(Top Banner Ad)
equal rights movement
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Chính trị học, Lịch sử

equal rights movement

UK: /ˈiːkwəl raɪts ˈmuːvmənt/ • US: /ˈiːkwəl raɪts ˈmuːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phong trào đấu tranh cho quyền bình đẳng phong trào vì quyền bình đẳng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A social movement advocating for the equal treatment and opportunities for all individuals, regardless of race, gender, religion, sexual orientation, or other characteristics.

Vietnamese Meaning

Một phong trào xã hội ủng hộ sự đối xử bình đẳng và cơ hội công bằng cho tất cả mọi người, không phân biệt chủng tộc, giới tính, tôn giáo, khuynh hướng tình dục hoặc các đặc điểm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The equal rights movement has made significant progress in advancing civil liberties."

    "Phong trào đấu tranh cho quyền bình đẳng đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong việc thúc đẩy các quyền tự do dân sự."

  • "The equal rights movement fought for women's suffrage in the early 20th century."

    "Phong trào đấu tranh cho quyền bình đẳng đã đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ vào đầu thế kỷ 20."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equality
Verb equalize
Adverb equally
Adjective rightful
Verb move

Synonyms

civil rights movement (phong trào dân quyền)equality movement (phong trào bình đẳng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequalis
Old French
égal
Middle English
equale
English
equal
Proto-Germanic
*rehtą
Old English
riht
Middle English
right
English
right
Latin
movere
Old French
movement
Middle English
movment
English
movement

Nguồn gốc của khái niệm 'quyền bình đẳng' và 'phong trào xã hội'

Khái niệm 'quyền bình đẳng' bắt nguồn từ các triết lý khai sáng và các cuộc cách mạng lớn ở châu Âu và Mỹ, nhấn mạnh giá trị bẩm sinh của mỗi cá nhân. Cụm từ 'phong trào' (movement) được dùng để chỉ một nhóm người cùng tập hợp vì một mục tiêu chung, thường là thay đổi xã hội. Khi kết hợp lại, 'phong trào quyền bình đẳng' (equal rights movement) mô tả các cuộc đấu tranh kéo dài hàng thế kỷ của các nhóm người khác nhau để đòi hỏi sự công bằng và quyền lợi như nhau trong xã hội.

Usage Note

Phong trào này thường bao gồm các hoạt động như biểu tình, vận động hành lang, và giáo dục để thay đổi luật pháp và thái độ xã hội. Nó nhấn mạnh vào việc xóa bỏ sự phân biệt đối xử và bất bình đẳng trong mọi lĩnh vực của đời sống.

Prepositions

in within

‘In’ được dùng để chỉ phạm vi hoạt động của phong trào (e.g., the equal rights movement in education). ‘Within’ được dùng để chỉ các nhóm nhỏ hơn hoặc các khía cạnh cụ thể của phong trào (e.g., tensions within the equal rights movement).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + equal rights movement
  • civil civil equal rights movement
    (phong trào quyền bình đẳng dân sự)
  • women's women's equal rights movement
    (phong trào quyền bình đẳng của phụ nữ)
  • LGBTQ+ LGBTQ+ equal rights movement
    (phong trào quyền bình đẳng của cộng đồng LGBTQ+)
Verb + equal rights movement
  • support support the equal rights movement
    (ủng hộ phong trào quyền bình đẳng)
  • lead lead the equal rights movement
    (dẫn dắt phong trào quyền bình đẳng)
  • advocate for advocate for the equal rights movement
    (biện hộ/vận động cho phong trào quyền bình đẳng)
equal rights movement + Verb/Noun
  • gained momentum the equal rights movement gained momentum
    (phong trào quyền bình đẳng đã đạt được đà phát triển)
  • fights for the equal rights movement fights for...
    (phong trào quyền bình đẳng đấu tranh vì...)
  • achieved the equal rights movement achieved...
    (phong trào quyền bình đẳng đã đạt được...)

