(Top Banner Ad)
environmental limits
C1
Noun Phrase C1 Khoa học Môi trường, Kinh tế

environmental limits

UK: /ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈlɪmɪts/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈlɪmɪts/

Nghĩa tiếng Việt

giới hạn môi trường ngưỡng chịu đựng của môi trường giới hạn sinh thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The biophysical constraints of the planet that restrict human activities.

Vietnamese Meaning

Những giới hạn vật lý sinh học của hành tinh, hạn chế các hoạt động của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ignoring environmental limits can lead to irreversible damage to the planet."

    "Việc phớt lờ các giới hạn môi trường có thể dẫn đến những thiệt hại không thể đảo ngược cho hành tinh."

  • "Scientists are studying the effects of pollution on environmental limits."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng của ô nhiễm đối với các giới hạn môi trường."

  • "Governments need to implement policies that respect environmental limits."

    "Chính phủ cần thực hiện các chính sách tôn trọng các giới hạn môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adverb environmentally về mặt môi trường
Noun limit giới hạn, ranh giới
Noun limitation sự hạn chế, sự giới hạn
Verb limit hạn chế, giới hạn
Adjective limited bị giới hạn, hạn chế
Adjective limitless vô hạn, không giới hạn

Synonyms

planetary boundaries (ranh giới hành tinh)ecological limits (giới hạn sinh thái)

Antonyms

unlimited resources (tài nguyên vô hạn)

Related Words

Subject Area

Khoa học Môi trường, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
environ
Old French
environner
English (17th C.)
environment (act of surrounding)
English (19th C.)
environment (surrounding conditions)
Latin
limes
Latin
limitare
Old French
limite
Middle English
limit
Modern English
environmental limits

Nguồn gốc 'Environment'

Từ 'environment' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'environ', có nghĩa là 'xung quanh'. Sau đó, nó phát triển thành động từ 'environner' (bao quanh, vây quanh). Đến thế kỷ 17, 'environment' trong tiếng Anh dùng để chỉ hành động bao quanh, và đến thế kỷ 19, nó mang nghĩa rộng hơn để chỉ 'những điều kiện hoặc ảnh hưởng xung quanh', tương tự như cách chúng ta hiểu về môi trường ngày nay.

Nguồn gốc 'Limit'

Từ 'limit' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'limes', có nghĩa là 'đường biên giới', 'lối đi giữa các cánh đồng' hoặc 'dấu mốc'. Từ này sau đó phát triển thành động từ 'limitare' (đặt ranh giới, hạn chế) và qua tiếng Pháp cổ, cuối cùng trở thành 'limit' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'giới hạn' hoặc 'điểm tận cùng'.

Sự kết hợp hiện đại: Giới hạn Môi trường

Cụm từ 'environmental limits' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của khoa học môi trường và nhận thức ngày càng tăng về tác động của con người lên hệ sinh thái. Nó phản ánh ý tưởng rằng hành tinh của chúng ta có một khả năng chịu đựng hữu hạn đối với các hoạt động của con người trước khi có những hậu quả nghiêm trọng.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến khả năng hữu hạn của Trái Đất trong việc cung cấp tài nguyên và hấp thụ chất thải từ các hoạt động kinh tế và sinh hoạt của con người. Nó bao gồm các khía cạnh như giới hạn về tài nguyên thiên nhiên, khả năng hấp thụ khí thải nhà kính của khí quyển, và khả năng phục hồi của các hệ sinh thái. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của phát triển bền vững và quản lý tài nguyên có trách nhiệm. 'Environmental limits' thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về biến đổi khí hậu, khai thác tài nguyên, ô nhiễm môi trường và các chính sách bảo vệ môi trường.

Prepositions

to within on

'To' được sử dụng khi đề cập đến phản ứng đối với giới hạn (e.g., 'solutions to environmental limits'). 'Within' được sử dụng khi hoạt động diễn ra trong phạm vi giới hạn (e.g., 'operate within environmental limits'). 'On' được dùng khi nhấn mạnh ảnh hưởng của giới hạn (e.g., 'impact on environmental limits').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + environmental limits
  • strict strict environmental limits
    (các giới hạn môi trường nghiêm ngặt)
  • ecological ecological environmental limits
    (các giới hạn sinh thái)
  • planetary planetary environmental limits
    (các giới hạn môi trường của hành tinh)
  • safe safe environmental limits
    (các giới hạn môi trường an toàn)
  • absolute absolute environmental limits
    (các giới hạn môi trường tuyệt đối)
Verb + environmental limits
  • respect respect environmental limits
    (tôn trọng các giới hạn môi trường)
  • exceed exceed environmental limits
    (vượt quá các giới hạn môi trường)
  • push push environmental limits
    (thúc đẩy đến giới hạn chịu đựng của môi trường)
  • stay within stay within environmental limits
    (duy trì trong phạm vi giới hạn môi trường)
  • impose impose environmental limits
    (áp đặt các giới hạn môi trường)
  • recognize recognize environmental limits
    (công nhận các giới hạn môi trường)

Idioms

  • push the environmental limits

    thúc đẩy (khai thác) đến giới hạn chịu đựng của môi trường

    "Continued unchecked industrial expansion will inevitably push the environmental limits of our planet."

    (Việc mở rộng công nghiệp không kiểm soát liên tục chắc chắn sẽ đẩy hành tinh của chúng ta đến giới hạn chịu đựng về môi trường.)

  • operate within environmental limits

    hoạt động trong giới hạn môi trường cho phép

    "To ensure long-term sustainability, businesses must learn to operate within environmental limits."

    (Để đảm bảo tính bền vững lâu dài, các doanh nghiệp phải học cách hoạt động trong giới hạn môi trường cho phép.)

  • respect environmental limits

    tôn trọng các giới hạn môi trường

    "Governments and corporations are increasingly urged to respect environmental limits in their development plans."

    (Các chính phủ và tập đoàn ngày càng được kêu gọi tôn trọng các giới hạn môi trường trong các kế hoạch phát triển của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental limits

Noun Phrase
Lật mặt

Những giới hạn vật lý sinh học của hành tinh, hạn chế các hoạt động của con người.

"Ignoring environmental limits can lead to irreversible damage to the planet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental limits".

Khái niệm Giới hạn Hành tinh (Planetary Boundaries)

Đây là một khung khoa học quốc tế được công bố vào năm 2009, xác định chín giới hạn các quá trình Trái đất quan trọng điều hòa sự ổn định và khả năng phục hồi của hệ thống Trái đất. Vượt qua những giới hạn này có thể dẫn đến những thay đổi môi trường nguy hiểm và không thể chấp nhận được, đe dọa khả năng duy trì sự sống của hành tinh cho con người.

Mục tiêu Phát triển Bền vững (Sustainable Development Goals - SDGs)

Được Liên Hợp Quốc thông qua, 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững là lời kêu gọi hành động khẩn cấp từ tất cả các quốc gia để giải quyết các thách thức toàn cầu. Nhiều mục tiêu trong số này, như hành động khí hậu, cuộc sống dưới nước và cuộc sống trên cạn, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hành động trong khuôn khổ các giới hạn môi trường để đảm bảo một tương lai bền vững và công bằng cho tất cả mọi người.