high-energy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing a lot of energy and enthusiasm.
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện nhiều năng lượng và sự nhiệt tình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children are high-energy and need lots of outdoor activities."
"Bọn trẻ rất hiếu động và cần nhiều hoạt động ngoài trời."
-
"She's a high-energy performer who always gets the audience excited."
"Cô ấy là một nghệ sĩ biểu diễn tràn đầy năng lượng, người luôn khiến khán giả hào hứng."
-
"The city has a high-energy nightlife."
"Thành phố có một cuộc sống về đêm sôi động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | energetic | hăng hái, năng nổ |
| Noun | energy | năng lượng |
| Adverb | energetically | một cách hăng hái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả người, hoạt động, hoặc môi trường có nhiều năng lượng. Nó nhấn mạnh sự hoạt bát, hăng hái và tràn đầy sức sống. So với 'energetic', 'high-energy' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn và liên tục hơn. 'Energetic' có thể chỉ một khoảnh khắc có năng lượng, trong khi 'high-energy' ám chỉ một trạng thái kéo dài.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Full of energy
Tràn đầy năng lượng
"She's full of energy and enthusiasm."
(Cô ấy tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.)
-
Buzzing with energy
Hào hứng, sôi nổi
"The kids were buzzing with energy before the school play."
(Bọn trẻ rất hào hứng trước buổi biểu diễn ở trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high-energy
AdjectiveCó hoặc thể hiện nhiều năng lượng và sự nhiệt tình.
"The children are high-energy and need lots of outdoor activities."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that was a high-energy performance! |
Wow, đó là một màn trình diễn tràn đầy năng lượng! |
| Phủ định | Alas, the team wasn't high-energy enough to win. |
Than ôi, đội không đủ năng lượng để giành chiến thắng. |
| Nghi vấn | Hey, are you feeling high-energy today? |
Này, hôm nay bạn có cảm thấy tràn đầy năng lượng không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a high-energy person who always brings enthusiasm to the team. |
Cô ấy là một người tràn đầy năng lượng, luôn mang đến sự nhiệt huyết cho đội. |
| Phủ định | Not only did he deliver a high-energy performance, but he also inspired the entire audience. |
Không chỉ mang đến một màn trình diễn tràn đầy năng lượng, anh ấy còn truyền cảm hứng cho toàn bộ khán giả. |
| Nghi vấn | Should you require a high-energy environment, this company is the perfect fit. |
Nếu bạn cần một môi trường tràn đầy năng lượng, công ty này là sự lựa chọn hoàn hảo. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the concert starts, the audience will have been exhibiting high-energy behavior for hours. |
Đến lúc buổi hòa nhạc bắt đầu, khán giả sẽ đã thể hiện hành vi tràn đầy năng lượng trong nhiều giờ. |
| Phủ định | She won't have been maintaining such a high-energy level if she hadn't been practicing yoga daily. |
Cô ấy sẽ không duy trì được mức năng lượng cao như vậy nếu cô ấy không tập yoga hàng ngày. |
| Nghi vấn | Will the team have been playing with such high-energy intensity throughout the entire championship? |
Liệu đội có đã chơi với cường độ năng lượng cao như vậy trong toàn bộ giải vô địch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-energy".
