(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ superficial problem
B2

superficial problem

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề hời hợt vấn đề bề ngoài vấn đề nông cạn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Superficial problem'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chỉ quan tâm đến những điều hiển nhiên hoặc bề ngoài; không kỹ lưỡng hoặc sâu sắc.

Definition (English Meaning)

Concerned only with the obvious or apparent; not thorough or profound.

Ví dụ Thực tế với 'Superficial problem'

  • "The resemblance between the two sisters is only superficial."

    "Sự giống nhau giữa hai chị em chỉ là bề ngoài."

  • "The article provided only a superficial analysis of the issue."

    "Bài báo chỉ cung cấp một phân tích hời hợt về vấn đề này."

  • "He has a superficial understanding of the subject."

    "Anh ấy có một sự hiểu biết hời hợt về chủ đề này."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Superficial problem'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát/Chung

Ghi chú Cách dùng 'Superficial problem'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'superficial' thường được dùng để mô tả những thứ hời hợt, không đi sâu vào bản chất. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chiều sâu, tính chất hình thức, hoặc không quan trọng. So sánh với 'shallow' (nông cạn), 'superficial' có thể ám chỉ một sự đánh giá hoặc hiểu biết hời hợt hơn là một đặc điểm tính cách.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to in

* **superficial to:** Mô tả cái gì đó chỉ ảnh hưởng hoặc liên quan đến bề mặt của một cái gì đó khác. Ví dụ: 'The wound was superficial to the muscle.' (Vết thương chỉ ở trên bề mặt cơ bắp).
* **superficial in:** Mô tả khía cạnh hời hợt của một vấn đề, mối quan hệ, v.v. Ví dụ: 'Their relationship was superficial in many ways.' (Mối quan hệ của họ hời hợt ở nhiều mặt).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Superficial problem'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)