(Top Banner Ad)
high-energy
B2
Adjective B2 Tổng quát/ Khoa học (nếu liên quan đến năng lượng)

high-energy

UK: /ˌhaɪ ˈenə.dʒi/ • US: /ˌhaɪ ˈenər.dʒi/

Nghĩa tiếng Việt

tràn đầy năng lượng hiếu động sôi động mạnh mẽ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a lot of energy and enthusiasm.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện nhiều năng lượng và sự nhiệt tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children are high-energy and need lots of outdoor activities."

    "Bọn trẻ rất hiếu động và cần nhiều hoạt động ngoài trời."

  • "She's a high-energy performer who always gets the audience excited."

    "Cô ấy là một nghệ sĩ biểu diễn tràn đầy năng lượng, người luôn khiến khán giả hào hứng."

  • "The city has a high-energy nightlife."

    "Thành phố có một cuộc sống về đêm sôi động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective energetic hăng hái, năng nổ
Noun energy năng lượng
Adverb energetically một cách hăng hái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/ Khoa học (nếu liên quan đến năng lượng)

Etymology (Nguồn gốc)

English
high
English
energy
English
high-energy

Năng lượng cao - Câu chuyện hình thành

Cụm từ "high-energy" đơn giản là sự kết hợp của hai từ "high" (cao) và "energy" (năng lượng). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực vật lý để mô tả các hạt có mức năng lượng lớn, sau đó lan sang các lĩnh vực khác để chỉ những thứ hoặc người có nhiều năng lượng và hoạt động mạnh mẽ. Trong tiếng Việt, nó có thể được hiểu là "năng lượng cao" hoặc "tràn đầy năng lượng".

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả người, hoạt động, hoặc môi trường có nhiều năng lượng. Nó nhấn mạnh sự hoạt bát, hăng hái và tràn đầy sức sống. So với 'energetic', 'high-energy' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn và liên tục hơn. 'Energetic' có thể chỉ một khoảnh khắc có năng lượng, trong khi 'high-energy' ám chỉ một trạng thái kéo dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Full of energy

    Tràn đầy năng lượng

    "She's full of energy and enthusiasm."

    (Cô ấy tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.)

  • Buzzing with energy

    Hào hứng, sôi nổi

    "The kids were buzzing with energy before the school play."

    (Bọn trẻ rất hào hứng trước buổi biểu diễn ở trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-energy

Adjective
Lật mặt

Có hoặc thể hiện nhiều năng lượng và sự nhiệt tình.

"The children are high-energy and need lots of outdoor activities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that was a high-energy performance!
Wow, đó là một màn trình diễn tràn đầy năng lượng!
Phủ định
Alas, the team wasn't high-energy enough to win.
Than ôi, đội không đủ năng lượng để giành chiến thắng.
Nghi vấn
Hey, are you feeling high-energy today?
Này, hôm nay bạn có cảm thấy tràn đầy năng lượng không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a high-energy person who always brings enthusiasm to the team.
Cô ấy là một người tràn đầy năng lượng, luôn mang đến sự nhiệt huyết cho đội.
Phủ định
Not only did he deliver a high-energy performance, but he also inspired the entire audience.
Không chỉ mang đến một màn trình diễn tràn đầy năng lượng, anh ấy còn truyền cảm hứng cho toàn bộ khán giả.
Nghi vấn
Should you require a high-energy environment, this company is the perfect fit.
Nếu bạn cần một môi trường tràn đầy năng lượng, công ty này là sự lựa chọn hoàn hảo.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert starts, the audience will have been exhibiting high-energy behavior for hours.
Đến lúc buổi hòa nhạc bắt đầu, khán giả sẽ đã thể hiện hành vi tràn đầy năng lượng trong nhiều giờ.
Phủ định
She won't have been maintaining such a high-energy level if she hadn't been practicing yoga daily.
Cô ấy sẽ không duy trì được mức năng lượng cao như vậy nếu cô ấy không tập yoga hàng ngày.
Nghi vấn
Will the team have been playing with such high-energy intensity throughout the entire championship?
Liệu đội có đã chơi với cường độ năng lượng cao như vậy trong toàn bộ giải vô địch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-energy".

Năng lượng và lối sống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc duy trì một lối sống năng động và tràn đầy năng lượng được coi trọng. Điều này thường liên quan đến việc tập thể dục thường xuyên, chế độ ăn uống lành mạnh và giấc ngủ đủ giấc. Những người có "high-energy" thường được xem là tích cực, năng suất và thành công.