liên kết) xuất phát từ tiếng Na Uy cổ 'hlenkr', có nghĩa là 'vòng, dây xích'. Nó được du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và phát triển thành nghĩa kết nối, tạo mối quan hệ giữa các vật thể hoặc ý tưởng, giống như các mắt xích trong một chuỗi.

Sự kết hợp 'Energy-linked'

Khi hai từ 'energy' và 'linked' kết hợp, chúng tạo thành một tính từ ghép 'energy-linked' để mô tả bất cứ điều gì có mối liên hệ, gắn liền hoặc phụ thuộc vào năng lượng. Đây là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi tầm quan trọng của năng lượng trong các lĩnh vực khác nhau ngày càng được nhận thức rõ rệt.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, chính sách, hoặc công nghệ có mối liên hệ trực tiếp với năng lượng. Khác với 'energy-related' (liên quan đến năng lượng) ở chỗ nhấn mạnh mối liên kết chặt chẽ và trực tiếp hơn.

Prepositions

to with

‘Energy-linked to’: liên kết với nguồn năng lượng cụ thể nào đó. ‘Energy-linked with’: liên kết với các vấn đề năng lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

energy-linked + Noun
  • industries energy-linked industries
    (các ngành công nghiệp liên quan đến năng lượng)
  • policies energy-linked policies
    (các chính sách liên quan đến năng lượng)
  • technologies energy-linked technologies
    (các công nghệ liên quan đến năng lượng)
  • issues energy-linked issues
    (các vấn đề liên quan đến năng lượng)
  • investments energy-linked investments
    (các khoản đầu tư liên quan đến năng lượng)
Verb + (Noun) energy-linked
  • address address energy-linked concerns
    (giải quyết các mối lo ngại liên quan đến năng lượng)
  • promote promote energy-linked initiatives
    (thúc đẩy các sáng kiến liên quan đến năng lượng)

Idioms

  • energy-linked sectors

    các lĩnh vực/ngành liên quan đến năng lượng

    "Many countries are looking for ways to diversify their energy-linked sectors."

    (Nhiều quốc gia đang tìm cách đa dạng hóa các lĩnh vực liên quan đến năng lượng của họ.)

  • energy-linked infrastructure

    cơ sở hạ tầng liên quan đến năng lượng

    "Investment in robust energy-linked infrastructure is crucial for economic growth."

    (Đầu tư vào cơ sở hạ tầng liên quan đến năng lượng vững chắc là rất quan trọng cho tăng trưởng kinh tế.)

  • energy-linked emissions

    lượng khí thải liên quan đến năng lượng

    "Reducing energy-linked emissions is a global challenge."

    (Giảm lượng khí thải liên quan đến năng lượng là một thách thức toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

energy-linked

Tính từ
Lật mặt

Liên kết hoặc gắn liền với năng lượng, đặc biệt về mặt sản xuất, tiêu thụ hoặc tác động.

"The government is promoting energy-linked policies to reduce carbon emissions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energy-linked".

Cuộc cách mạng năng lượng tái tạo

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu hiện đại, cụm từ 'energy-linked' thường xuất hiện trong bối cảnh cuộc cách mạng năng lượng tái tạo. Có một sự chuyển dịch lớn từ nhiên liệu hóa thạch sang các nguồn năng lượng sạch hơn như năng lượng mặt trời, gió và thủy điện. Điều này phản ánh mối quan tâm ngày càng tăng về biến đổi khí hậu và sự bền vững môi trường.

Năng lượng và đời sống hàng ngày

Năng lượng là một yếu tố không thể thiếu trong mọi khía cạnh của đời sống hiện đại, từ việc thắp sáng ngôi nhà, vận hành các thiết bị điện tử, đến giao thông vận tải và sản xuất công nghiệp. Do đó, bất cứ điều gì 'energy-linked' đều có tác động sâu rộng đến kinh tế, xã hội và chất lượng cuộc sống của con người, thúc đẩy sự đổi mới và phát triển không ngừng.