(Top Banner Ad)
sleep with
B2
Verb B2 Quan hệ cá nhân/Tình dục

sleep with

UK: /sliːp wɪð/ • US: /sliːp wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

ngủ với quan hệ với lên giường với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have sexual intercourse with someone.

Vietnamese Meaning

Quan hệ tình dục với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Did you know that she slept with her boss?"

    "Bạn có biết là cô ấy đã ngủ với sếp của mình không?"

  • "She regretted sleeping with him on their first date."

    "Cô ấy hối hận vì đã ngủ với anh ta trong buổi hẹn đầu tiên của họ."

  • "He claimed he never slept with anyone at work."

    "Anh ta khẳng định rằng anh ta chưa bao giờ ngủ với bất kỳ ai ở chỗ làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleep giấc ngủ
Noun sleeper người ngủ; toa giường nằm
Noun sleeplessness sự mất ngủ
Noun bedtime giờ đi ngủ
Verb sleep ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ
Adjective sleepless mất ngủ
Adjective asleep đang ngủ
Phrasal Verb sleep over ngủ lại nhà ai đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ cá nhân/Tình dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sleb-
Proto-Germanic
*slēpaną
Old English
slǣpan
Middle English
slepen
Modern English
sleep
Proto-Indo-European
*wi-
Proto-Germanic
*wiþrā
Old English
wiþ
Middle English
with
Modern English
with

Nguồn gốc ý nghĩa ẩn dụ của 'sleep with'

Cụm động từ 'sleep with' khi mang nghĩa 'có quan hệ tình dục với ai đó' đã phát triển từ nghĩa đen 'ngủ chung giường với ai đó'. Trong lịch sử, việc nam nữ ngủ chung giường thường ngụ ý một mối quan hệ thân mật sâu sắc, và thường dẫn đến quan hệ tình dục. Do đó, 'sleep with' trở thành một uyển ngữ phổ biến, tế nhị hơn để nói về hành vi tình dục, tránh dùng các từ trực tiếp.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa thân mật, thường được dùng trong văn nói. Nó trực tiếp và không hoa mỹ như 'have relations with' hoặc 'make love'. Cần lưu ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.

Prepositions

with

Giới từ 'with' kết nối hành động 'sleep' (ngủ) với đối tượng của hành động, tức là người mà chủ ngữ quan hệ tình dục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sleep with
  • secretly secretly sleep with someone
    (lén lút ngủ (quan hệ tình dục) với ai đó)
  • never never sleep with someone
    (không bao giờ ngủ (quan hệ tình dục) với ai đó)
  • often often sleep with someone
    (thường xuyên ngủ (quan hệ tình dục) với ai đó)
Verb + sleep with
  • try to try to sleep with someone
    (cố gắng ngủ (quan hệ tình dục) với ai đó)
  • want to want to sleep with someone
    (muốn ngủ (quan hệ tình dục) với ai đó)
  • end up end up sleeping with someone
    (cuối cùng lại ngủ (quan hệ tình dục) với ai đó)
Noun (person) + sleep with
  • a colleague sleep with a colleague
    (ngủ (quan hệ tình dục) với đồng nghiệp)
  • an ex sleep with an ex
    (ngủ (quan hệ tình dục) với người yêu cũ)
  • a stranger sleep with a stranger
    (ngủ (quan hệ tình dục) với người lạ)

Idioms

  • sleep with someone

    có quan hệ tình dục với ai đó (thường là một uyển ngữ)

    "They've been dating for a year, but I don't think they've started sleeping with each other yet."

    (Họ đã hẹn hò được một năm, nhưng tôi không nghĩ họ đã bắt đầu ngủ với nhau (quan hệ tình dục) rồi.)

  • sleep with the enemy

    quan hệ tình dục với kẻ thù/đối thủ; cộng tác hoặc hỗ trợ phe đối lập (nghĩa bóng)

    "She felt like she was sleeping with the enemy when she started dating her rival company's CEO."

    (Cô ấy cảm thấy như mình đang 'ngủ với kẻ thù' khi bắt đầu hẹn hò với CEO của công ty đối thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleep with

Verb
Lật mặt

Quan hệ tình dục với ai đó.

"Did you know that she slept with her boss?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had drunk less, she wouldn't have slept with her ex-boyfriend.
Nếu cô ấy uống ít hơn, cô ấy đã không ngủ với bạn trai cũ của mình.
Phủ định
If he hadn't been so lonely, he wouldn't have slept with just anyone.
Nếu anh ấy không quá cô đơn, anh ấy đã không ngủ với bất kỳ ai.
Nghi vấn
Would you have slept with him if you hadn't been drunk?
Bạn có ngủ với anh ta không nếu bạn không say?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother-in-law's sleeping with her is a secret.
Việc anh rể tôi ngủ với cô ta là một bí mật.
Phủ định
Nobody's sleeping with him makes him sad.
Việc không ai ngủ với anh ấy khiến anh ấy buồn.
Nghi vấn
Is John and Mary's sleeping with different people a problem?
Việc John và Mary ngủ với những người khác có phải là một vấn đề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep with".

Uyển ngữ cho quan hệ tình dục

'Sleep with' là một uyển ngữ rất phổ biến trong tiếng Anh để nói về hành vi quan hệ tình dục, đặc biệt là khi muốn tránh dùng các từ trực tiếp, suồng sã hơn. Nó giúp cuộc trò chuyện trở nên tế nhị và phù hợp với nhiều hoàn cảnh xã hội hơn, dù nghĩa của nó đã được hiểu rõ.

Sự thay đổi về chuẩn mực xã hội

Trong quá khứ, việc 'ngủ chung giường' thường mang hàm ý về sự thân mật sâu sắc và gần như đồng nghĩa với quan hệ tình dục, đặc biệt ngoài hôn nhân. Ngày nay, dù ý nghĩa uyển ngữ vẫn mạnh mẽ, xã hội phương Tây đã cởi mở hơn về các mối quan hệ và hành vi tình dục, nhưng 'sleep with' vẫn giữ vai trò là một cách nói gián tiếp được chấp nhận rộng rãi.