(Top Banner Ad)
ensemble music
B1
Danh từ B1 Âm nhạc

ensemble music

UK: /ɒnˈsɒmbl ˈmjuːzɪk/ • US: /ɑːnˈsɑːmbl ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc nhóm âm nhạc hòa tấu âm nhạc thính phòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Music written for and performed by an ensemble, a group of musicians.

Vietnamese Meaning

Âm nhạc được viết cho và biểu diễn bởi một nhóm nhạc, một tập thể các nhạc công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school's ensemble music performance was a great success."

    "Buổi biểu diễn âm nhạc của nhóm nhạc trường đã rất thành công."

  • "They are studying ensemble music at the conservatory."

    "Họ đang học nhạc nhóm tại nhạc viện."

  • "The program featured a variety of ensemble music, from classical to contemporary pieces."

    "Chương trình có nhiều loại nhạc nhóm khác nhau, từ các tác phẩm cổ điển đến đương đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ensemble Một nhóm người hoặc vật thể cùng hoạt động; đặc biệt là một nhóm nhạc sĩ biểu diễn cùng nhau.
Noun music Nghệ thuật sắp xếp âm thanh theo một cách dễ chịu hoặc có ý nghĩa.
Noun musician Người chơi hoặc sáng tác nhạc.
Adjective musical Liên quan đến âm nhạc; có khả năng tạo ra âm nhạc.
Adverb musically Theo cách liên quan đến âm nhạc; có chất lượng âm nhạc.
Verb compose Sáng tác (một tác phẩm âm nhạc).
Noun composer Người sáng tác nhạc.

Synonyms

Antonyms

solo music (nhạc độc tấu)

Related Words

orchestral music (nhạc giao hưởng)band music (nhạc ban nhạc)

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insimul
Old French
ensemble
Middle English
ensemble
Modern English
ensemble
Ancient Greek
mousikē (tekhnē)
Latin
musica
Old French
musique
Middle English
musik
Modern English
music

Nguồn gốc của 'Ensemble Music'

Cụm từ 'ensemble music' kết hợp hai từ có nguồn gốc phong phú. 'Ensemble' xuất phát từ tiếng Latin 'insimul' nghĩa là 'cùng lúc', qua tiếng Pháp cổ 'ensemble' nghĩa là 'cùng nhau'. Nó nhấn mạnh ý tưởng về sự kết hợp, hòa hợp của nhiều yếu tố. 'Music' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'mousikē (tekhnē)', ám chỉ 'nghệ thuật của các Nàng Thơ'. Vì vậy, 'ensemble music' về cơ bản có nghĩa là 'âm nhạc được trình diễn cùng nhau bởi một nhóm', nơi sự phối hợp và hòa hợp là trọng tâm.

Usage Note

Cụm từ 'ensemble music' thường được sử dụng để chỉ một thể loại âm nhạc, hoặc một buổi biểu diễn âm nhạc, trong đó một nhóm nhạc cùng chơi. Nó nhấn mạnh vào sự phối hợp và hòa tấu giữa các nhạc cụ hoặc giọng hát khác nhau. Khác với 'solo music' (âm nhạc độc tấu) hoặc 'orchestral music' (âm nhạc giao hưởng, thường có quy mô lớn hơn), 'ensemble music' thường có số lượng người biểu diễn vừa phải.

Prepositions

for in

‘for’ được dùng khi nói về việc âm nhạc được viết cho nhóm nhạc nào đó (ví dụ: 'This piece is written for ensemble music'). ‘in’ được dùng khi nói về việc tham gia vào một nhóm nhạc (ví dụ: 'She plays in an ensemble music group').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ensemble music
  • classical classical ensemble music
    (nhạc hòa tấu cổ điển)
  • chamber chamber ensemble music
    (nhạc hòa tấu thính phòng)
  • contemporary contemporary ensemble music
    (nhạc hòa tấu đương đại)
  • jazz jazz ensemble music
    (nhạc hòa tấu nhạc jazz)
  • vocal vocal ensemble music
    (nhạc hòa tấu giọng hát / hợp xướng)
Verb + ensemble music
  • perform perform ensemble music
    (biểu diễn nhạc hòa tấu)
  • play play ensemble music
    (chơi nhạc hòa tấu)
  • compose compose ensemble music
    (sáng tác nhạc hòa tấu)
  • study study ensemble music
    (học/nghiên cứu nhạc hòa tấu)
  • create create ensemble music
    (tạo ra nhạc hòa tấu)

Idioms

  • the art of ensemble music

    Nghệ thuật hòa tấu (khía cạnh kỹ năng và sự tinh tế trong biểu diễn nhóm)

    "Mastering the art of ensemble music requires years of dedicated practice and perfect synchronization."

    (Nắm vững nghệ thuật hòa tấu đòi hỏi nhiều năm luyện tập chuyên sâu và sự đồng bộ hoàn hảo.)

  • a repertoire of ensemble music

    Một danh mục/tiết mục nhạc hòa tấu (các tác phẩm mà một nhóm nhạc có thể biểu diễn)

    "The orchestra has a vast repertoire of ensemble music, from Baroque to modern pieces."

    (Dàn nhạc có một danh mục nhạc hòa tấu phong phú, từ các tác phẩm Baroque đến hiện đại.)

  • the spirit of ensemble music

    Tinh thần hòa tấu (sự hợp tác, lắng nghe lẫn nhau trong biểu diễn nhóm)

    "The conductor emphasized that true success in their performance lay in embracing the spirit of ensemble music."

    (Nhạc trưởng nhấn mạnh rằng thành công thực sự trong buổi biểu diễn của họ nằm ở việc thể hiện tinh thần hòa tấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ensemble music

Danh từ
Lật mặt

Âm nhạc được viết cho và biểu diễn bởi một nhóm nhạc, một tập thể các nhạc công.

"The school's ensemble music performance was a great success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ensemble music".

Hợp tác và Làm việc nhóm

Nhạc hòa tấu là hình thức nghệ thuật đề cao tinh thần hợp tác và làm việc nhóm. Mỗi nhạc sĩ phải lắng nghe cẩn thận, phản ứng với những người khác và điều chỉnh màn trình diễn của mình để đóng góp vào một tổng thể hài hòa. Đây không chỉ là việc chơi đúng nốt nhạc mà còn là việc chơi cùng nhau, như một thể thống nhất, mang lại sức mạnh tổng hợp.

Sự đa dạng của các loại hình nhóm nhạc

Thế giới nhạc hòa tấu rất phong phú, bao gồm vô số loại hình nhóm nhạc khác nhau. Từ các nhóm nhỏ như song tấu (duo), tam tấu (trio), tứ tấu (quartet) cho đến các dàn nhạc giao hưởng (orchestra) lớn và dàn hợp xướng (choir), mỗi loại mang đến một trải nghiệm âm nhạc độc đáo và yêu cầu kỹ năng phối hợp riêng biệt, từ đó tạo nên sự đa dạng trong văn hóa âm nhạc.