epap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abbreviation for Expiratory Positive Airway Pressure: A setting on CPAP (Continuous Positive Airway Pressure) or BiPAP (Bilevel Positive Airway Pressure) machines that provides a set pressure of air during expiration (exhalation).
Vietnamese Meaning
Viết tắt của Expiratory Positive Airway Pressure (Áp lực dương đường thở thì thở ra): Một cài đặt trên máy CPAP (Áp lực dương đường thở liên tục) hoặc BiPAP (Áp lực dương đường thở hai mức) cung cấp một áp lực không khí nhất định trong quá trình thở ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor adjusted the patient's EPAP setting to improve their breathing."
"Bác sĩ đã điều chỉnh cài đặt EPAP của bệnh nhân để cải thiện nhịp thở của họ."
-
"The EPAP level was carefully monitored by the respiratory therapist."
"Mức EPAP đã được theo dõi cẩn thận bởi chuyên viên trị liệu hô hấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | epap | Chia sẻ hoặc trình bày thông tin kỹ thuật số một cách nhanh chóng và ngắn gọn (thường không trang trọng). |
| Noun | an epap | Một bản tóm tắt, báo cáo, hoặc thông tin kỹ thuật số ngắn gọn được chia sẻ nhanh chóng. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
EPAP là một thông số quan trọng trong điều trị các bệnh liên quan đến hô hấp, đặc biệt là chứng ngưng thở khi ngủ. Nó giúp giữ cho đường thở mở trong quá trình thở ra, ngăn ngừa sự xẹp của đường thở và cải thiện khả năng trao đổi khí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create an epap (tạo một bản epap (tóm tắt/thông tin số))
-
share share an epap (chia sẻ một bản epap)
-
read read an epap (đọc một bản epap)
-
quickly quickly epap the notes (nhanh chóng epap (chia sẻ/tóm tắt) các ghi chú)
-
briefly briefly epap the report (epap (tóm tắt) báo cáo một cách ngắn gọn)
-
short a short epap (một bản epap ngắn gọn)
-
digital a digital epap (một bản epap kỹ thuật số)
Idioms
-
to epap it down
Tóm tắt hoặc ghi lại thông tin chính một cách nhanh chóng và cô đọng.
"I need to epap it down for the meeting, just the key points."
(Tôi cần tóm tắt lại cho cuộc họp, chỉ những điểm chính thôi.)
-
on the epap
Có sẵn hoặc được đăng tải dưới dạng kỹ thuật số để xem xét hoặc truy cập nhanh chóng.
"Don't worry, the agenda is on the epap, I sent it to everyone."
(Đừng lo, chương trình nghị sự đã có trên 'epap' rồi, tôi đã gửi cho mọi người.)
-
epap the essence
Chuyển tải hoặc nắm bắt bản chất, cốt lõi của một vấn đề một cách súc tích thông qua phương tiện kỹ thuật số.
"Can you epap the essence of his speech in two paragraphs?"
(Bạn có thể tóm tắt cốt lõi bài phát biểu của anh ấy trong hai đoạn văn không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
epap
Danh từ (viết tắt)Viết tắt của Expiratory Positive Airway Pressure (Áp lực dương đường thở thì thở ra): Một cài đặt trên máy CPAP (Áp lực dương đường thở liên tục) hoặc BiPAP (Áp lực dương đường thở hai mức) cung cấp một áp lực không khí nhất định trong quá trình thở ra.
"The doctor adjusted the patient's EPAP setting to improve their breathing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epap".
