(Top Banner Ad)
environmental capacity
C1
noun C1 Khoa học Môi trường, Sinh thái học, Quản lý Tài nguyên

environmental capacity

UK: /ɪnˌvaɪərənˈmentəl kəˈpæsəti/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentəl kəˈpæsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng chịu tải của môi trường sức chứa môi trường giới hạn chịu đựng của môi trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The maximum population size of a biological species that can be sustained by that specific environment, given the food, habitat, water, and other necessities available.

Vietnamese Meaning

Khả năng chịu tải của môi trường là số lượng tối đa của một loài sinh học có thể được duy trì bởi môi trường cụ thể đó, dựa trên thức ăn, môi trường sống, nước và các nhu yếu phẩm khác có sẵn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The environmental capacity of the river is being threatened by pollution."

    "Khả năng chịu tải của con sông đang bị đe dọa bởi ô nhiễm."

  • "Urban development has exceeded the environmental capacity of the region."

    "Sự phát triển đô thị đã vượt quá khả năng chịu tải của môi trường trong khu vực."

  • "Understanding the environmental capacity is crucial for sustainable resource management."

    "Hiểu được khả năng chịu tải của môi trường là rất quan trọng để quản lý tài nguyên bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment Môi trường
Noun environmentalist Nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường
Adjective environmental Thuộc về môi trường
Adverb environmentally Về mặt môi trường
Noun capacity Sức chứa, năng lực, dung tích
Adjective capable Có khả năng, có năng lực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Môi trường, Sinh thái học, Quản lý Tài nguyên

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capere
Latin
capacitas
Old French
capacité
English
capacity
Old French
environ
English
environment
English
environmental

Nguồn gốc của 'Environment'

Từ 'environment' (môi trường) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'environ' nghĩa là 'xung quanh'. Ban đầu, nó mô tả hành động bao quanh một vật gì đó. Đến cuối thế kỷ 18, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ thế giới tự nhiên và các điều kiện xung quanh mà con người và sinh vật sống. Tính từ 'environmental' (thuộc về môi trường) ra đời sau đó để nhấn mạnh sự liên quan đến môi trường.

Nguồn gốc của 'Capacity'

Từ 'capacity' (sức chứa, năng lực) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'capere', có nghĩa là 'nắm giữ, chứa đựng'. Từ đó phát triển thành 'capacitas' trong tiếng Latin để chỉ khả năng hoặc sức chứa. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'capacité' và tiếng Anh vào thế kỷ 15. Ngày nay, nó vẫn giữ nghĩa là khả năng chứa đựng hoặc tiếp nhận một cái gì đó.

Sự kết hợp: 'Environmental Capacity'

Cụm từ 'environmental capacity' (sức chứa môi trường) là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi khoa học môi trường phát triển mạnh mẽ. Nó kết hợp ý nghĩa của 'môi trường' (environment) và 'khả năng chứa đựng' (capacity) để mô tả giới hạn mà một hệ sinh thái hoặc hành tinh có thể chịu đựng được các tác động của con người hoặc các yếu tố khác mà không bị suy thoái không thể phục hồi. Đây là một khái niệm cốt lõi trong phát triển bền vững.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để đánh giá sức chứa của một hệ sinh thái hoặc khu vực đối với một loài cụ thể (bao gồm cả con người). Nó liên quan đến việc đánh giá giới hạn mà một môi trường có thể chịu đựng trước khi bị suy thoái hoặc mất cân bằng. Nó khác với 'carrying capacity', vì 'environmental capacity' nhấn mạnh hơn vào ảnh hưởng của các yếu tố môi trường lên khả năng hỗ trợ của môi trường.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra đối tượng hoặc hệ sinh thái mà khả năng chịu tải đang được đề cập. Ví dụ: 'the environmental capacity of the lake' (khả năng chịu tải của hồ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + environmental capacity
  • exceed exceed environmental capacity
    (Vượt quá sức chứa của môi trường)
  • reach reach environmental capacity
    (Đạt đến sức chứa của môi trường)
  • maintain maintain environmental capacity
    (Duy trì sức chứa của môi trường)
  • assess assess environmental capacity
    (Đánh giá sức chứa của môi trường)
  • determine determine environmental capacity
    (Xác định sức chứa của môi trường)
  • respect respect environmental capacity
    (Tôn trọng sức chứa của môi trường)
Adjective + environmental capacity
  • maximum maximum environmental capacity
    (Sức chứa tối đa của môi trường)
  • limited limited environmental capacity
    (Sức chứa môi trường có hạn)
  • global global environmental capacity
    (Sức chứa môi trường toàn cầu)
  • local local environmental capacity
    (Sức chứa môi trường tại địa phương)
  • carrying carrying environmental capacity
    (Sức tải môi trường (khả năng chịu đựng))
Prepositional phrases
  • within operate within environmental capacity
    (Hoạt động trong giới hạn sức chứa của môi trường)
  • beyond push beyond environmental capacity
    (Đẩy vượt quá giới hạn sức chứa của môi trường)

