(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ engagements
B2

engagements

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

những cuộc hẹn những cam kết lễ đính hôn các trận giao tranh mức độ tương tác
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Engagements'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự hứa hôn, lễ đính hôn.

Definition (English Meaning)

Agreements to marry someone.

Ví dụ Thực tế với 'Engagements'

  • "They announced their engagements in the local paper."

    "Họ thông báo lễ đính hôn của họ trên tờ báo địa phương."

  • "The company is focusing on increasing employee engagements."

    "Công ty đang tập trung vào việc tăng cường sự gắn kết của nhân viên."

  • "Social media engagements are crucial for brand awareness."

    "Sự tương tác trên mạng xã hội rất quan trọng để nhận diện thương hiệu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Engagements'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: engagement (số ít)
  • Verb: engage (số ít)
  • Adjective: engaging
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

appointments(những cuộc hẹn)
commitments(những cam kết)
battles(những trận đánh)
involvements(sự tham gia)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

wedding(đám cưới)
interaction(sự tương tác)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh doanh Quan hệ công chúng Quân sự

Ghi chú Cách dùng 'Engagements'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ khoảng thời gian từ khi đính hôn đến khi kết hôn, hoặc các sự kiện liên quan đến lễ đính hôn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with

engagement of: sự đính hôn của ai đó với ai. engagement with: sự tham gia, can dự vào cái gì.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Engagements'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)