make love
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have sexual intercourse.
Vietnamese Meaning
Quan hệ tình dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They made love for the first time on their honeymoon."
"Họ đã làm tình lần đầu tiên trong tuần trăng mật."
-
"After dinner, they went upstairs to make love."
"Sau bữa tối, họ lên lầu để làm tình."
-
"She wanted to make love, but he was too tired."
"Cô ấy muốn làm tình, nhưng anh ấy quá mệt mỏi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "make love" là một cách nói uyển ngữ, tế nhị hơn để chỉ hành động quan hệ tình dục. Nó thường mang ý nghĩa về sự yêu thương, gắn bó và thân mật giữa hai người. So với các từ như "fuck" (thô tục) hay "have sex" (trung tính), "make love" hàm ý một mối quan hệ tình cảm sâu sắc hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ý nghĩa cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
passionately passionately make love (ân ái một cách say đắm)
-
tenderly tenderly make love (ân ái một cách dịu dàng)
-
want want to make love (muốn quan hệ tình dục)
-
can can make love (có thể quan hệ tình dục)
Idioms
-
No war, make love.
Không chiến tranh, hãy yêu thương nhau.
"We should promote peace. No war, make love."
(Chúng ta nên thúc đẩy hòa bình. Không chiến tranh, hãy yêu thương nhau.)
-
Make love, not war.
Hãy yêu thương, đừng gây chiến.
"The protesters chanted, 'Make love, not war!'"
(Những người biểu tình hô vang, 'Hãy yêu thương, đừng gây chiến!')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
make love
VerbQuan hệ tình dục.
"They made love for the first time on their honeymoon."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were making love when the earthquake started. |
Họ đang làm tình thì trận động đất bắt đầu. |
| Phủ định | She wasn't making love at that time; she was sleeping. |
Cô ấy không làm tình vào lúc đó; cô ấy đang ngủ. |
| Nghi vấn | Were you making love when I called? |
Bạn có đang làm tình khi tôi gọi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make love".
