(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ energy-linked
C1

energy-linked

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

liên kết năng lượng gắn liền với năng lượng kết nối với năng lượng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Energy-linked'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Liên kết hoặc gắn liền với năng lượng, đặc biệt về mặt sản xuất, tiêu thụ hoặc tác động.

Definition (English Meaning)

Connected or associated with energy, especially in terms of production, consumption, or impact.

Ví dụ Thực tế với 'Energy-linked'

  • "The government is promoting energy-linked policies to reduce carbon emissions."

    "Chính phủ đang thúc đẩy các chính sách liên kết năng lượng để giảm lượng khí thải carbon."

  • "The country's economy is heavily energy-linked, making it vulnerable to fluctuations in oil prices."

    "Nền kinh tế của quốc gia này liên kết chặt chẽ với năng lượng, khiến nó dễ bị ảnh hưởng bởi sự biến động của giá dầu."

  • "The new technology provides an energy-linked solution for urban transportation."

    "Công nghệ mới cung cấp một giải pháp liên kết năng lượng cho giao thông đô thị."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Energy-linked'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: energy-linked
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

energy-related(liên quan đến năng lượng)
energy-dependent(phụ thuộc năng lượng)

Trái nghĩa (Antonyms)

energy-independent(độc lập năng lượng)

Từ liên quan (Related Words)

renewable energy(năng lượng tái tạo)
fossil fuels(nhiên liệu hóa thạch)
energy efficiency(hiệu quả năng lượng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Năng lượng Khoa học

Ghi chú Cách dùng 'Energy-linked'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, chính sách, hoặc công nghệ có mối liên hệ trực tiếp với năng lượng. Khác với 'energy-related' (liên quan đến năng lượng) ở chỗ nhấn mạnh mối liên kết chặt chẽ và trực tiếp hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to with

‘Energy-linked to’: liên kết với nguồn năng lượng cụ thể nào đó. ‘Energy-linked with’: liên kết với các vấn đề năng lượng.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Energy-linked'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)