(Top Banner Ad)
engage in misconduct
C1
Verb phrase C1 Pháp luật, Đạo đức, Quản trị

engage in misconduct

UK: /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˌmɪsˈkɒndʌkt/ • US: /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˌmɪsˈkɑːndʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

tham gia vào hành vi sai trái vi phạm đạo đức nghề nghiệp có hành vi không đúng đắn phạm pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To participate in unacceptable or illegal behavior, especially in a professional context.

Vietnamese Meaning

Tham gia vào hành vi không đúng đắn hoặc bất hợp pháp, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employee was fired for engaging in serious misconduct."

    "Người nhân viên đã bị sa thải vì tham gia vào hành vi sai trái nghiêm trọng."

  • "The investigation revealed that several officials had engaged in misconduct."

    "Cuộc điều tra tiết lộ rằng một số quan chức đã tham gia vào hành vi sai trái."

  • "The company has a zero-tolerance policy for employees who engage in misconduct."

    "Công ty có chính sách không khoan nhượng đối với những nhân viên tham gia vào hành vi sai trái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb engage tham gia, dấn thân
Noun engagement sự tham gia, sự dấn thân
Noun misconduct hành vi sai trái, hành vi không đúng mực
Verb misconduct có hành vi sai trái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Đạo đức, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

French
engager
English
engage
Middle English
misconduct

Nguồn gốc của 'Engage'

Từ 'engage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'engager', có nghĩa là 'cam kết' hoặc 'tham gia'. Ban đầu, nó thường được sử dụng để mô tả việc tham gia vào một trận chiến hoặc một hoạt động nào đó. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm việc thu hút sự chú ý hoặc tham gia vào một hoạt động có ý nghĩa.

Nguồn gốc của 'Misconduct'

Từ 'misconduct' được hình thành từ tiền tố 'mis-' (sai, không đúng) và danh từ 'conduct' (hành vi). Vì vậy, 'misconduct' có nghĩa là hành vi sai trái, không đúng đắn, hoặc không tuân thủ các quy tắc và chuẩn mực đạo đức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh trang trọng, đề cập đến các hành vi vi phạm quy tắc, chuẩn mực đạo đức hoặc pháp luật, thường trong công việc hoặc các vị trí có trách nhiệm. 'Misconduct' nhấn mạnh vào tính chất sai trái, không phù hợp, hoặc thậm chí là phạm pháp của hành động. Khác với 'make a mistake' (mắc lỗi) chỉ sự sai sót vô ý, 'engage in misconduct' mang ý nghĩa chủ động, có ý thức tham gia vào hành vi sai trái.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ sự tham gia trực tiếp hoặc liên quan mật thiết đến hành vi sai trái. Ví dụ: 'He engaged in misconduct by falsifying documents.' (Anh ta tham gia vào hành vi sai trái bằng cách làm giả tài liệu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + engage in misconduct
  • serious serious engage in misconduct
    (tham gia vào hành vi sai trái nghiêm trọng)
  • professional professional engage in misconduct
    (tham gia vào hành vi sai trái trong công việc)
Verb + engage in misconduct
  • investigate investigate engage in misconduct
    (điều tra hành vi sai trái)
  • punish punish engage in misconduct
    (trừng phạt hành vi sai trái)

Idioms

  • sweep something under the rug

    che đậy, giấu giếm (một vấn đề, lỗi lầm)

    "The company tried to sweep the employee's misconduct under the rug."

    (Công ty đã cố gắng che đậy hành vi sai trái của nhân viên.)

  • turn a blind eye

    làm ngơ, giả vờ không thấy

    "The manager turned a blind eye to the employee's misconduct."

    (Người quản lý đã làm ngơ trước hành vi sai trái của nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

engage in misconduct

Verb phrase
Lật mặt

Tham gia vào hành vi không đúng đắn hoặc bất hợp pháp, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp.

"The employee was fired for engaging in serious misconduct."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has engaged in misconduct regarding its financial reports.
Công ty đã tham gia vào hành vi sai trái liên quan đến các báo cáo tài chính của mình.
Phủ định
The employee hasn't engaged in any misconduct during his tenure.
Nhân viên chưa tham gia vào bất kỳ hành vi sai trái nào trong nhiệm kỳ của mình.
Nghi vấn
Has the government engaged in misconduct related to the election?
Chính phủ đã tham gia vào hành vi sai trái liên quan đến cuộc bầu cử phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engage in misconduct".

Đạo đức nghề nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đạo đức nghề nghiệp được coi trọng. Việc tham gia vào hành vi sai trái có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, bao gồm mất việc và ảnh hưởng đến danh tiếng cá nhân và tổ chức. Các công ty thường có quy tắc ứng xử nghiêm ngặt để ngăn chặn hành vi sai trái.

Tính minh bạch và trách nhiệm giải trình

Các xã hội phương Tây thường nhấn mạnh tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Khi hành vi sai trái xảy ra, việc điều tra và đưa ra ánh sáng sự thật được coi là quan trọng để duy trì lòng tin của công chúng và đảm bảo công bằng.