engross oneself in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To completely engage or absorb oneself in something.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn thu hút, lôi cuốn, hoặc đắm chìm bản thân vào một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She engrossed herself in the novel and forgot about her surroundings."
"Cô ấy đắm chìm vào cuốn tiểu thuyết và quên hết mọi thứ xung quanh."
-
"He engrossed himself in his work, barely noticing the time passing."
"Anh ấy mải mê làm việc, hầu như không nhận ra thời gian trôi qua."
-
"The children were engrossed in the video game, completely oblivious to their parents calling them for dinner."
"Bọn trẻ mải mê chơi trò chơi điện tử, hoàn toàn không để ý đến việc bố mẹ gọi ăn tối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | engross | thu hút hoàn toàn, làm cho ai đó chú tâm hoàn toàn |
| Adjective | engrossing | hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút mọi sự chú ý |
| Noun | engrossment | sự mê mải, sự đắm chìm hoàn toàn; trạng thái bị thu hút hoàn toàn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả sự tập trung cao độ đến mức người ta quên đi mọi thứ xung quanh. Nó nhấn mạnh sự hứng thú và sự tham gia tích cực vào hoạt động đang thực hiện. Khác với 'to be interested in' (chỉ sự quan tâm đơn thuần), 'engross oneself in' ám chỉ một mức độ nhập tâm sâu sắc hơn. So với 'immerse oneself in', 'engross' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự cuốn hút và có thể ám chỉ một hoạt động trí tuệ hoặc nghệ thuật.
Prepositions
Giới từ 'in' chỉ rõ đối tượng mà người đó đang đắm chìm vào. Nó liên kết hành động 'engross oneself' với hoạt động, chủ đề hoặc đối tượng cụ thể đang tạo ra sự thu hút.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply engross oneself in (đắm mình sâu sắc vào)
-
completely completely engross oneself in (hoàn toàn đắm chìm vào)
-
fully fully engross oneself in (hoàn toàn tập trung vào)
-
totally totally engross oneself in (hoàn toàn mê mải vào)
-
a book engross oneself in a book (đắm mình vào một cuốn sách)
-
work engross oneself in work (mải mê làm việc, đắm chìm vào công việc)
-
studies engross oneself in one's studies (mải mê học hành, đắm chìm vào việc học)
-
a project engross oneself in a project (đắm mình vào một dự án)
-
a hobby engross oneself in a hobby (say mê một sở thích)
Idioms
-
Engross oneself in [something]
Đắm chìm, mải mê hoàn toàn vào việc gì
"She could engross herself in her painting for hours, forgetting everything else."
(Cô ấy có thể đắm chìm vào việc vẽ tranh hàng giờ liền, quên hết mọi thứ khác.)
-
Be engrossed in [something]
Bị cuốn hút hoàn toàn, đang mải mê vào việc gì (thể bị động)
"He was so engrossed in the video game that he didn't hear the doorbell."
(Anh ấy mải mê chơi điện tử đến mức không nghe thấy tiếng chuông cửa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
engross oneself in
Động từ (phản thân)Hoàn toàn thu hút, lôi cuốn, hoặc đắm chìm bản thân vào một điều gì đó.
"She engrossed herself in the novel and forgot about her surroundings."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys engrossing herself in historical novels. |
Cô ấy thích đắm mình trong những cuốn tiểu thuyết lịch sử. |
| Phủ định | He doesn't appreciate engrossing himself in video games all day. |
Anh ấy không thích việc đắm mình vào trò chơi điện tử cả ngày. |
| Nghi vấn | Do you mind engrossing yourself in work during the weekend? |
Bạn có phiền khi vùi mình vào công việc vào cuối tuần không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had more free time, she would engross herself in learning a new language. |
Nếu cô ấy có nhiều thời gian rảnh hơn, cô ấy sẽ đắm mình vào việc học một ngôn ngữ mới. |
| Phủ định | If he weren't so tired, he wouldn't engross himself in social media all evening. |
Nếu anh ấy không quá mệt mỏi, anh ấy sẽ không vùi đầu vào mạng xã hội cả buổi tối. |
| Nghi vấn | Would you engross yourself in painting if you had a studio? |
Bạn có đắm mình vào hội họa nếu bạn có một studio không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to engross herself in her new novel all weekend. |
Cô ấy sẽ vùi mình vào cuốn tiểu thuyết mới cả cuối tuần. |
| Phủ định | They are not going to engross themselves in video games before the exam. |
Họ sẽ không vùi mình vào trò chơi điện tử trước kỳ thi. |
| Nghi vấn | Are you going to engross yourself in work during your vacation? |
Bạn có định vùi mình vào công việc trong kỳ nghỉ của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engross oneself in".
