(Top Banner Ad)
entertainments
B1
Noun (plural) B1 Giải trí

entertainments

UK: /ˌentəˈteɪnmənts/ • US: /ˌentərˈteɪnmənts/

Nghĩa tiếng Việt

các hình thức giải trí những trò tiêu khiển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that provide amusement or enjoyment.

Vietnamese Meaning

Những thứ mang lại sự giải trí hoặc niềm vui.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city offers a wide range of entertainments, from concerts to theaters."

    "Thành phố cung cấp một loạt các hình thức giải trí đa dạng, từ các buổi hòa nhạc đến nhà hát."

  • "We explored the local entertainments during our vacation."

    "Chúng tôi đã khám phá các hình thức giải trí địa phương trong kỳ nghỉ của mình."

  • "The club provides various entertainments for its members."

    "Câu lạc bộ cung cấp nhiều hình thức giải trí khác nhau cho các thành viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun entertainment sự giải trí, ngành giải trí
Verb entertain giải trí, tiếp đãi, mua vui
Noun entertainer người làm trò tiêu khiển, nghệ sĩ giải trí
Adjective entertaining mang tính giải trí, thú vị
Adverb entertainingly một cách thú vị, mang tính giải trí
Adjective unentertaining không mang tính giải trí, buồn tẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

concerts (buổi hòa nhạc)theaters (nhà hát)cinemas (rạp chiếu phim)

Subject Area

Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten- (to stretch)
Latin
tenere (to hold)
Old French
entretenir (to hold between, maintain, support, amuse)
English (15th century)
entertain (to hold in mind, maintain, later to amuse)
English (16th century)
entertainment (the act of entertaining, a diversion)
English (plural)
entertainments (multiple forms of diversion)

Nguồn gốc từ 'giữ' và 'duy trì'

Từ 'entertainments' bắt nguồn từ động từ 'entertain', có gốc từ tiếng Latin 'tenere' nghĩa là 'giữ' hoặc 'nắm giữ'. Qua tiếng Pháp cổ 'entretenir' (nghĩa là 'giữ giữa', 'duy trì' hoặc 'ủng hộ'), từ này dần phát triển nghĩa là 'tiếp đón' và 'mua vui'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ việc duy trì cuộc trò chuyện hoặc giữ cho ai đó bận rộn. Đến thế kỷ 16, nghĩa 'hoạt động mua vui' hoặc 'sự giải trí' bắt đầu phổ biến, và dạng số nhiều 'entertainments' dùng để chỉ nhiều loại hình giải trí khác nhau.

Usage Note

Từ 'entertainments' là dạng số nhiều của danh từ 'entertainment'. Nó đề cập đến các hoạt động, sự kiện hoặc hình thức giải trí khác nhau. Nó nhấn mạnh tính đa dạng và số lượng của các hình thức giải trí.

Prepositions

at for

at: thường được sử dụng khi đề cập đến việc tham gia vào một hình thức giải trí cụ thể (e.g., 'at various entertainments'). for: thường được sử dụng khi đề cập đến mục đích hoặc lý do của việc sử dụng giải trí (e.g., 'looking for entertainments').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + entertainments
  • various various entertainments
    (nhiều loại hình giải trí khác nhau)
  • evening evening entertainments
    (các hoạt động giải trí buổi tối)
  • public public entertainments
    (các chương trình giải trí công cộng)
  • live live entertainments
    (các buổi biểu diễn giải trí trực tiếp)
  • lavish lavish entertainments
    (những buổi giải trí xa hoa, hoành tráng)
Verb + entertainments
  • provide provide entertainments
    (cung cấp các hoạt động giải trí)
  • offer offer entertainments
    (mang đến các hình thức giải trí)
  • enjoy enjoy entertainments
    (thưởng thức các hoạt động giải trí)
  • attend attend entertainments
    (tham dự các buổi giải trí)
Noun + of entertainments
  • range a wide range of entertainments
    (một loạt rộng các loại hình giải trí)
  • forms different forms of entertainments
    (các hình thức giải trí khác nhau)

Idioms

  • evening entertainments

    các hoạt động giải trí buổi tối

    "The resort offers a variety of evening entertainments, including live music and dance shows."

    (Khu nghỉ dưỡng cung cấp nhiều hoạt động giải trí buổi tối khác nhau, bao gồm nhạc sống và các buổi trình diễn vũ đạo.)

  • public entertainments

    các chương trình giải trí công cộng (dành cho mọi người)

    "Throughout history, public entertainments have played a vital role in community life."

    (Trong suốt lịch sử, các chương trình giải trí công cộng đã đóng một vai trò quan trọng trong đời sống cộng đồng.)

  • a world of entertainments

    một thế giới giải trí phong phú, vô vàn các hình thức giải trí

    "With the internet, we now have access to a whole world of entertainments at our fingertips."

    (Với internet, chúng ta giờ đây có thể tiếp cận cả một thế giới giải trí phong phú ngay trong tầm tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entertainments

Noun (plural)
Lật mặt

Những thứ mang lại sự giải trí hoặc niềm vui.

"The city offers a wide range of entertainments, from concerts to theaters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entertainments".

Từ giải trí công cộng đến kỹ thuật số

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'entertainments' đã trải qua một chặng đường dài. Từ thời La Mã với đấu trường giác đấu và nhà hát, qua các buổi biểu diễn ca nhạc, kịch nghệ, xiếc thú thời Trung cổ và cận đại, đến các rạp chiếu phim, đài phát thanh, truyền hình của thế kỷ 20. Ngày nay, 'entertainments' bao gồm một phạm vi rộng lớn hơn nữa, từ các trò chơi điện tử, nền tảng phát trực tuyến (streaming platforms) đến mạng xã hội, phản ánh sự phát triển không ngừng của công nghệ và nhu cầu giải trí đa dạng của con người.

Tầm quan trọng của giải trí trong xã hội

Giải trí không chỉ là sự thư giãn đơn thuần mà còn là một phần thiết yếu của văn hóa phương Tây. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc gắn kết cộng đồng, truyền tải giá trị, thậm chí là làm dịu đi những căng thẳng xã hội. Các 'entertainments' công cộng lớn như lễ hội âm nhạc, sự kiện thể thao hay các buổi trình diễn nghệ thuật thường thu hút hàng triệu người, tạo ra không gian chia sẻ niềm vui và trải nghiệm tập thể, góp phần định hình bản sắc văn hóa của một vùng đất hay quốc gia.