(Top Banner Ad)
entire population
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Thống kê, Nhân khẩu học

entire population

UK: /ɪnˈtaɪər ˌpɒpjʊˈleɪʃən/ • US: /ɪnˈtaɪər ˌpɑːpjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

toàn bộ dân số tổng thể dân số toàn dân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The whole number of people or inhabitants in a country or region.

Vietnamese Meaning

Toàn bộ số lượng người hoặc cư dân trong một quốc gia hoặc khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study surveyed the entire population of the island."

    "Nghiên cứu đã khảo sát toàn bộ dân số của hòn đảo."

  • "Vaccination is necessary for the entire population to achieve herd immunity."

    "Việc tiêm chủng là cần thiết để toàn bộ dân số đạt được miễn dịch cộng đồng."

  • "The new law will affect the entire population, regardless of their income."

    "Luật mới sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ dân số, bất kể thu nhập của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb entirely hoàn toàn, trọn vẹn
Noun entirety toàn bộ, tính toàn vẹn
Verb populate định cư, cư trú; lấp đầy
Adjective populous đông dân
Noun overpopulation bùng nổ dân số, quá tải dân số

Synonyms

whole population (toàn bộ dân số)total population (tổng dân số)

Antonyms

sample population (dân số mẫu (trong nghiên cứu))minority (thiểu số)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Thống kê, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tag-
Latin
tangere (to touch)
Latin
integrum (untouched, whole)
Old French
entier (whole, complete)
English
entire

Nguồn gốc của 'Entire' (Toàn bộ)

Từ 'entire' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'integrum', mang ý nghĩa 'nguyên vẹn, không bị đụng chạm'. Điều này nhấn mạnh sự hoàn chỉnh, không thiếu sót hay chia cắt của một thứ gì đó. Nó gợi lên hình ảnh một tổng thể không có lỗ hổng hay phần bị bỏ quên.

Nguồn gốc của 'Population' (Dân số)

Từ 'population' xuất phát từ tiếng Latin 'populus', có nghĩa là 'người dân' hoặc 'đám đông'. Sau đó, nó phát triển thành 'populatio' trong tiếng Latin muộn, chỉ sự tập hợp của người dân trong một khu vực. Từ này thể hiện khái niệm về một cộng đồng người cùng sinh sống.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc bao gồm tất cả mọi người, không loại trừ ai. Nó thường được sử dụng trong các nghiên cứu, thống kê, hoặc khi thảo luận về các chính sách ảnh hưởng đến tất cả mọi người. 'Entire' mang nghĩa 'hoàn toàn, toàn bộ', làm tăng thêm tính toàn diện của 'population'. Cần phân biệt với 'general population' (dân số nói chung), vốn có thể không bao gồm các nhóm thiểu số hoặc các nhóm đặc biệt.

Prepositions

of

Thường đi với giới từ 'of' để chỉ dân số của một khu vực cụ thể (ví dụ: 'the entire population of Vietnam').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + entire population
  • local the local entire population
    (toàn bộ dân cư địa phương)
  • global the global entire population
    (toàn bộ dân số toàn cầu)
  • vast the vast entire population
    (đại đa số dân cư)
  • general the general entire population
    (toàn bộ dân chúng nói chung)
Verb + entire population
  • affect affect the entire population
    (ảnh hưởng đến toàn bộ dân số)
  • serve serve the entire population
    (phục vụ toàn bộ dân chúng)
  • reach reach the entire population
    (tiếp cận toàn bộ dân số)
  • mobilize mobilize the entire population
    (huy động toàn bộ dân cư)

Idioms

  • to reach the entire population

    phân phối thông tin, sản phẩm, hoặc dịch vụ rộng rãi để mọi người đều biết hoặc tiếp cận được

    "The government launched a campaign to reach the entire population with important health information."

    (Chính phủ phát động một chiến dịch để đưa thông tin y tế quan trọng đến toàn bộ dân số.)

  • to serve the entire population

    cung cấp dịch vụ hoặc hỗ trợ cho tất cả mọi người trong một khu vực hoặc quốc gia, không loại trừ ai

    "Public transport systems aim to serve the entire population without discrimination."

    (Các hệ thống giao thông công cộng nhằm mục đích phục vụ toàn bộ dân số mà không phân biệt đối xử.)

  • to reflect the entire population

    đại diện chính xác cho tất cả các nhóm người trong một cộng đồng hoặc quốc gia, bao gồm sự đa dạng về quan điểm, đặc điểm

    "The survey results should accurately reflect the entire population's opinions on this matter."

    (Kết quả khảo sát nên phản ánh chính xác ý kiến của toàn bộ dân số về vấn đề này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entire population

Danh từ
Lật mặt

Toàn bộ số lượng người hoặc cư dân trong một quốc gia hoặc khu vực.

"The study surveyed the entire population of the island."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government aimed to vaccinate the entire population: a strategy to achieve herd immunity and protect the vulnerable.
Chính phủ đặt mục tiêu tiêm chủng cho toàn bộ dân số: một chiến lược để đạt được miễn dịch cộng đồng và bảo vệ những người dễ bị tổn thương.
Phủ định
Not even a small fraction avoided the survey: the entire population participated, ensuring comprehensive data.
Ngay cả một phần nhỏ cũng không tránh khỏi cuộc khảo sát: toàn bộ dân số đã tham gia, đảm bảo dữ liệu toàn diện.
Nghi vấn
Was the project designed to benefit the entire population: or were specific demographics prioritized?
Dự án được thiết kế để mang lại lợi ích cho toàn bộ dân số: hay những nhóm nhân khẩu học cụ thể được ưu tiên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entire population".

Điều tra dân số và Tính toàn vẹn (Census and Inclusivity)

Tại nhiều quốc gia phương Tây, việc điều tra dân số (census) được thực hiện định kỳ để thu thập dữ liệu về 'toàn bộ dân số'. Mục đích là để hiểu rõ hơn về cấu trúc dân cư, nhu cầu xã hội và phân bổ nguồn lực một cách công bằng, đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau trong các chính sách công.

Dân chủ và Tiếng nói của Toàn dân (Democracy and the Voice of the Entire Population)

Trong các xã hội dân chủ, nguyên tắc cơ bản là mọi cá nhân trong 'toàn bộ dân số' đều có quyền và tiếng nói thông qua bầu cử hoặc các hình thức tham gia công dân khác. Các chính sách và quyết định quan trọng thường được kỳ vọng sẽ phản ánh ý chí và lợi ích của số đông, hoặc ít nhất là cân nhắc đến mọi thành phần dân cư.