(Top Banner Ad)
temporary problem
B1
Tính từ B1 Chung

temporary problem

UK: /ˈtem.pər.ər.i/ • US: /ˈtem.pə.rer.i/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề tạm thời sự cố tạm thời khó khăn tạm thời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lasting for only a limited period of time; not permanent.

Vietnamese Meaning

Chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian giới hạn; không vĩnh viễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These measures are only temporary."

    "Những biện pháp này chỉ là tạm thời."

  • "The road closures are only a temporary problem."

    "Việc đóng cửa đường chỉ là một vấn đề tạm thời."

  • "We're hiring temporary staff to cover the busy period."

    "Chúng tôi đang thuê nhân viên thời vụ để làm trong giai đoạn bận rộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective temporary tạm thời, trong một thời gian ngắn
Adverb temporarily một cách tạm thời, chốc lát
Noun temporariness tính tạm thời, sự không vĩnh viễn
Noun problem vấn đề, rắc rối
Adjective problematic có vấn đề, khó giải quyết
Verb problematize biến thành vấn đề, đặt ra vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
próblēma (πρόβλημα)
Latin
problema
Old French
problème
Middle English
probleme
English
problem
Latin
tempus
Latin
temporarius
English
temporary

Nguồn gốc của 'Problem'

Từ 'problem' (vấn đề) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'próblēma', mang nghĩa đen là 'một thứ bị ném về phía trước' hoặc 'một trở ngại'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi đến tiếng Anh. Ý nghĩa ban đầu về một 'vật cản' hoặc 'câu hỏi cần được giải quyết' vẫn còn nguyên vẹn cho đến ngày nay.

Nguồn gốc của 'Temporary'

Từ 'temporary' (tạm thời) xuất phát từ tiếng Latin 'temporarius', có nghĩa là 'chỉ kéo dài trong một thời gian'. Từ này lại bắt nguồn từ 'tempus', nghĩa là 'thời gian'. Do đó, 'temporary' đã mang ý nghĩa về sự không vĩnh viễn, chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian giới hạn ngay từ khi ra đời.

Usage Note

Tính từ 'temporary' nhấn mạnh tính chất ngắn hạn, có giới hạn về thời gian. Nó thường được dùng để mô tả những tình huống, giải pháp, hoặc vị trí không cố định. Khác với 'provisional' (mang tính chất tạm thời và có thể thay đổi), 'temporary' chỉ đơn thuần nhấn mạnh về thời gian tồn tại ngắn ngủi. So với 'transient' (thoáng qua, phù du), 'temporary' mang tính thực tế và cụ thể hơn về thời gian.
Danh từ 'problem' ở đây chỉ một tình huống hoặc vấn đề gây khó khăn hoặc cản trở. Khi kết hợp với 'temporary', nó chỉ ra rằng vấn đề này sẽ không kéo dài mãi mãi và có khả năng sẽ được giải quyết hoặc tự biến mất theo thời gian. Cần phân biệt với 'permanent problem', vốn là vấn đề mang tính chất dai dẳng, khó giải quyết.

Prepositions

for

'temporary for' được sử dụng khi muốn chỉ rõ khoảng thời gian mà cái gì đó tồn tại tạm thời. Ví dụ: 'The agreement is temporary for six months.' (Thỏa thuận này chỉ tạm thời trong sáu tháng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temporary problem
  • minor minor temporary problem
    (vấn đề tạm thời nhỏ)
  • small small temporary problem
    (vấn đề tạm thời nhỏ)
  • short-term short-term temporary problem
    (vấn đề tạm thời trong ngắn hạn)
Verb + temporary problem
  • face face a temporary problem
    (đối mặt với một vấn đề tạm thời)
  • solve solve a temporary problem
    (giải quyết một vấn đề tạm thời)
  • overcome overcome a temporary problem
    (vượt qua một vấn đề tạm thời)
Prepositional Phrase + temporary problem
  • deal with deal with a temporary problem
    (xử lý/giải quyết một vấn đề tạm thời)
  • cope with cope with a temporary problem
    (đối phó với một vấn đề tạm thời)

Idioms

  • It's just a temporary problem.

    Đó chỉ là một vấn đề tạm thời thôi.

    "Don't worry too much about the delay; it's just a temporary problem."

    (Đừng lo lắng quá nhiều về sự chậm trễ; đó chỉ là một vấn đề tạm thời thôi.)

  • A temporary problem, not a permanent crisis.

    Một vấn đề tạm thời, không phải là một cuộc khủng hoảng vĩnh viễn.

    "The decrease in sales is a temporary problem, not a permanent crisis for our company."

    (Sự sụt giảm doanh số chỉ là một vấn đề tạm thời, không phải là một cuộc khủng hoảng vĩnh viễn đối với công ty chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temporary problem

Tính từ
Lật mặt

Chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian giới hạn; không vĩnh viễn.

"These measures are only temporary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporary problem".

Tinh thần lạc quan và khả năng phục hồi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và cuộc sống cá nhân, việc nhìn nhận khó khăn là 'vấn đề tạm thời' phản ánh tinh thần lạc quan và khả năng phục hồi. Nó ngụ ý rằng các trở ngại có thể được giải quyết và sẽ qua đi, khuyến khích mọi người tập trung vào giải pháp hơn là sa lầy vào tuyệt vọng. Câu nói phổ biến 'This too shall pass' (Rồi mọi chuyện cũng sẽ qua) thể hiện rõ tư duy này.

Khung tư duy trong kinh doanh

Trong thế giới kinh doanh, các thất bại hoặc suy thoái kinh tế thường được mô tả là 'temporary problems' (vấn đề tạm thời) hoặc 'temporary setbacks' (trở ngại tạm thời). Cách diễn đạt này nhằm mục đích duy trì niềm tin của nhà đầu tư, trấn an nhân viên và thúc đẩy nỗ lực tìm kiếm giải pháp, thay vì nhìn nhận chúng như những dấu hiệu của sự sụp đổ không thể đảo ngược.