engagements
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Engagements'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sự hứa hôn, lễ đính hôn.
Definition (English Meaning)
Agreements to marry someone.
Ví dụ Thực tế với 'Engagements'
-
"They announced their engagements in the local paper."
"Họ thông báo lễ đính hôn của họ trên tờ báo địa phương."
-
"The company is focusing on increasing employee engagements."
"Công ty đang tập trung vào việc tăng cường sự gắn kết của nhân viên."
-
"Social media engagements are crucial for brand awareness."
"Sự tương tác trên mạng xã hội rất quan trọng để nhận diện thương hiệu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Engagements'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: engagement (số ít)
- Verb: engage (số ít)
- Adjective: engaging
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Engagements'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ khoảng thời gian từ khi đính hôn đến khi kết hôn, hoặc các sự kiện liên quan đến lễ đính hôn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
engagement of: sự đính hôn của ai đó với ai. engagement with: sự tham gia, can dự vào cái gì.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Engagements'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.