(Top Banner Ad)
whole population
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Xã hội học, Thống kê, Y tế công cộng

whole population

UK: /həʊl ˌpɒp.jʊˈleɪ.ʃən/ • US: /hoʊl ˌpɑː.pjəˈleɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

toàn bộ dân số tổng dân số tất cả người dân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The entire number of people living in a particular area, country, or region.

Vietnamese Meaning

Toàn bộ số lượng người sinh sống trong một khu vực, quốc gia hoặc vùng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vaccination is crucial for protecting the whole population against the virus."

    "Tiêm chủng là rất quan trọng để bảo vệ toàn bộ dân số khỏi virus."

  • "The survey aimed to capture the opinions of the whole population."

    "Cuộc khảo sát nhằm mục đích thu thập ý kiến của toàn bộ dân số."

  • "Access to clean water is a fundamental right for the whole population."

    "Tiếp cận nguồn nước sạch là một quyền cơ bản của toàn bộ dân số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective whole toàn bộ, nguyên vẹn
Adverb wholly hoàn toàn, trọn vẹn
Noun wholeness sự toàn vẹn, tính trọn vẹn
Adjective wholesome lành mạnh, có ích (thường dùng cho thức ăn, môi trường)
Noun population dân số, quần thể
Verb populate định cư, sinh sống; lấp đầy dân cư
Adjective populous đông dân, nhiều dân
Noun overpopulation tình trạng quá tải dân số
Noun depopulation sự giảm dân số, sự thưa dân

Synonyms

entire population (toàn bộ dân số)total population (tổng dân số)all inhabitants (tất cả cư dân)

Antonyms

part of the population (một phần dân số)segment of the population (phân khúc dân số)minority (thiểu số)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Thống kê, Y tế công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hailaz
Old English
hāl
Latin
populus
Old French
population
Modern English
whole population

Nguồn gốc của 'whole' và 'population'

Cụm từ 'whole population' được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc khác nhau trong tiếng Anh. Từ 'whole' (toàn bộ, nguyên vẹn) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hāl', có nghĩa là 'khỏe mạnh, không bị thương', và có liên hệ xa hơn với gốc Proto-Germanic '*hailaz'. Từ này nhấn mạnh sự đầy đủ, không thiếu sót. Từ 'population' (dân số) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'populus' (người dân) thông qua tiếng Pháp cổ 'population', ám chỉ tập hợp các cư dân. Khi kết hợp lại, 'whole population' mang ý nghĩa 'toàn bộ dân số', nhấn mạnh không bỏ sót bất kỳ ai.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc xem xét *tất cả* các cá nhân trong một nhóm, không loại trừ ai. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh thống kê, nghiên cứu xã hội và y tế công cộng khi cần khảo sát hoặc đề cập đến tất cả các thành viên của một cộng đồng. Khác với "some population" (một bộ phận dân số) hay "majority of population" (đa số dân số).

Prepositions

of

"of" được sử dụng để chỉ rõ dân số của cái gì. Ví dụ: "the whole population of Vietnam" (toàn bộ dân số Việt Nam).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with the whole population
  • reach reach the whole population
    (tiếp cận toàn bộ dân số)
  • benefit benefit the whole population
    (mang lại lợi ích cho toàn bộ dân số)
  • affect affect the whole population
    (ảnh hưởng đến toàn bộ dân số)
  • mobilize mobilize the whole population
    (huy động toàn bộ dân số)
  • survey survey the whole population
    (khảo sát toàn bộ dân số)
Nouns and Adjectives relating to the whole population
  • health of the health of the whole population
    (sức khỏe của toàn bộ dân số)
  • needs of the needs of the whole population
    (nhu cầu của toàn bộ dân số)
  • impact on the impact on the whole population
    (tác động lên toàn bộ dân số)
  • well-being of the well-being of the whole population
    (phúc lợi của toàn bộ dân số)

Idioms

  • for the benefit of the whole population

    vì lợi ích của toàn bộ dân số (thường dùng trong bối cảnh chính sách, dịch vụ công cộng)

    "New policies were implemented for the benefit of the whole population."

    (Các chính sách mới đã được triển khai vì lợi ích của toàn bộ dân số.)

  • to engage the whole population

    thu hút/kêu gọi sự tham gia của toàn bộ dân số (thường trong các chiến dịch, dự án)

    "The government aims to engage the whole population in environmental protection efforts."

    (Chính phủ đặt mục tiêu thu hút toàn bộ dân số tham gia vào các nỗ lực bảo vệ môi trường.)

  • address the needs of the whole population

    đáp ứng nhu cầu của toàn bộ dân số (thường trong bối cảnh cung cấp dịch vụ, phát triển)

    "The new healthcare system is designed to address the needs of the whole population."

    (Hệ thống chăm sóc sức khỏe mới được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của toàn bộ dân số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whole population

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Toàn bộ số lượng người sinh sống trong một khu vực, quốc gia hoặc vùng cụ thể.

"Vaccination is crucial for protecting the whole population against the virus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whole population".

Tầm quan trọng của Điều tra Dân số (Census)

Tại nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, việc thực hiện điều tra dân số (census) định kỳ là một truyền thống văn hóa và xã hội quan trọng. Mục đích là để thu thập dữ liệu về 'whole population' (toàn bộ dân số), từ đó các chính phủ có thể hiểu rõ hơn về cơ cấu dân cư, nhu cầu của người dân và phân bổ nguồn lực công cộng (như trường học, bệnh viện, đường sá) một cách công bằng và hiệu quả.

Nguyên tắc Lợi ích Chung và Quyền Bình đẳng

Khái niệm 'whole population' gắn liền với các giá trị cốt lõi của xã hội phương Tây như quyền bình đẳng và lợi ích chung. Nhiều chính sách công, hệ thống pháp luật và các phong trào xã hội thường hướng tới mục tiêu đảm bảo rằng tất cả mọi người, tức 'toàn bộ dân số', đều được hưởng quyền lợi như nhau, được đối xử công bằng và được hưởng lợi từ sự phát triển của xã hội, không bỏ lại ai phía sau.