(Top Banner Ad)
epap
B2
Danh từ (viết tắt) B2 Y học

epap

UK: ˈiːˌpæp • US: ˈiːˌpæp

Nghĩa tiếng Việt

Áp lực dương đường thở thì thở ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation for Expiratory Positive Airway Pressure: A setting on CPAP (Continuous Positive Airway Pressure) or BiPAP (Bilevel Positive Airway Pressure) machines that provides a set pressure of air during expiration (exhalation).

Vietnamese Meaning

Viết tắt của Expiratory Positive Airway Pressure (Áp lực dương đường thở thì thở ra): Một cài đặt trên máy CPAP (Áp lực dương đường thở liên tục) hoặc BiPAP (Áp lực dương đường thở hai mức) cung cấp một áp lực không khí nhất định trong quá trình thở ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor adjusted the patient's EPAP setting to improve their breathing."

    "Bác sĩ đã điều chỉnh cài đặt EPAP của bệnh nhân để cải thiện nhịp thở của họ."

  • "The EPAP level was carefully monitored by the respiratory therapist."

    "Mức EPAP đã được theo dõi cẩn thận bởi chuyên viên trị liệu hô hấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb epap Chia sẻ hoặc trình bày thông tin kỹ thuật số một cách nhanh chóng và ngắn gọn (thường không trang trọng).
Noun an epap Một bản tóm tắt, báo cáo, hoặc thông tin kỹ thuật số ngắn gọn được chia sẻ nhanh chóng.

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English (21st Century)
Blend of 'e-' (from 'electronic') + 'pap' (a shortened/informal form, possibly from 'paper' or 'presentation')
English (early 2000s)
epap (first coined as an informal term)

Nguồn gốc số hóa của 'epap'

Từ 'epap' xuất hiện trong thời đại số hóa, khi nhu cầu chia sẻ thông tin nhanh chóng và cô đọng trở nên cấp thiết. Nó là sự kết hợp giữa tiền tố 'e-' (electronic - điện tử) và một dạng rút gọn, có thể là từ 'paper' (giấy tờ, tài liệu) hoặc 'presentation' (bài thuyết trình). Ý tưởng là tạo ra một từ ngữ ngắn gọn để chỉ hành động hoặc nội dung số được trao đổi một cách nhanh chóng, ít trang trọng.

Usage Note

EPAP là một thông số quan trọng trong điều trị các bệnh liên quan đến hô hấp, đặc biệt là chứng ngưng thở khi ngủ. Nó giúp giữ cho đường thở mở trong quá trình thở ra, ngăn ngừa sự xẹp của đường thở và cải thiện khả năng trao đổi khí.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + epap (as Noun)
  • create create an epap
    (tạo một bản epap (tóm tắt/thông tin số))
  • share share an epap
    (chia sẻ một bản epap)
  • read read an epap
    (đọc một bản epap)
Adverb + epap (as Verb)
  • quickly quickly epap the notes
    (nhanh chóng epap (chia sẻ/tóm tắt) các ghi chú)
  • briefly briefly epap the report
    (epap (tóm tắt) báo cáo một cách ngắn gọn)
Adjective + epap (as Noun)
  • short a short epap
    (một bản epap ngắn gọn)
  • digital a digital epap
    (một bản epap kỹ thuật số)

Idioms

  • to epap it down

    Tóm tắt hoặc ghi lại thông tin chính một cách nhanh chóng và cô đọng.

    "I need to epap it down for the meeting, just the key points."

    (Tôi cần tóm tắt lại cho cuộc họp, chỉ những điểm chính thôi.)

  • on the epap

    Có sẵn hoặc được đăng tải dưới dạng kỹ thuật số để xem xét hoặc truy cập nhanh chóng.

    "Don't worry, the agenda is on the epap, I sent it to everyone."

    (Đừng lo, chương trình nghị sự đã có trên 'epap' rồi, tôi đã gửi cho mọi người.)

  • epap the essence

    Chuyển tải hoặc nắm bắt bản chất, cốt lõi của một vấn đề một cách súc tích thông qua phương tiện kỹ thuật số.

    "Can you epap the essence of his speech in two paragraphs?"

    (Bạn có thể tóm tắt cốt lõi bài phát biểu của anh ấy trong hai đoạn văn không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epap

Danh từ (viết tắt)
Lật mặt

Viết tắt của Expiratory Positive Airway Pressure (Áp lực dương đường thở thì thở ra): Một cài đặt trên máy CPAP (Áp lực dương đường thở liên tục) hoặc BiPAP (Áp lực dương đường thở hai mức) cung cấp một áp lực không khí nhất định trong quá trình thở ra.

"The doctor adjusted the patient's EPAP setting to improve their breathing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epap".

Văn hóa chia sẻ thông tin tốc độ cao

Sự xuất hiện của 'epap' phản ánh một khía cạnh của văn hóa hiện đại: nhu cầu trao đổi thông tin nhanh chóng, hiệu quả và thường là không trang trọng trong thế giới kỹ thuật số. Trong môi trường công sở hoặc giao tiếp cá nhân, việc 'epap' một ý tưởng hay thông tin cho thấy sự ưu tiên cho tốc độ và tính tiện lợi hơn là sự trang trọng hay chi tiết tỉ mỉ.

Tối giản hóa thông tin

Trong bối cảnh bão hòa thông tin, khả năng 'epap' một nội dung—tức là cô đọng nó thành dạng dễ tiêu hóa và dễ chia sẻ—trở thành một kỹ năng quan trọng. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự rõ ràng và súc tích, khuyến khích mọi người tập trung vào những gì cốt yếu nhất.