(Top Banner Ad)
epilator
B1
noun B1 Thiết bị cá nhân

epilator

UK: /ˈepɪleɪtər/ • US: /ˈɛpɪleɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

máy nhổ lông máy triệt lông (bằng nhổ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electrical device used to remove hair by mechanically grasping it and pulling it out.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện dùng để loại bỏ lông bằng cách cơ học, giữ chặt và nhổ chúng ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses an epilator to remove hair from her legs."

    "Cô ấy sử dụng máy nhổ lông để loại bỏ lông trên chân."

  • "This epilator has multiple attachments for different areas of the body."

    "Máy nhổ lông này có nhiều đầu gắn khác nhau cho các khu vực khác nhau trên cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb epilate nhổ lông, tẩy lông
Noun epilation sự nhổ lông, sự tẩy lông
Noun epilator máy nhổ lông, máy tẩy lông

Related Words

Subject Area

Thiết bị cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pilus
Latin
pilare
Latin
e-
Latin
epilare
English
epilate
English
epilator

Nguồn gốc từ 'lông' và 'nhổ'

Từ 'epilator' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Pilus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'lông' hoặc 'tóc'. Từ đó hình thành động từ 'pilare' nghĩa là 'nhổ' hoặc 'tẩy'. Khi kết hợp với tiền tố 'e-' (nghĩa là 'ra ngoài' hoặc 'khỏi'), ta có 'epilare' mang nghĩa 'nhổ sạch lông ra ngoài'. Sau này, từ này được tiếng Anh hóa thành 'epilate' (động từ) và 'epilator' (danh từ, chỉ thiết bị thực hiện hành động đó).

Usage Note

Epilator loại bỏ lông từ gốc, cho kết quả kéo dài hơn so với việc cạo lông. Nó khác với dao cạo (razor) chỉ cắt lông trên bề mặt da và kem tẩy lông (depilatory cream) làm tan lông. So với waxing, epilator có thể ít gây kích ứng da hơn và có thể sử dụng trên lông ngắn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + epilator
  • electric electric epilator
    (máy nhổ lông điện)
  • cordless cordless epilator
    (máy nhổ lông không dây)
  • wet and dry wet and dry epilator
    (máy nhổ lông dùng được khi ướt và khô)
  • painful painful epilator
    (máy nhổ lông gây đau)
  • effective effective epilator
    (máy nhổ lông hiệu quả)
Verb + epilator
  • use use an epilator
    (sử dụng máy nhổ lông)
  • buy buy an epilator
    (mua một chiếc máy nhổ lông)
  • choose choose an epilator
    (chọn một chiếc máy nhổ lông)
  • clean clean an epilator
    (vệ sinh máy nhổ lông)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epilator

noun
Lật mặt

Một thiết bị điện dùng để loại bỏ lông bằng cách cơ học, giữ chặt và nhổ chúng ra.

"She uses an epilator to remove hair from her legs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should buy an epilator for smoother skin.
Cô ấy nên mua một chiếc máy triệt lông để có làn da mịn màng hơn.
Phủ định
You cannot use an epilator on broken skin.
Bạn không thể sử dụng máy triệt lông trên vùng da bị tổn thương.
Nghi vấn
Could I borrow your epilator?
Tôi có thể mượn máy triệt lông của bạn được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epilator".

Tiêu chuẩn vẻ đẹp và triệt lông

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến ở châu Á, làn da mịn màng, không lông được xem là một biểu tượng của vẻ đẹp và sự nữ tính. 'Epilator' là một trong những công cụ phổ biến giúp phụ nữ đạt được tiêu chuẩn này, cùng với dao cạo, sáp tẩy lông và laser.

Lịch sử tẩy lông qua các thời đại

Việc loại bỏ lông trên cơ thể đã có từ hàng ngàn năm trước, với các phương pháp từ thời Ai Cập cổ đại (dùng sáp, nhíp thủ công) đến La Mã. Tuy nhiên, các thiết bị điện tử như 'epilator' là phát minh tương đối hiện đại, xuất hiện từ cuối thế kỷ 20, mang lại hiệu quả cao hơn và tiện lợi hơn cho người dùng, phản ánh sự phát triển của công nghệ trong ngành làm đẹp.