entire population
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The whole number of people or inhabitants in a country or region.
Vietnamese Meaning
Toàn bộ số lượng người hoặc cư dân trong một quốc gia hoặc khu vực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study surveyed the entire population of the island."
"Nghiên cứu đã khảo sát toàn bộ dân số của hòn đảo."
-
"Vaccination is necessary for the entire population to achieve herd immunity."
"Việc tiêm chủng là cần thiết để toàn bộ dân số đạt được miễn dịch cộng đồng."
-
"The new law will affect the entire population, regardless of their income."
"Luật mới sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ dân số, bất kể thu nhập của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | entirely | hoàn toàn, trọn vẹn |
| Noun | entirety | toàn bộ, tính toàn vẹn |
| Verb | populate | định cư, cư trú; lấp đầy |
| Adjective | populous | đông dân |
| Noun | overpopulation | bùng nổ dân số, quá tải dân số |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến việc bao gồm tất cả mọi người, không loại trừ ai. Nó thường được sử dụng trong các nghiên cứu, thống kê, hoặc khi thảo luận về các chính sách ảnh hưởng đến tất cả mọi người. 'Entire' mang nghĩa 'hoàn toàn, toàn bộ', làm tăng thêm tính toàn diện của 'population'. Cần phân biệt với 'general population' (dân số nói chung), vốn có thể không bao gồm các nhóm thiểu số hoặc các nhóm đặc biệt.
Prepositions
Thường đi với giới từ 'of' để chỉ dân số của một khu vực cụ thể (ví dụ: 'the entire population of Vietnam').
Collocations (Từ đi kèm)
-
local the local entire population (toàn bộ dân cư địa phương)
-
global the global entire population (toàn bộ dân số toàn cầu)
-
vast the vast entire population (đại đa số dân cư)
-
general the general entire population (toàn bộ dân chúng nói chung)
-
affect affect the entire population (ảnh hưởng đến toàn bộ dân số)
-
serve serve the entire population (phục vụ toàn bộ dân chúng)
-
reach reach the entire population (tiếp cận toàn bộ dân số)
-
mobilize mobilize the entire population (huy động toàn bộ dân cư)
Idioms
-
to reach the entire population
phân phối thông tin, sản phẩm, hoặc dịch vụ rộng rãi để mọi người đều biết hoặc tiếp cận được
"The government launched a campaign to reach the entire population with important health information."
(Chính phủ phát động một chiến dịch để đưa thông tin y tế quan trọng đến toàn bộ dân số.)
-
to serve the entire population
cung cấp dịch vụ hoặc hỗ trợ cho tất cả mọi người trong một khu vực hoặc quốc gia, không loại trừ ai
"Public transport systems aim to serve the entire population without discrimination."
(Các hệ thống giao thông công cộng nhằm mục đích phục vụ toàn bộ dân số mà không phân biệt đối xử.)
-
to reflect the entire population
đại diện chính xác cho tất cả các nhóm người trong một cộng đồng hoặc quốc gia, bao gồm sự đa dạng về quan điểm, đặc điểm
"The survey results should accurately reflect the entire population's opinions on this matter."
(Kết quả khảo sát nên phản ánh chính xác ý kiến của toàn bộ dân số về vấn đề này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
entire population
Danh từToàn bộ số lượng người hoặc cư dân trong một quốc gia hoặc khu vực.
"The study surveyed the entire population of the island."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government aimed to vaccinate the entire population: a strategy to achieve herd immunity and protect the vulnerable. |
Chính phủ đặt mục tiêu tiêm chủng cho toàn bộ dân số: một chiến lược để đạt được miễn dịch cộng đồng và bảo vệ những người dễ bị tổn thương. |
| Phủ định | Not even a small fraction avoided the survey: the entire population participated, ensuring comprehensive data. |
Ngay cả một phần nhỏ cũng không tránh khỏi cuộc khảo sát: toàn bộ dân số đã tham gia, đảm bảo dữ liệu toàn diện. |
| Nghi vấn | Was the project designed to benefit the entire population: or were specific demographics prioritized? |
Dự án được thiết kế để mang lại lợi ích cho toàn bộ dân số: hay những nhóm nhân khẩu học cụ thể được ưu tiên? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entire population".
