(Top Banner Ad)
make love
B2
Verb B2 Tình dục và các mối quan hệ

make love

UK: /meɪk lʌv/ • US: /meɪk lʌv/

Nghĩa tiếng Việt

làm tình ân ái quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have sexual intercourse.

Vietnamese Meaning

Quan hệ tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They made love for the first time on their honeymoon."

    "Họ đã làm tình lần đầu tiên trong tuần trăng mật."

  • "After dinner, they went upstairs to make love."

    "Sau bữa tối, họ lên lầu để làm tình."

  • "She wanted to make love, but he was too tired."

    "Cô ấy muốn làm tình, nhưng anh ấy quá mệt mỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb love yêu, tình yêu
Noun lover người yêu
Adjective loveless không có tình yêu, thiếu tình thương

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tình dục và các mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
make love

Nguồn gốc của 'Make Love'

Cụm từ 'make love' xuất hiện từ khá lâu trong tiếng Anh, ban đầu mang nghĩa rộng hơn là chỉ sự thể hiện tình cảm, sự quan tâm. Theo thời gian, nó dần mang ý nghĩa cụ thể hơn, ám chỉ hành động quan hệ tình dục. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng cách sử dụng cụm từ này có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh và vùng miền.

Usage Note

Cụm từ "make love" là một cách nói uyển ngữ, tế nhị hơn để chỉ hành động quan hệ tình dục. Nó thường mang ý nghĩa về sự yêu thương, gắn bó và thân mật giữa hai người. So với các từ như "fuck" (thô tục) hay "have sex" (trung tính), "make love" hàm ý một mối quan hệ tình cảm sâu sắc hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ý nghĩa cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + make love
  • passionately passionately make love
    (ân ái một cách say đắm)
  • tenderly tenderly make love
    (ân ái một cách dịu dàng)
Verb + can/want to + make love
  • want want to make love
    (muốn quan hệ tình dục)
  • can can make love
    (có thể quan hệ tình dục)

Idioms

  • No war, make love.

    Không chiến tranh, hãy yêu thương nhau.

    "We should promote peace. No war, make love."

    (Chúng ta nên thúc đẩy hòa bình. Không chiến tranh, hãy yêu thương nhau.)

  • Make love, not war.

    Hãy yêu thương, đừng gây chiến.

    "The protesters chanted, 'Make love, not war!'"

    (Những người biểu tình hô vang, 'Hãy yêu thương, đừng gây chiến!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make love

Verb
Lật mặt

Quan hệ tình dục.

"They made love for the first time on their honeymoon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were making love when the earthquake started.
Họ đang làm tình thì trận động đất bắt đầu.
Phủ định
She wasn't making love at that time; she was sleeping.
Cô ấy không làm tình vào lúc đó; cô ấy đang ngủ.
Nghi vấn
Were you making love when I called?
Bạn có đang làm tình khi tôi gọi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make love".

Quan niệm về tình dục trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, quan hệ tình dục được xem là một phần tự nhiên của cuộc sống và được thảo luận cởi mở hơn so với một số nền văn hóa khác. Tuy nhiên, vẫn có những quy tắc và chuẩn mực xã hội nhất định liên quan đến vấn đề này.

Sử dụng 'Make Love' trong văn chương và nghệ thuật

Cụm từ 'make love' thường được sử dụng trong văn chương, thơ ca và âm nhạc để diễn tả sự lãng mạn, đam mê và sự kết nối sâu sắc giữa hai người. Tuy nhiên, cần lưu ý đến ngữ cảnh cụ thể để hiểu đúng ý nghĩa của nó.