environmental capacity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The maximum population size of a biological species that can be sustained by that specific environment, given the food, habitat, water, and other necessities available.
Vietnamese Meaning
Khả năng chịu tải của môi trường là số lượng tối đa của một loài sinh học có thể được duy trì bởi môi trường cụ thể đó, dựa trên thức ăn, môi trường sống, nước và các nhu yếu phẩm khác có sẵn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The environmental capacity of the river is being threatened by pollution."
"Khả năng chịu tải của con sông đang bị đe dọa bởi ô nhiễm."
-
"Urban development has exceeded the environmental capacity of the region."
"Sự phát triển đô thị đã vượt quá khả năng chịu tải của môi trường trong khu vực."
-
"Understanding the environmental capacity is crucial for sustainable resource management."
"Hiểu được khả năng chịu tải của môi trường là rất quan trọng để quản lý tài nguyên bền vững."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | environment | Môi trường |
| Noun | environmentalist | Nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường |
| Adjective | environmental | Thuộc về môi trường |
| Adverb | environmentally | Về mặt môi trường |
| Noun | capacity | Sức chứa, năng lực, dung tích |
| Adjective | capable | Có khả năng, có năng lực |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để đánh giá sức chứa của một hệ sinh thái hoặc khu vực đối với một loài cụ thể (bao gồm cả con người). Nó liên quan đến việc đánh giá giới hạn mà một môi trường có thể chịu đựng trước khi bị suy thoái hoặc mất cân bằng. Nó khác với 'carrying capacity', vì 'environmental capacity' nhấn mạnh hơn vào ảnh hưởng của các yếu tố môi trường lên khả năng hỗ trợ của môi trường.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra đối tượng hoặc hệ sinh thái mà khả năng chịu tải đang được đề cập. Ví dụ: 'the environmental capacity of the lake' (khả năng chịu tải của hồ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
exceed exceed environmental capacity (Vượt quá sức chứa của môi trường)
-
reach reach environmental capacity (Đạt đến sức chứa của môi trường)
-
maintain maintain environmental capacity (Duy trì sức chứa của môi trường)
-
assess assess environmental capacity (Đánh giá sức chứa của môi trường)
-
determine determine environmental capacity (Xác định sức chứa của môi trường)
-
respect respect environmental capacity (Tôn trọng sức chứa của môi trường)
-
maximum maximum environmental capacity (Sức chứa tối đa của môi trường)
-
limited limited environmental capacity (Sức chứa môi trường có hạn)
-
global global environmental capacity (Sức chứa môi trường toàn cầu)
-
local local environmental capacity (Sức chứa môi trường tại địa phương)
-
carrying carrying environmental capacity (Sức tải môi trường (khả năng chịu đựng))
-
within operate within environmental capacity (Hoạt động trong giới hạn sức chứa của môi trường)
-
beyond push beyond environmental capacity (Đẩy vượt quá giới hạn sức chứa của môi trường)
Idioms
-
exceed the environmental capacity
Vượt quá khả năng chịu đựng của môi trường
"Many developing countries are at risk of exceeding the environmental capacity due to rapid industrialization."
(Nhiều quốc gia đang phát triển có nguy cơ vượt quá khả năng chịu đựng của môi trường do công nghiệp hóa nhanh chóng.)
-
operate within environmental capacity
Hoạt động trong giới hạn sức chứa của môi trường
"Sustainable businesses strive to operate within environmental capacity to minimize their ecological footprint."
(Các doanh nghiệp bền vững nỗ lực hoạt động trong giới hạn sức chứa của môi trường để giảm thiểu dấu chân sinh thái của họ.)
-
assess environmental capacity
Đánh giá sức chứa của môi trường
"Governments must regularly assess environmental capacity to make informed policy decisions."
(Các chính phủ phải thường xuyên đánh giá sức chứa của môi trường để đưa ra các quyết định chính sách sáng suốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
environmental capacity
nounKhả năng chịu tải của môi trường là số lượng tối đa của một loài sinh học có thể được duy trì bởi môi trường cụ thể đó, dựa trên thức ăn, môi trường sống, nước và các nhu yếu phẩm khác có sẵn.
"The environmental capacity of the river is being threatened by pollution."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The environmental capacity of the lake is sufficient for the current fish population. |
Khả năng chịu tải môi trường của hồ là đủ cho số lượng cá hiện tại. |
| Phủ định | The environmental capacity of the river is not able to support the increased industrial waste. |
Khả năng chịu tải môi trường của con sông không thể hỗ trợ lượng chất thải công nghiệp gia tăng. |
| Nghi vấn | Is the environmental capacity of the island sustainable with the growing tourism? |
Liệu khả năng chịu tải môi trường của hòn đảo có bền vững với sự phát triển của du lịch hay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental capacity".