Idioms

  • exceed the environmental capacity

    Vượt quá khả năng chịu đựng của môi trường

    "Many developing countries are at risk of exceeding the environmental capacity due to rapid industrialization."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển có nguy cơ vượt quá khả năng chịu đựng của môi trường do công nghiệp hóa nhanh chóng.)

  • operate within environmental capacity

    Hoạt động trong giới hạn sức chứa của môi trường

    "Sustainable businesses strive to operate within environmental capacity to minimize their ecological footprint."

    (Các doanh nghiệp bền vững nỗ lực hoạt động trong giới hạn sức chứa của môi trường để giảm thiểu dấu chân sinh thái của họ.)

  • assess environmental capacity

    Đánh giá sức chứa của môi trường

    "Governments must regularly assess environmental capacity to make informed policy decisions."

    (Các chính phủ phải thường xuyên đánh giá sức chứa của môi trường để đưa ra các quyết định chính sách sáng suốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental capacity

noun
Lật mặt

Khả năng chịu tải của môi trường là số lượng tối đa của một loài sinh học có thể được duy trì bởi môi trường cụ thể đó, dựa trên thức ăn, môi trường sống, nước và các nhu yếu phẩm khác có sẵn.

"The environmental capacity of the river is being threatened by pollution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The environmental capacity of the lake is sufficient for the current fish population.
Khả năng chịu tải môi trường của hồ là đủ cho số lượng cá hiện tại.
Phủ định
The environmental capacity of the river is not able to support the increased industrial waste.
Khả năng chịu tải môi trường của con sông không thể hỗ trợ lượng chất thải công nghiệp gia tăng.
Nghi vấn
Is the environmental capacity of the island sustainable with the growing tourism?
Liệu khả năng chịu tải môi trường của hòn đảo có bền vững với sự phát triển của du lịch hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental capacity".

Giới hạn Hành tinh và Phát triển Bền vững

Khái niệm 'sức chứa môi trường' gắn liền với ý tưởng về 'Giới hạn Hành tinh' (Planetary Boundaries), một khuôn khổ khoa học xác định ranh giới an toàn cho hoạt động của con người trên Trái Đất. Vượt quá các giới hạn này, như biến đổi khí hậu hoặc mất đa dạng sinh học, có thể dẫn đến những thay đổi môi trường đột ngột và không thể đảo ngược. Hiểu rõ sức chứa môi trường là nền tảng cho mọi chiến lược phát triển bền vững, nhằm đảm bảo rằng các nhu cầu của thế hệ hiện tại được đáp ứng mà không ảnh hưởng đến khả năng của các thế hệ tương lai.

Dấu chân Sinh thái và Tác động của Con người

Sức chứa môi trường cũng liên quan mật thiết đến 'dấu chân sinh thái' (ecological footprint), một chỉ số đo lường lượng tài nguyên thiên nhiên mà một cá nhân, cộng đồng hoặc quốc gia tiêu thụ và lượng chất thải mà họ tạo ra. Khi dấu chân sinh thái của con người vượt quá sức chứa môi trường của Trái Đất, nó báo hiệu rằng chúng ta đang sử dụng tài nguyên nhanh hơn khả năng tái tạo của hành tinh và tạo ra chất thải nhiều hơn khả năng hấp thụ của nó, đe dọa sự cân bằng tự nhiên và sự sống còn lâu dài.