(Top Banner Ad)
energy-wasting
B2
Tính từ B2 Năng lượng/Môi trường/Kinh tế

energy-wasting

UK: /ˈenə.dʒiˌweɪ.stɪŋ/ • US: /ˈenər.dʒiˌweɪ.stɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây lãng phí năng lượng tiêu tốn năng lượng hao phí năng lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using more energy than is necessary.

Vietnamese Meaning

Sử dụng nhiều năng lượng hơn mức cần thiết, gây lãng phí năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Leaving the lights on all day is an energy-wasting habit."

    "Việc bật đèn cả ngày là một thói quen lãng phí năng lượng."

  • "The old refrigerator was very energy-wasting."

    "Cái tủ lạnh cũ đó rất lãng phí năng lượng."

  • "Energy-wasting practices should be avoided."

    "Nên tránh các hoạt động lãng phí năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun energy năng lượng
Verb waste lãng phí
Adjective wasteful gây lãng phí
Noun wastefulness sự lãng phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Năng lượng/Môi trường/Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
energy
English
waste
English
-ing

Nguồn gốc của 'energy-wasting'

Từ 'energy-wasting' được hình thành từ việc ghép hai từ 'energy' (năng lượng) và 'waste' (lãng phí) với hậu tố '-ing', mô tả một hành động hoặc điều gì đó gây lãng phí năng lượng. Ý tưởng về việc tiết kiệm năng lượng trở nên quan trọng hơn trong bối cảnh nhận thức về môi trường và biến đổi khí hậu ngày càng tăng.

Usage Note

Tính từ này thường được dùng để mô tả các hoạt động, thiết bị hoặc quy trình tiêu thụ năng lượng một cách không hiệu quả. Nó nhấn mạnh sự lãng phí tài nguyên và có thể liên quan đến chi phí cao hơn và tác động tiêu cực đến môi trường. Khác với 'inefficient' (không hiệu quả), 'energy-wasting' tập trung cụ thể vào sự lãng phí năng lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + energy-wasting
  • incredibly incredibly energy-wasting
    (lãng phí năng lượng một cách đáng kinh ngạc)
  • highly highly energy-wasting
    (rất lãng phí năng lượng)
Verb + energy-wasting
  • avoid avoid energy-wasting practices
    (tránh các hoạt động lãng phí năng lượng)
  • reduce reduce energy-wasting habits
    (giảm các thói quen lãng phí năng lượng)

Idioms

  • penny-wise, pound-foolish (related concept)

    khôn vặt, dại lớn (tiết kiệm những thứ nhỏ nhặt nhưng lại lãng phí những thứ lớn hơn)

    "Buying cheap appliances might seem like a good idea, but it's often penny-wise, pound-foolish because they are energy-wasting."

    (Mua đồ gia dụng rẻ tiền có vẻ hay, nhưng thường là khôn vặt dại lớn vì chúng lãng phí năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

energy-wasting

Tính từ
Lật mặt

Sử dụng nhiều năng lượng hơn mức cần thiết, gây lãng phí năng lượng.

"Leaving the lights on all day is an energy-wasting habit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Leaving the lights on all day is an energy-wasting habit.
Việc bật đèn cả ngày là một thói quen lãng phí năng lượng.
Phủ định
Using solar panels is not an energy-wasting solution.
Sử dụng tấm pin mặt trời không phải là một giải pháp lãng phí năng lượng.
Nghi vấn
Is keeping old appliances an energy-wasting practice?
Việc giữ các thiết bị cũ có phải là một hành động lãng phí năng lượng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energy-wasting".

Tiết kiệm năng lượng trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc tiết kiệm năng lượng được coi là một trách nhiệm xã hội và cá nhân quan trọng. Các chính phủ thường khuyến khích việc sử dụng năng lượng hiệu quả thông qua các chính sách và chương trình hỗ trợ.

Vai trò của công nghệ

Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu sự lãng phí năng lượng. Từ các thiết bị gia dụng thông minh đến các giải pháp năng lượng tái tạo, công nghệ mang đến nhiều cách để sử dụng năng lượng hiệu quả hơn.