(Top Banner Ad)
ensemble member
B2
noun B2 Nghệ thuật biểu diễn, Âm nhạc, Sân khấu

ensemble member

UK: /ɒnˈsɒm.bəl ˈmem.bər/ • US: /ɑːnˈsɑːm.bəl ˈmem.bər/

Nghĩa tiếng Việt

thành viên đoàn người trong nhóm biểu diễn thành viên của một tập thể nghệ thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is part of a group of performers, such as a band, orchestra, or theater company.

Vietnamese Meaning

Một người là thành viên của một nhóm biểu diễn, chẳng hạn như một ban nhạc, dàn nhạc, hoặc công ty sân khấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has been an ensemble member of the dance company for five years."

    "Cô ấy đã là một thành viên của đoàn múa trong năm năm."

  • "Each ensemble member played a crucial role in the success of the musical."

    "Mỗi thành viên trong nhóm đóng một vai trò quan trọng trong sự thành công của vở nhạc kịch."

  • "As an ensemble member, he learned the importance of teamwork and collaboration."

    "Là một thành viên của nhóm, anh ấy đã học được tầm quan trọng của tinh thần đồng đội và sự hợp tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ensemble Đoàn kịch/nhạc, tập thể; bộ trang phục (gồm nhiều món đồ ăn khớp nhau); sự hòa hợp
Noun member Thành viên, hội viên; bộ phận
Noun membership Tư cách thành viên, số lượng thành viên
Verb assemble Tập hợp, tụ họp; lắp ráp
Noun assembly Cuộc họp, hội đồng; sự lắp ráp

Synonyms

troupe member (thành viên đoàn (biểu diễn))cast member (thành viên đoàn (kịch, phim))

Antonyms

soloist (người độc tấu)lead actor (diễn viên chính)

Related Words

chorus (hợp xướng)orchestra (dàn nhạc)theater company (đoàn kịch)

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn, Âm nhạc, Sân khấu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insimul
Old French
ensembl
Middle French
ensemble
Latin
membrum
Old French
membre
Middle English
membre
English
ensemble member

Nguồn gốc của 'Ensemble'

Từ 'ensemble' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa 'cùng nhau' hoặc 'đồng thời'. Nó xuất phát từ 'insimul' trong tiếng Latinh, nhấn mạnh ý tưởng về sự kết hợp và hòa hợp. Trong nghệ thuật, nó gợi lên hình ảnh một nhóm cùng biểu diễn để tạo ra một tổng thể hài hòa.

Nguồn gốc của 'Member'

Từ 'member' đến từ tiếng Pháp cổ 'membre', có nghĩa là 'chi' hoặc 'bộ phận cơ thể'. Gốc Latinh của nó là 'membrum'. Điều này thể hiện rõ ràng ý nghĩa của việc là một phần không thể thiếu của một cơ thể lớn hơn, một nhóm hoặc một tổ chức.

Sự kết hợp 'Ensemble Member'

Khi kết hợp, 'ensemble member' mô tả một người là thành viên của một nhóm (đặc biệt là trong nghệ thuật biểu diễn như nhà hát, âm nhạc) mà mọi người cùng nhau làm việc, đóng góp để tạo nên một màn trình diễn thống nhất và hoàn chỉnh. Mỗi 'member' là một phần không thể thiếu để làm nên sự 'ensemble' – sự hòa hợp chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một người đóng góp vào hiệu suất chung của một nhóm, nhấn mạnh vai trò của họ như một phần không thể thiếu của toàn bộ. Nó khác với 'soloist' (người độc tấu) hoặc 'lead actor' (diễn viên chính), những người được chú ý nhiều hơn. 'Ensemble member' nhấn mạnh sự hợp tác và vai trò ngang bằng giữa các thành viên.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau 'member' để chỉ nhóm mà người đó là thành viên. Ví dụ: 'He is a member of the ensemble' hoặc 'He is an ensemble member of the theater group.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ensemble member
  • talented a talented ensemble member
    (một thành viên tài năng của đoàn/nhóm)
  • dedicated a dedicated ensemble member
    (một thành viên tận tâm của đoàn/nhóm)
  • key a key ensemble member
    (một thành viên chủ chốt của đoàn/nhóm)
  • new the new ensemble member
    (thành viên mới của đoàn/nhóm)
Verb + ensemble member
  • join to join the ensemble as a member
    (tham gia đoàn/nhóm với tư cách thành viên)
  • become to become an ensemble member
    (trở thành thành viên của đoàn/nhóm)
  • perform as to perform as an ensemble member
    (biểu diễn với tư cách thành viên của đoàn/nhóm)
ensemble member + of
  • of the cast an ensemble member of the cast
    (một thành viên trong dàn diễn viên phụ)
  • of the orchestra an ensemble member of the orchestra
    (một thành viên trong dàn nhạc giao hưởng)

Idioms

  • a valued ensemble member

    một thành viên được trân trọng/có giá trị của đoàn/nhóm

    "She was a valued ensemble member for many years, contributing greatly to every production."

    (Cô ấy là một thành viên được trân trọng của đoàn trong nhiều năm, đóng góp rất lớn cho mọi tác phẩm.)

  • the newest ensemble member

    thành viên mới nhất của đoàn/nhóm

    "The newest ensemble member quickly adapted to the group's dynamic."

    (Thành viên mới nhất của đoàn đã nhanh chóng thích nghi với động lực của nhóm.)

  • an essential ensemble member

    một thành viên thiết yếu của đoàn/nhóm

    "Even without a leading role, he was an essential ensemble member whose presence elevated the entire play."

    (Ngay cả khi không có vai chính, anh ấy vẫn là một thành viên thiết yếu của đoàn mà sự hiện diện của anh ấy đã nâng tầm toàn bộ vở kịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ensemble member

noun
Lật mặt

Một người là thành viên của một nhóm biểu diễn, chẳng hạn như một ban nhạc, dàn nhạc, hoặc công ty sân khấu.

"She has been an ensemble member of the dance company for five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ensemble member".

Tầm quan trọng của tinh thần đồng đội trong nghệ thuật biểu diễn

Trong nhiều loại hình nghệ thuật biểu diễn như kịch, nhạc kịch, hoặc dàn hợp xướng, 'ensemble member' là những người không phải là ngôi sao chính nhưng vai trò của họ cực kỳ quan trọng. Họ tạo nên bối cảnh, âm thanh nền, và sự hỗ trợ cần thiết để các vai chính tỏa sáng, đồng thời đảm bảo sự hài hòa và thống nhất cho toàn bộ màn trình diễn. Màn trình diễn sẽ không hoàn hảo nếu thiếu đi sự đóng góp của họ.

Sự đoàn kết và vượt lên cá nhân

Khái niệm 'ensemble member' thể hiện tinh thần làm việc nhóm và hy sinh cái tôi cá nhân vì mục tiêu chung. Dù có thể không được nhận nhiều sự chú ý riêng lẻ, mỗi 'ensemble member' phải thể hiện sự chuyên nghiệp và phối hợp nhịp nhàng với nhau. Đây là một bài học về sự đoàn kết, nơi sức mạnh của tập thể lớn hơn tổng thể của các cá nhân.