superficial problem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chỉ quan tâm đến những điều hiển nhiên hoặc bề ngoài; không kỹ lưỡng hoặc sâu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The resemblance between the two sisters is only superficial."
"Sự giống nhau giữa hai chị em chỉ là bề ngoài."
-
"The article provided only a superficial analysis of the issue."
"Bài báo chỉ cung cấp một phân tích hời hợt về vấn đề này."
-
"He has a superficial understanding of the subject."
"Anh ấy có một sự hiểu biết hời hợt về chủ đề này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | superficial | chỉ ở bề mặt; hời hợt, nông cạn |
| Adverb | superficially | một cách hời hợt, bề ngoài |
| Noun | superficiality | sự hời hợt, tính bề ngoài |
| Noun | problem | vấn đề, khó khăn |
| Adjective | problematic | có vấn đề, khó giải quyết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'superficial' thường được dùng để mô tả những thứ hời hợt, không đi sâu vào bản chất. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chiều sâu, tính chất hình thức, hoặc không quan trọng. So sánh với 'shallow' (nông cạn), 'superficial' có thể ám chỉ một sự đánh giá hoặc hiểu biết hời hợt hơn là một đặc điểm tính cách.
Trong ngữ cảnh y học, 'superficial' chỉ các tổn thương nông, không nguy hiểm đến tính mạng và thường dễ điều trị hơn. Trái ngược với 'deep' (sâu).
Prepositions
* **superficial to:** Mô tả cái gì đó chỉ ảnh hưởng hoặc liên quan đến bề mặt của một cái gì đó khác. Ví dụ: 'The wound was superficial to the muscle.' (Vết thương chỉ ở trên bề mặt cơ bắp).
* **superficial in:** Mô tả khía cạnh hời hợt của một vấn đề, mối quan hệ, v.v. Ví dụ: 'Their relationship was superficial in many ways.' (Mối quan hệ của họ hời hợt ở nhiều mặt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
mere a mere superficial problem (chỉ là một vấn đề bề ngoài)
-
purely a purely superficial problem (hoàn toàn là một vấn đề bề ngoài)
-
seemingly a seemingly superficial problem (một vấn đề tưởng chừng như bề ngoài)
-
address address a superficial problem (giải quyết một vấn đề bề ngoài)
-
deal with deal with a superficial problem (đối phó với một vấn đề bề ngoài)
-
dismiss as dismiss it as a superficial problem (gạt bỏ/coi đó chỉ là một vấn đề bề ngoài)
-
solution to a solution to a superficial problem (một giải pháp cho một vấn đề bề ngoài)
-
symptom of a symptom of a deeper problem, not merely a superficial problem (một triệu chứng của vấn đề sâu hơn, không chỉ là một vấn đề bề ngoài đơn thuần)
Idioms
-
It's merely a superficial problem.
Đây chỉ là một vấn đề bề ngoài (không quá nghiêm trọng hoặc sâu sắc).
"Don't worry too much about it; it's merely a superficial problem that can be easily fixed."
(Đừng lo lắng quá nhiều về nó; đây chỉ là một vấn đề bề ngoài có thể dễ dàng khắc phục.)
-
Beyond a superficial problem.
Vượt ra ngoài một vấn đề bề ngoài (ám chỉ có những vấn đề sâu sắc hơn).
"The economic downturn is beyond a superficial problem; it reflects fundamental structural issues."
(Sự suy thoái kinh tế vượt ra ngoài một vấn đề bề ngoài; nó phản ánh những vấn đề cơ cấu cơ bản.)
-
Treating a superficial problem with a band-aid solution.
Giải quyết một vấn đề bề ngoài bằng giải pháp tạm thời/chữa cháy (không giải quyết triệt để).
"Implementing stricter dress codes is just treating a superficial problem with a band-aid solution, it won't fix morale."
(Thực hiện quy định về trang phục nghiêm ngặt hơn chỉ là giải quyết vấn đề bề ngoài bằng giải pháp tạm thời, nó sẽ không cải thiện tinh thần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
superficial problem
Tính từChỉ quan tâm đến những điều hiển nhiên hoặc bề ngoài; không kỹ lưỡng hoặc sâu sắc.
"The resemblance between the two sisters is only superficial."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Frankly, the superficial problem was quickly resolved, and the team moved on to more pressing matters. |
Thành thật mà nói, vấn đề hời hợt đã được giải quyết nhanh chóng, và nhóm đã chuyển sang các vấn đề cấp bách hơn. |
| Phủ định | Indeed, it wasn't a deeply rooted issue, but rather, a superficially examined problem that needed a second look. |
Thật vậy, đó không phải là một vấn đề gốc rễ sâu sắc, mà là một vấn đề được xem xét hời hợt cần được xem xét lại. |
| Nghi vấn | John, is this just a superficial problem, or does it indicate something more serious? |
John, đây chỉ là một vấn đề hời hợt, hay nó cho thấy điều gì đó nghiêm trọng hơn? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The problem seems superficial at first glance. |
Vấn đề có vẻ hời hợt khi nhìn thoáng qua. |
| Phủ định | He does not address the superficial problems; he focuses on the root causes. |
Anh ấy không giải quyết các vấn đề hời hợt; anh ấy tập trung vào nguyên nhân gốc rễ. |
| Nghi vấn | Does she only see superficial problems? |
Cô ấy chỉ nhìn thấy những vấn đề hời hợt thôi sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superficial problem".
