(Top Banner Ad)
minor problem
A2
Tính từ A2 Chung

minor problem

UK: /ˈmaɪnə ˈprɒbləm/ • US: /ˈmaɪnər ˈprɑːbləm/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề nhỏ sự cố nhỏ trục trặc nhỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small or not very important or serious

Vietnamese Meaning

Nhỏ, không quan trọng hoặc không nghiêm trọng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a minor problem with the car's engine."

    "Có một vấn đề nhỏ với động cơ của xe."

  • "We've encountered a few minor problems, but nothing serious."

    "Chúng tôi đã gặp một vài vấn đề nhỏ, nhưng không có gì nghiêm trọng."

  • "Don't worry, it's just a minor problem that can be easily fixed."

    "Đừng lo lắng, đó chỉ là một vấn đề nhỏ có thể dễ dàng sửa chữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective minor nhỏ, không quan trọng
Noun minority thiểu số
Verb minimize giảm thiểu
Noun problem vấn đề
Adjective problematic gây vấn đề, khó khăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
English
minor
Latin
problema
English
problem

Nguồn gốc của 'minor'

Từ 'minor' xuất phát từ tiếng Latin 'minor', có nghĩa là 'nhỏ hơn'. Nó được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một cái gì đó có tầm quan trọng hoặc kích thước nhỏ.

Nguồn gốc của 'problem'

Từ 'problem' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'problema', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'problema' có nghĩa là 'một câu hỏi, một khó khăn'. Nó du nhập vào tiếng Anh để chỉ một vấn đề hoặc một tình huống khó khăn cần được giải quyết.

Usage Note

Tính từ 'minor' nhấn mạnh đến mức độ nhỏ, không đáng kể của vấn đề. So với 'small problem', 'minor problem' mang sắc thái rằng vấn đề này không gây ra nhiều lo ngại và dễ dàng giải quyết hơn. Nó thường được dùng để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của một tình huống.
Khi "problem" được dùng chung với "minor", nó tạo thành một cụm danh từ mang ý nghĩa về một vấn đề nhỏ, không gây ra nhiều ảnh hưởng. Thường được sử dụng trong các tình huống cần mô tả chính xác mức độ nghiêm trọng của vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minor problem
  • slight minor problem
    (vấn đề nhỏ không đáng kể)
  • small minor problem
    (vấn đề nhỏ)
  • technical minor problem
    (vấn đề kỹ thuật nhỏ)
  • recurring minor problem
    (vấn đề nhỏ tái diễn)
Verb + minor problem
  • cause a minor problem
    (gây ra một vấn đề nhỏ)
  • resolve a minor problem
    (giải quyết một vấn đề nhỏ)
  • encounter a minor problem
    (gặp phải một vấn đề nhỏ)
  • overlook a minor problem
    (bỏ qua một vấn đề nhỏ)

Idioms

  • It's a minor problem in the grand scheme of things

    Đây chỉ là một vấn đề nhỏ so với bức tranh toàn cảnh.

    "Losing my keys is a minor problem in the grand scheme of things, considering the flood destroyed our house."

    (Việc mất chìa khóa chỉ là một vấn đề nhỏ so với bức tranh toàn cảnh, khi mà trận lụt đã phá hủy ngôi nhà của chúng ta.)

  • nip [something] in the bud

    Ngăn chặn một vấn đề từ khi nó mới bắt đầu.

    "We need to nip this minor problem in the bud before it becomes a major crisis."

    (Chúng ta cần ngăn chặn vấn đề nhỏ này từ khi nó mới bắt đầu trước khi nó trở thành một cuộc khủng hoảng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor problem

Tính từ
Lật mặt

Nhỏ, không quan trọng hoặc không nghiêm trọng

"There was a minor problem with the car's engine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor problem".

Ưu tiên trong công việc

Trong văn hóa phương Tây, việc phân loại và ưu tiên các vấn đề là rất quan trọng trong công việc và cuộc sống. 'Minor problem' thường được xử lý sau các vấn đề lớn hơn, khẩn cấp hơn để tối ưu hóa thời gian và nguồn lực.

Chấp nhận sự không hoàn hảo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự chấp nhận nhất định đối với sự không hoàn hảo. 'Minor problems' đôi khi được chấp nhận như một phần tất yếu của cuộc sống, miễn là chúng không ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng.