minor problem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhỏ, không quan trọng hoặc không nghiêm trọng
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a minor problem with the car's engine."
"Có một vấn đề nhỏ với động cơ của xe."
-
"We've encountered a few minor problems, but nothing serious."
"Chúng tôi đã gặp một vài vấn đề nhỏ, nhưng không có gì nghiêm trọng."
-
"Don't worry, it's just a minor problem that can be easily fixed."
"Đừng lo lắng, đó chỉ là một vấn đề nhỏ có thể dễ dàng sửa chữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | minor | nhỏ, không quan trọng |
| Noun | minority | thiểu số |
| Verb | minimize | giảm thiểu |
| Noun | problem | vấn đề |
| Adjective | problematic | gây vấn đề, khó khăn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'minor' nhấn mạnh đến mức độ nhỏ, không đáng kể của vấn đề. So với 'small problem', 'minor problem' mang sắc thái rằng vấn đề này không gây ra nhiều lo ngại và dễ dàng giải quyết hơn. Nó thường được dùng để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của một tình huống.
Khi "problem" được dùng chung với "minor", nó tạo thành một cụm danh từ mang ý nghĩa về một vấn đề nhỏ, không gây ra nhiều ảnh hưởng. Thường được sử dụng trong các tình huống cần mô tả chính xác mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slight minor problem (vấn đề nhỏ không đáng kể)
-
small minor problem (vấn đề nhỏ)
-
technical minor problem (vấn đề kỹ thuật nhỏ)
-
recurring minor problem (vấn đề nhỏ tái diễn)
-
cause a minor problem (gây ra một vấn đề nhỏ)
-
resolve a minor problem (giải quyết một vấn đề nhỏ)
-
encounter a minor problem (gặp phải một vấn đề nhỏ)
-
overlook a minor problem (bỏ qua một vấn đề nhỏ)
Idioms
-
It's a minor problem in the grand scheme of things
Đây chỉ là một vấn đề nhỏ so với bức tranh toàn cảnh.
"Losing my keys is a minor problem in the grand scheme of things, considering the flood destroyed our house."
(Việc mất chìa khóa chỉ là một vấn đề nhỏ so với bức tranh toàn cảnh, khi mà trận lụt đã phá hủy ngôi nhà của chúng ta.)
-
nip [something] in the bud
Ngăn chặn một vấn đề từ khi nó mới bắt đầu.
"We need to nip this minor problem in the bud before it becomes a major crisis."
(Chúng ta cần ngăn chặn vấn đề nhỏ này từ khi nó mới bắt đầu trước khi nó trở thành một cuộc khủng hoảng lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minor problem
Tính từNhỏ, không quan trọng hoặc không nghiêm trọng
"There was a minor problem with the car's engine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor problem".
