(Top Banner Ad)
enterprise risk management
Kinh tế, Tài chính, Quản trị

enterprise risk management

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase enterprise risk management Quản lý rủi ro doanh nghiệp (quá trình toàn diện để xác định, đánh giá và kiểm soát các rủi ro tiềm ẩn trên toàn bộ một doanh nghiệp nhằm đạt được mục tiêu)
Noun enterprise Doanh nghiệp, công ty; dự án lớn hoặc khó khăn
Adjective enterprising Dám nghĩ dám làm, tháo vát, có tinh thần kinh doanh
Noun risk Rủi ro, nguy cơ
Verb risk Liều, mạo hiểm, đánh đổi
Adjective risky Đầy rủi ro, nguy hiểm
Noun risk management Quản lý rủi ro (quá trình xác định, đánh giá và giảm thiểu rủi ro)
Verb manage Quản lý, điều hành, xoay sở
Noun management Sự quản lý, ban quản lý
Noun manager Người quản lý, giám đốc
Adjective manageable Có thể quản lý được, có thể kiểm soát được

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
entreprise (undertaking, action)
Old Italian
risco / rischio (danger, peril)
Old French
maniement (handling, managing)
English (late 20th/early 21st century)
enterprise risk management (integrated concept)

Sự ra đời của một khái niệm toàn diện

Khái niệm 'quản lý rủi ro doanh nghiệp' (ERM) không xuất phát từ một từ gốc duy nhất mà là sự kết hợp của ba từ đã có từ lâu: 'enterprise' (doanh nghiệp) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, 'risk' (rủi ro) từ tiếng Ý cổ, và 'management' (quản lý) cũng từ tiếng Pháp cổ. ERM là một thuật ngữ hiện đại, được hình thành vào cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21. Sự ra đời của nó phản ánh nhu cầu cấp thiết của các doanh nghiệp phải có một cách tiếp cận đồng bộ, tích hợp để nhận diện, đánh giá và kiểm soát tất cả các rủi ro trên toàn bộ tổ chức, thay vì chỉ quản lý rủi ro riêng lẻ từng bộ phận. Mục tiêu là bảo vệ giá trị, tạo cơ hội và đảm bảo sự bền vững của doanh nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enterprise risk management
  • effective effective enterprise risk management
    (quản lý rủi ro doanh nghiệp hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive enterprise risk management
    (quản lý rủi ro doanh nghiệp toàn diện)
  • integrated integrated enterprise risk management
    (quản lý rủi ro doanh nghiệp tích hợp)
  • robust robust enterprise risk management
    (quản lý rủi ro doanh nghiệp vững chắc/mạnh mẽ)
Verb + enterprise risk management
  • implement implement enterprise risk management
    (triển khai quản lý rủi ro doanh nghiệp)
  • develop develop enterprise risk management
    (phát triển quản lý rủi ro doanh nghiệp)
  • establish establish enterprise risk management
    (thiết lập quản lý rủi ro doanh nghiệp)
  • oversee oversee enterprise risk management
    (giám sát quản lý rủi ro doanh nghiệp)
enterprise risk management + Noun
  • framework enterprise risk management framework
    (khuôn khổ quản lý rủi ro doanh nghiệp)
  • strategy enterprise risk management strategy
    (chiến lược quản lý rủi ro doanh nghiệp)
  • process enterprise risk management process
    (quy trình quản lý rủi ro doanh nghiệp)
  • policy enterprise risk management policy
    (chính sách quản lý rủi ro doanh nghiệp)

Idioms

  • Adopt a holistic approach to enterprise risk management

    Áp dụng cách tiếp cận toàn diện đối với quản lý rủi ro doanh nghiệp

    "Many companies are now adopting a holistic approach to enterprise risk management to identify interconnected risks."

    (Nhiều công ty hiện đang áp dụng cách tiếp cận toàn diện đối với quản lý rủi ro doanh nghiệp để xác định các rủi ro có liên kết với nhau.)

  • Embed enterprise risk management into the corporate culture

    Lồng ghép quản lý rủi ro doanh nghiệp vào văn hóa doanh nghiệp

    "For ERM to be truly effective, organizations must embed enterprise risk management into the corporate culture."

    (Để ERM thực sự hiệu quả, các tổ chức phải lồng ghép quản lý rủi ro doanh nghiệp vào văn hóa doanh nghiệp.)

  • Strengthen enterprise risk management capabilities

    Tăng cường năng lực quản lý rủi ro doanh nghiệp

    "The board decided to invest more to strengthen enterprise risk management capabilities across all departments."

    (Hội đồng quản trị quyết định đầu tư nhiều hơn để tăng cường năng lực quản lý rủi ro doanh nghiệp trên tất cả các phòng ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enterprise risk management

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enterprise risk management".

Sự phát triển của ERM trong bối cảnh doanh nghiệp hiện đại

Quản lý rủi ro doanh nghiệp (ERM) phản ánh một sự chuyển dịch lớn trong quản trị doanh nghiệp toàn cầu. Trong bối cảnh kinh doanh ngày càng phức tạp, toàn cầu hóa và các yêu cầu pháp lý chặt chẽ hơn (như Đạo luật Sarbanes-Oxley ở Mỹ hay Hiệp ước Basel trong lĩnh vực ngân hàng), các doanh nghiệp không thể chỉ quản lý rủi ro một cách riêng lẻ. ERM thúc đẩy cách tiếp cận chủ động và tích hợp, xem xét tất cả các rủi ro từ góc độ toàn diện của tổ chức. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu tổn thất mà còn giúp nhận diện và tận dụng các cơ hội từ rủi ro, từ đó tạo ra giá trị bền vững cho doanh nghiệp.

Chuyển từ phản ứng sang chủ động trong quản lý rủi ro

Trước đây, nhiều tổ chức thường có xu hướng quản lý rủi ro một cách cục bộ và phản ứng, tức là chỉ giải quyết vấn đề khi nó đã xảy ra hoặc khi được phát hiện trong một phòng ban cụ thể. Sự ra đời của ERM đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng sang cách tiếp cận chủ động và tích hợp. Nó khuyến khích doanh nghiệp nhìn nhận rủi ro xuyên suốt các phòng ban, nhận ra rằng các rủi ro có thể liên kết và ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống. Mục tiêu là dự báo, chuẩn bị và ứng phó với rủi ro một cách có chiến lược, đảm bảo sự ổn định và phát triển lâu dài của tổ chức.