engagements
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Agreements to marry someone.
Vietnamese Meaning
Sự hứa hôn, lễ đính hôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They announced their engagements in the local paper."
"Họ thông báo lễ đính hôn của họ trên tờ báo địa phương."
-
"The company is focusing on increasing employee engagements."
"Công ty đang tập trung vào việc tăng cường sự gắn kết của nhân viên."
-
"Social media engagements are crucial for brand awareness."
"Sự tương tác trên mạng xã hội rất quan trọng để nhận diện thương hiệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | engage | tham gia, thu hút, hứa hôn (đính ước) |
| Adjective | engaging | hấp dẫn, thú vị |
| Noun | engagement | sự tham gia, cuộc hẹn, hôn ước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ khoảng thời gian từ khi đính hôn đến khi kết hôn, hoặc các sự kiện liên quan đến lễ đính hôn.
Chỉ các cuộc hẹn đã được lên lịch, các cam kết (thời gian, công việc...).
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ các cuộc giao tranh.
Thường dùng trong marketing, truyền thông để chỉ mức độ tương tác của khách hàng, người dùng với sản phẩm, dịch vụ, nội dung.
Prepositions
engagement of: sự đính hôn của ai đó với ai. engagement with: sự tham gia, can dự vào cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prior prior engagements (những cuộc hẹn trước)
-
social social engagements (những cuộc gặp gỡ xã giao)
-
business business engagements (những cuộc gặp gỡ công việc)
-
fulfill fulfill engagements (hoàn thành các cuộc hẹn)
-
cancel cancel engagements (hủy các cuộc hẹn)
-
arrange arrange engagements (sắp xếp các cuộc hẹn)
Idioms
-
tie the knot (after a long engagement)
kết hôn (sau một thời gian dài đính hôn)
"After a five-year engagement, they finally decided to tie the knot."
(Sau năm năm đính hôn, cuối cùng họ quyết định kết hôn.)
-
break off an engagement
hủy hôn
"They decided to break off their engagement because they had grown apart."
(Họ quyết định hủy hôn vì họ đã dần xa cách nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
engagements
Danh từSự hứa hôn, lễ đính hôn.
"They announced their engagements in the local paper."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engagements were very successful last year. |
Các cuộc gặp gỡ đã rất thành công vào năm ngoái. |
| Phủ định | She didn't engage in any extracurricular activities last semester. |
Cô ấy đã không tham gia vào bất kỳ hoạt động ngoại khóa nào trong học kỳ trước. |
| Nghi vấn | Did the company engage a new marketing team last quarter? |
Công ty có thuê một đội ngũ tiếp thị mới vào quý trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engagements".
