(Top Banner Ad)
superficial problem
B2
Tính từ B2 Tổng quát/Chung

superficial problem

UK: /ˌsuːpəˈfɪʃəl/ • US: /ˌsuːpərˈfɪʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề hời hợt vấn đề bề ngoài vấn đề nông cạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Concerned only with the obvious or apparent; not thorough or profound.

Vietnamese Meaning

Chỉ quan tâm đến những điều hiển nhiên hoặc bề ngoài; không kỹ lưỡng hoặc sâu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The resemblance between the two sisters is only superficial."

    "Sự giống nhau giữa hai chị em chỉ là bề ngoài."

  • "The article provided only a superficial analysis of the issue."

    "Bài báo chỉ cung cấp một phân tích hời hợt về vấn đề này."

  • "He has a superficial understanding of the subject."

    "Anh ấy có một sự hiểu biết hời hợt về chủ đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective superficial chỉ ở bề mặt; hời hợt, nông cạn
Adverb superficially một cách hời hợt, bề ngoài
Noun superficiality sự hời hợt, tính bề ngoài
Noun problem vấn đề, khó khăn
Adjective problematic có vấn đề, khó giải quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
próblēma
Latin
problema
English
problem
Latin
super
Latin
facies
Latin
superficies
Latin
superficialis
English
superficial

Nguồn gốc 'Superficial'

Từ 'superficial' (bề ngoài, hời hợt) có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó xuất phát từ 'superficies', có nghĩa là 'bề mặt' hoặc 'phần trên cùng'. Ghép từ 'super-' (trên) và 'facies' (mặt), 'superficial' ban đầu ám chỉ những gì liên quan đến bề mặt, không đi sâu vào bên trong. Vì vậy, một 'vấn đề bề ngoài' (superficial problem) là vấn đề chỉ xuất hiện ở lớp bên ngoài, không phải là gốc rễ sâu xa của sự việc.

Usage Note

Tính từ 'superficial' thường được dùng để mô tả những thứ hời hợt, không đi sâu vào bản chất. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chiều sâu, tính chất hình thức, hoặc không quan trọng. So sánh với 'shallow' (nông cạn), 'superficial' có thể ám chỉ một sự đánh giá hoặc hiểu biết hời hợt hơn là một đặc điểm tính cách.
Trong ngữ cảnh y học, 'superficial' chỉ các tổn thương nông, không nguy hiểm đến tính mạng và thường dễ điều trị hơn. Trái ngược với 'deep' (sâu).

Prepositions

to in

* **superficial to:** Mô tả cái gì đó chỉ ảnh hưởng hoặc liên quan đến bề mặt của một cái gì đó khác. Ví dụ: 'The wound was superficial to the muscle.' (Vết thương chỉ ở trên bề mặt cơ bắp).
* **superficial in:** Mô tả khía cạnh hời hợt của một vấn đề, mối quan hệ, v.v. Ví dụ: 'Their relationship was superficial in many ways.' (Mối quan hệ của họ hời hợt ở nhiều mặt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + superficial problem
  • mere a mere superficial problem
    (chỉ là một vấn đề bề ngoài)
  • purely a purely superficial problem
    (hoàn toàn là một vấn đề bề ngoài)
  • seemingly a seemingly superficial problem
    (một vấn đề tưởng chừng như bề ngoài)
Verb + superficial problem
  • address address a superficial problem
    (giải quyết một vấn đề bề ngoài)
  • deal with deal with a superficial problem
    (đối phó với một vấn đề bề ngoài)
  • dismiss as dismiss it as a superficial problem
    (gạt bỏ/coi đó chỉ là một vấn đề bề ngoài)
Noun + superficial problem
  • solution to a solution to a superficial problem
    (một giải pháp cho một vấn đề bề ngoài)
  • symptom of a symptom of a deeper problem, not merely a superficial problem
    (một triệu chứng của vấn đề sâu hơn, không chỉ là một vấn đề bề ngoài đơn thuần)

Idioms

  • It's merely a superficial problem.

    Đây chỉ là một vấn đề bề ngoài (không quá nghiêm trọng hoặc sâu sắc).

    "Don't worry too much about it; it's merely a superficial problem that can be easily fixed."

    (Đừng lo lắng quá nhiều về nó; đây chỉ là một vấn đề bề ngoài có thể dễ dàng khắc phục.)

  • Beyond a superficial problem.

    Vượt ra ngoài một vấn đề bề ngoài (ám chỉ có những vấn đề sâu sắc hơn).

    "The economic downturn is beyond a superficial problem; it reflects fundamental structural issues."

    (Sự suy thoái kinh tế vượt ra ngoài một vấn đề bề ngoài; nó phản ánh những vấn đề cơ cấu cơ bản.)

  • Treating a superficial problem with a band-aid solution.

    Giải quyết một vấn đề bề ngoài bằng giải pháp tạm thời/chữa cháy (không giải quyết triệt để).

    "Implementing stricter dress codes is just treating a superficial problem with a band-aid solution, it won't fix morale."

    (Thực hiện quy định về trang phục nghiêm ngặt hơn chỉ là giải quyết vấn đề bề ngoài bằng giải pháp tạm thời, nó sẽ không cải thiện tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superficial problem

Tính từ
Lật mặt

Chỉ quan tâm đến những điều hiển nhiên hoặc bề ngoài; không kỹ lưỡng hoặc sâu sắc.

"The resemblance between the two sisters is only superficial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Frankly, the superficial problem was quickly resolved, and the team moved on to more pressing matters.
Thành thật mà nói, vấn đề hời hợt đã được giải quyết nhanh chóng, và nhóm đã chuyển sang các vấn đề cấp bách hơn.
Phủ định
Indeed, it wasn't a deeply rooted issue, but rather, a superficially examined problem that needed a second look.
Thật vậy, đó không phải là một vấn đề gốc rễ sâu sắc, mà là một vấn đề được xem xét hời hợt cần được xem xét lại.
Nghi vấn
John, is this just a superficial problem, or does it indicate something more serious?
John, đây chỉ là một vấn đề hời hợt, hay nó cho thấy điều gì đó nghiêm trọng hơn?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The problem seems superficial at first glance.
Vấn đề có vẻ hời hợt khi nhìn thoáng qua.
Phủ định
He does not address the superficial problems; he focuses on the root causes.
Anh ấy không giải quyết các vấn đề hời hợt; anh ấy tập trung vào nguyên nhân gốc rễ.
Nghi vấn
Does she only see superficial problems?
Cô ấy chỉ nhìn thấy những vấn đề hời hợt thôi sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superficial problem".

Bề ngoài và Bản chất

Trong văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc nhìn nhận mọi thứ vượt ra ngoài vẻ bề ngoài. Một 'superficial problem' thường được coi là một triệu chứng của một vấn đề sâu xa hơn. Tư tưởng này được phản ánh qua các câu nói như 'Don't judge a book by its cover' (Đừng đánh giá một cuốn sách qua bìa của nó), khuyến khích mọi người tìm hiểu bản chất thật sự thay vì chỉ tập trung vào những gì hiện rõ.

Phân tích Nguyên nhân Gốc rễ

Trong các lĩnh vực như kinh doanh và kỹ thuật, khái niệm 'root cause analysis' (phân tích nguyên nhân gốc rễ) rất được coi trọng. Thay vì chỉ khắc phục các 'superficial problems' (triệu chứng), người ta tìm cách xác định và giải quyết nguyên nhân cốt lõi. Phương pháp '5 Whys' là một ví dụ điển hình, trong đó bạn hỏi 'Tại sao?' năm lần để đào sâu vào vấn đề, tránh các giải pháp hời hợt.