Idioms

  • at the forefront of the equal rights movement

    đi đầu/ở tuyến đầu của phong trào quyền bình đẳng

    "She has always been at the forefront of the women's equal rights movement."

    (Cô ấy luôn đi đầu trong phong trào quyền bình đẳng của phụ nữ.)

  • a turning point for the equal rights movement

    một bước ngoặt đối với phong trào quyền bình đẳng

    "The new legislation marked a significant turning point for the LGBTQ+ equal rights movement."

    (Luật mới đánh dấu một bước ngoặt quan trọng đối với phong trào quyền bình đẳng của cộng đồng LGBTQ+.)

  • a cornerstone of the equal rights movement

    một nền tảng/trụ cột của phong trào quyền bình đẳng

    "Non-violent protest was a cornerstone of the civil equal rights movement."

    (Bất bạo động là một nền tảng của phong trào quyền bình đẳng dân sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equal rights movement

Danh từ
Lật mặt

Một phong trào xã hội ủng hộ sự đối xử bình đẳng và cơ hội công bằng cho tất cả mọi người, không phân biệt chủng tộc, giới tính, tôn giáo, khuynh hướng tình dục hoặc các đặc điểm khác.

"The equal rights movement has made significant progress in advancing civil liberties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The equal rights movement has significantly impacted social justice.
Phong trào quyền bình đẳng đã có tác động đáng kể đến công bằng xã hội.
Phủ định
The equal rights movement did not achieve all its goals immediately.
Phong trào quyền bình đẳng không đạt được tất cả các mục tiêu của mình ngay lập tức.
Nghi vấn
Did the equal rights movement influence legal reforms?
Phong trào quyền bình đẳng có ảnh hưởng đến cải cách pháp luật không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The equal rights movement achieved significant milestones, didn't it?
Phong trào quyền bình đẳng đã đạt được những cột mốc quan trọng, phải không?
Phủ định
Equal rights movements haven't always been peaceful, have they?
Các phong trào quyền bình đẳng không phải lúc nào cũng ôn hòa, phải không?
Nghi vấn
The movement strives for equal opportunities, doesn't it?
Phong trào đấu tranh cho các cơ hội bình đẳng, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the Civil Rights Act passed, activists had been fighting for the equal rights movement for decades.
Vào thời điểm Đạo luật Dân quyền được thông qua, các nhà hoạt động đã đấu tranh cho phong trào quyền bình đẳng trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
They hadn't been anticipating such strong resistance to the equal rights movement before the protests began.
Họ đã không lường trước được sự phản kháng mạnh mẽ như vậy đối với phong trào quyền bình đẳng trước khi các cuộc biểu tình bắt đầu.
Nghi vấn
Had the organization been actively promoting the equal rights movement before the scandal broke?
Tổ chức đó đã tích cực thúc đẩy phong trào quyền bình đẳng trước khi vụ bê bối nổ ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equal rights movement".

Phong trào Dân quyền ở Mỹ

Phong trào Quyền bình đẳng Dân sự (Civil Rights Movement) ở Hoa Kỳ vào những năm 1950-1960 là một ví dụ nổi bật, nhằm chấm dứt phân biệt chủng tộc và đảm bảo quyền bình đẳng cho người Mỹ gốc Phi. Các nhân vật như Martin Luther King Jr. đã đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phong trào này thông qua các cuộc biểu tình bất bạo động và diễn thuyết mạnh mẽ.

Phong trào Quyền Bình đẳng của Phụ nữ

Trên toàn cầu, phong trào quyền bình đẳng của phụ nữ đã đấu tranh qua nhiều thế kỷ để giành quyền bầu cử, quyền được giáo dục, quyền làm việc và trả lương ngang nhau, cũng như chấm dứt bạo lực giới. Các cột mốc quan trọng bao gồm phong trào đòi quyền bầu cử (suffrage movement) vào đầu thế kỷ 20 và các làn sóng nữ quyền hiện đại.