(Top Banner Ad)
entrenched problem
C1
adjective C1 Chính trị, Xã hội, Kinh tế

entrenched problem

UK: /ɪnˈtrentʃt ˈprɒbləm/ • US: /ɪnˈtrentʃt ˈprɑːbləm/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề ăn sâu vấn đề cố hữu vấn đề bám rễ vấn đề thâm căn cố đế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

firmly established and difficult to change

Vietnamese Meaning

ăn sâu, bám rễ, khó thay đổi, khó loại bỏ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Corruption is an entrenched problem in many developing countries."

    "Tham nhũng là một vấn đề ăn sâu ở nhiều nước đang phát triển."

  • "Racism remains an entrenched problem in many societies."

    "Phân biệt chủng tộc vẫn là một vấn đề ăn sâu ở nhiều xã hội."

  • "The country is struggling to overcome entrenched problems of poverty and inequality."

    "Đất nước đang phải vật lộn để vượt qua những vấn đề nghèo đói và bất bình đẳng đã ăn sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb entrench củng cố, đào hào, thiết lập vững chắc
Adjective / Participle entrenched ăn sâu, cố hữu, vững chắc, khó thay đổi
Noun entrenchment sự củng cố, công sự hào lũy, sự ăn sâu
Noun problem vấn đề
Adjective problematic có vấn đề, gây rắc rối, khó giải quyết
Adverb problematically một cách có vấn đề, theo cách gây rắc rối

Synonyms

ingrained problem (vấn đề ăn sâu)deep-rooted problem (vấn đề gốc rễ sâu xa)chronic problem (vấn đề mãn tính)

Antonyms

Related Words

systemic issue (vấn đề hệ thống)persistent challenge (thách thức dai dẳng)

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
problēma
La-tinh
problema
Tiếng Pháp cổ
problème
Tiếng Pháp cổ
entrenchier
Tiếng Anh
problem
Tiếng Anh
entrench
Tiếng Anh
entrenched problem

Hành trình của 'entrenched'

Từ 'entrenched' ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'entrenchier', mang nghĩa là 'đào hào' hoặc 'cắt sâu vào'. Nó được dùng trong quân sự để chỉ việc đào các chiến hào phòng thủ. Sau này, ý nghĩa của nó dần chuyển sang mô tả một cái gì đó được thiết lập rất vững chắc, khó thay đổi hay di chuyển, giống như một chiến hào được đào sâu và kiên cố.

Nguồn gốc của 'problem'

Từ 'problem' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'problēma', có nghĩa là 'một thứ được đặt ra phía trước' hoặc 'một thử thách'. Nó kết hợp từ 'pro-' (phía trước) và 'ballein' (ném, đặt). Ban đầu, nó chỉ một câu hỏi khó hoặc một bài toán cần giải quyết, sau đó phát triển thành nghĩa 'vấn đề' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Từ 'entrenched' trong cụm 'entrenched problem' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và lâu dài của vấn đề. Nó không chỉ đơn thuần là một vấn đề khó khăn mà còn là một vấn đề đã tồn tại trong một thời gian dài, đã trở thành một phần không thể tách rời của hệ thống hoặc xã hội, và do đó rất khó để giải quyết hoặc loại bỏ. So sánh với 'difficult problem': 'entrenched problem' mang sắc thái khó khăn hơn nhiều, liên quan đến việc thay đổi hệ thống hoặc niềm tin cố hữu.
The term entrenched problem refers to a complex challenge that has been established and is difficult to resolve. The problem is so deep in society that it is hard to tackle.

Prepositions

in

'entrenched in' thường được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc hệ thống mà vấn đề đã bám rễ. Ví dụ: 'The problem is deeply entrenched in the political system'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + entrenched problem
  • deep-seated deep-seated entrenched problem
    (vấn đề ăn sâu gốc rễ)
  • long-standing long-standing entrenched problem
    (vấn đề ăn sâu đã tồn tại lâu đời)
  • widespread widespread entrenched problem
    (vấn đề ăn sâu phổ biến rộng khắp)
  • systemic systemic entrenched problem
    (vấn đề ăn sâu mang tính hệ thống)
Verb + entrenched problem
  • tackle tackle an entrenched problem
    (giải quyết một vấn đề ăn sâu)
  • address address an entrenched problem
    (xử lý một vấn đề ăn sâu)
  • overcome overcome an entrenched problem
    (vượt qua một vấn đề ăn sâu)
  • exacerbate exacerbate an entrenched problem
    (làm trầm trọng thêm một vấn đề ăn sâu)

Idioms

  • To root out an entrenched problem.

    Nhổ tận gốc một vấn đề ăn sâu (loại bỏ hoàn toàn nguồn gốc của vấn đề).

    "The new policy aims to root out the entrenched problem of discrimination in the workplace."

    (Chính sách mới nhằm mục đích nhổ tận gốc vấn đề phân biệt đối xử đã ăn sâu tại nơi làm việc.)

  • To get to the bottom of an entrenched problem.

    Tìm hiểu tận cùng, khám phá nguyên nhân sâu xa của một vấn đề ăn sâu.

    "Investigators are working to get to the bottom of the entrenched problem of cyberbullying in schools."

    (Các nhà điều tra đang nỗ lực tìm hiểu tận cùng vấn đề bắt nạt qua mạng đã ăn sâu trong các trường học.)

  • To chip away at an entrenched problem.

    Dần dần giải quyết, làm suy yếu một vấn đề ăn sâu (bằng những nỗ lực nhỏ nhưng liên tục).

    "Small community initiatives are trying to chip away at the entrenched problem of homelessness."

    (Các sáng kiến cộng đồng nhỏ đang cố gắng từng chút một giải quyết vấn đề vô gia cư đã ăn sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entrenched problem

adjective
Lật mặt

ăn sâu, bám rễ, khó thay đổi, khó loại bỏ

"Corruption is an entrenched problem in many developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is entrenching its power by suppressing dissent.
Chính phủ đang củng cố quyền lực của mình bằng cách đàn áp những người bất đồng chính kiến.
Phủ định
The company isn't entrenching itself in the market as quickly as its competitors.
Công ty không tự củng cố vị thế của mình trên thị trường nhanh bằng các đối thủ cạnh tranh.
Nghi vấn
Is the company entrenching its market position by offering lower prices?
Công ty có đang củng cố vị thế thị trường của mình bằng cách đưa ra mức giá thấp hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entrenched problem".

Thách thức của 'hiện trạng' (Status Quo)

Các vấn đề 'entrenched problem' thường tồn tại dai dẳng vì chúng là một phần của 'status quo' – tình trạng hiện tại của sự vật hoặc xã hội. Việc thay đổi 'status quo' rất khó khăn, vì nó thường gặp phải sự kháng cự từ những người có lợi ích từ tình hình hiện tại, hoặc đơn giản là do thói quen, tâm lý ngại thay đổi.

Các vấn đề mang tính hệ thống (Systemic Problems)

Trong văn hóa phương Tây, 'entrenched problems' thường được xem xét dưới góc độ 'vấn đề hệ thống'. Điều này có nghĩa là chúng không chỉ là những sự cố đơn lẻ mà là kết quả của những lỗi lầm sâu sắc trong cấu trúc xã hội, chính sách hoặc thể chế. Giải quyết chúng đòi hỏi những thay đổi toàn diện ở cấp độ hệ thống, chứ không chỉ là các giải pháp tạm thời hay sửa chữa bề mặt.