temporary problem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian giới hạn; không vĩnh viễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These measures are only temporary."
"Những biện pháp này chỉ là tạm thời."
-
"The road closures are only a temporary problem."
"Việc đóng cửa đường chỉ là một vấn đề tạm thời."
-
"We're hiring temporary staff to cover the busy period."
"Chúng tôi đang thuê nhân viên thời vụ để làm trong giai đoạn bận rộn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | temporary | tạm thời, trong một thời gian ngắn |
| Adverb | temporarily | một cách tạm thời, chốc lát |
| Noun | temporariness | tính tạm thời, sự không vĩnh viễn |
| Noun | problem | vấn đề, rắc rối |
| Adjective | problematic | có vấn đề, khó giải quyết |
| Verb | problematize | biến thành vấn đề, đặt ra vấn đề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'temporary' nhấn mạnh tính chất ngắn hạn, có giới hạn về thời gian. Nó thường được dùng để mô tả những tình huống, giải pháp, hoặc vị trí không cố định. Khác với 'provisional' (mang tính chất tạm thời và có thể thay đổi), 'temporary' chỉ đơn thuần nhấn mạnh về thời gian tồn tại ngắn ngủi. So với 'transient' (thoáng qua, phù du), 'temporary' mang tính thực tế và cụ thể hơn về thời gian.
Danh từ 'problem' ở đây chỉ một tình huống hoặc vấn đề gây khó khăn hoặc cản trở. Khi kết hợp với 'temporary', nó chỉ ra rằng vấn đề này sẽ không kéo dài mãi mãi và có khả năng sẽ được giải quyết hoặc tự biến mất theo thời gian. Cần phân biệt với 'permanent problem', vốn là vấn đề mang tính chất dai dẳng, khó giải quyết.
Prepositions
'temporary for' được sử dụng khi muốn chỉ rõ khoảng thời gian mà cái gì đó tồn tại tạm thời. Ví dụ: 'The agreement is temporary for six months.' (Thỏa thuận này chỉ tạm thời trong sáu tháng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
minor minor temporary problem (vấn đề tạm thời nhỏ)
-
small small temporary problem (vấn đề tạm thời nhỏ)
-
short-term short-term temporary problem (vấn đề tạm thời trong ngắn hạn)
-
face face a temporary problem (đối mặt với một vấn đề tạm thời)
-
solve solve a temporary problem (giải quyết một vấn đề tạm thời)
-
overcome overcome a temporary problem (vượt qua một vấn đề tạm thời)
-
deal with deal with a temporary problem (xử lý/giải quyết một vấn đề tạm thời)
-
cope with cope with a temporary problem (đối phó với một vấn đề tạm thời)
Idioms
-
It's just a temporary problem.
Đó chỉ là một vấn đề tạm thời thôi.
"Don't worry too much about the delay; it's just a temporary problem."
(Đừng lo lắng quá nhiều về sự chậm trễ; đó chỉ là một vấn đề tạm thời thôi.)
-
A temporary problem, not a permanent crisis.
Một vấn đề tạm thời, không phải là một cuộc khủng hoảng vĩnh viễn.
"The decrease in sales is a temporary problem, not a permanent crisis for our company."
(Sự sụt giảm doanh số chỉ là một vấn đề tạm thời, không phải là một cuộc khủng hoảng vĩnh viễn đối với công ty chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
temporary problem
Tính từChỉ kéo dài trong một khoảng thời gian giới hạn; không vĩnh viễn.
"These measures are only temporary."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporary problem".
