(Top Banner Ad)
engagements
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quan hệ công chúng, Quân sự

engagements

UK: /ɪnˈɡeɪdʒmənts/ • US: /ɪnˈɡeɪdʒmənts/

Nghĩa tiếng Việt

những cuộc hẹn những cam kết lễ đính hôn các trận giao tranh mức độ tương tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Agreements to marry someone.

Vietnamese Meaning

Sự hứa hôn, lễ đính hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They announced their engagements in the local paper."

    "Họ thông báo lễ đính hôn của họ trên tờ báo địa phương."

  • "The company is focusing on increasing employee engagements."

    "Công ty đang tập trung vào việc tăng cường sự gắn kết của nhân viên."

  • "Social media engagements are crucial for brand awareness."

    "Sự tương tác trên mạng xã hội rất quan trọng để nhận diện thương hiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb engage tham gia, thu hút, hứa hôn (đính ước)
Adjective engaging hấp dẫn, thú vị
Noun engagement sự tham gia, cuộc hẹn, hôn ước

Synonyms

appointments (những cuộc hẹn)commitments (những cam kết)battles (những trận đánh)involvements (sự tham gia)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quan hệ công chúng, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghedh-
Old French
gagier
Middle English
gaggen

Nguồn gốc của 'engagement'

Từ 'engagement' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'gagier', có nghĩa là 'cam kết' hoặc 'đặt cược'. Ban đầu, nó liên quan đến việc hứa hẹn hoặc đảm bảo điều gì đó. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra bao gồm cả các cuộc hẹn, cam kết xã hội và hứa hôn.

Usage Note

Thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ khoảng thời gian từ khi đính hôn đến khi kết hôn, hoặc các sự kiện liên quan đến lễ đính hôn.
Chỉ các cuộc hẹn đã được lên lịch, các cam kết (thời gian, công việc...).
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ các cuộc giao tranh.
Thường dùng trong marketing, truyền thông để chỉ mức độ tương tác của khách hàng, người dùng với sản phẩm, dịch vụ, nội dung.

Prepositions

of with

engagement of: sự đính hôn của ai đó với ai. engagement with: sự tham gia, can dự vào cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + engagements
  • prior prior engagements
    (những cuộc hẹn trước)
  • social social engagements
    (những cuộc gặp gỡ xã giao)
  • business business engagements
    (những cuộc gặp gỡ công việc)
Verb + engagements
  • fulfill fulfill engagements
    (hoàn thành các cuộc hẹn)
  • cancel cancel engagements
    (hủy các cuộc hẹn)
  • arrange arrange engagements
    (sắp xếp các cuộc hẹn)

Idioms

  • tie the knot (after a long engagement)

    kết hôn (sau một thời gian dài đính hôn)

    "After a five-year engagement, they finally decided to tie the knot."

    (Sau năm năm đính hôn, cuối cùng họ quyết định kết hôn.)

  • break off an engagement

    hủy hôn

    "They decided to break off their engagement because they had grown apart."

    (Họ quyết định hủy hôn vì họ đã dần xa cách nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

engagements

Danh từ
Lật mặt

Sự hứa hôn, lễ đính hôn.

"They announced their engagements in the local paper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engagements were very successful last year.
Các cuộc gặp gỡ đã rất thành công vào năm ngoái.
Phủ định
She didn't engage in any extracurricular activities last semester.
Cô ấy đã không tham gia vào bất kỳ hoạt động ngoại khóa nào trong học kỳ trước.
Nghi vấn
Did the company engage a new marketing team last quarter?
Công ty có thuê một đội ngũ tiếp thị mới vào quý trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engagements".

Nhẫn đính hôn

Trong văn hóa phương Tây, nhẫn đính hôn thường được đeo ở ngón áp út của bàn tay trái. Truyền thống này bắt nguồn từ thời La Mã cổ đại, người ta tin rằng ngón tay này có một tĩnh mạch dẫn trực tiếp đến trái tim.

Tiệc đính hôn

Ở nhiều nước phương Tây, tiệc đính hôn là một buổi lễ kỷ niệm để thông báo và chúc mừng cặp đôi đã đính hôn. Đây thường là một dịp thân mật với gia đình và bạn bè thân thiết.