equatorial climate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The type of climate found in regions near the equator, characterized by high temperatures and abundant rainfall throughout the year.
Vietnamese Meaning
Kiểu khí hậu được tìm thấy ở các khu vực gần đường xích đạo, đặc trưng bởi nhiệt độ cao và lượng mưa dồi dào quanh năm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The equatorial climate fosters lush rainforests."
"Khí hậu xích đạo tạo điều kiện cho các khu rừng mưa nhiệt đới tươi tốt phát triển."
-
"Countries near the equator experience an equatorial climate."
"Các quốc gia gần đường xích đạo trải qua khí hậu xích đạo."
-
"The equatorial climate is ideal for growing certain types of crops."
"Khí hậu xích đạo là lý tưởng để trồng một số loại cây trồng nhất định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khí hậu xích đạo là một loại khí hậu nhiệt đới. Nó khác với khí hậu nhiệt đới gió mùa (tropical monsoon climate) ở chỗ lượng mưa phân bố đều hơn trong năm, không có mùa khô rõ rệt. Nó cũng khác với khí hậu savan (savanna climate) ở chỗ lượng mưa nhiều hơn đáng kể.
Prepositions
"in equatorial climate" dùng để chỉ một vị trí hoặc điều kiện tồn tại trong vùng khí hậu xích đạo. "of equatorial climate" dùng để mô tả các đặc điểm thuộc về khí hậu xích đạo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
humid humid equatorial climate (khí hậu xích đạo ẩm ướt)
-
hot hot equatorial climate (khí hậu xích đạo nóng)
-
typical typical equatorial climate (khí hậu xích đạo điển hình)
-
experience experience an equatorial climate (trải nghiệm/có một khí hậu xích đạo)
-
have have an equatorial climate (có khí hậu xích đạo)
-
be characterized by be characterized by an equatorial climate (được đặc trưng bởi khí hậu xích đạo)
Idioms
-
regions of equatorial climate
các khu vực có khí hậu xích đạo
"Many unique species thrive in regions of equatorial climate."
(Nhiều loài độc đáo phát triển mạnh ở các khu vực có khí hậu xích đạo.)
-
adapted to an equatorial climate
thích nghi với khí hậu xích đạo
"Local communities are well adapted to an equatorial climate."
(Các cộng đồng địa phương đã thích nghi tốt với khí hậu xích đạo.)
-
life in an equatorial climate
cuộc sống ở vùng khí hậu xích đạo
"Life in an equatorial climate often involves adjusting to high humidity and temperatures."
(Cuộc sống ở vùng khí hậu xích đạo thường bao gồm việc điều chỉnh để thích nghi với độ ẩm và nhiệt độ cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
equatorial climate
nounKiểu khí hậu được tìm thấy ở các khu vực gần đường xích đạo, đặc trưng bởi nhiệt độ cao và lượng mưa dồi dào quanh năm.
"The equatorial climate fosters lush rainforests."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Plants in the equatorial climate must adapt to high humidity. |
Thực vật ở vùng khí hậu xích đạo phải thích nghi với độ ẩm cao. |
| Phủ định | Animals in the equatorial climate shouldn't struggle to find water. |
Động vật ở vùng khí hậu xích đạo không nên gặp khó khăn trong việc tìm kiếm nước. |
| Nghi vấn | Could the equatorial climate be changing due to global warming? |
Liệu khí hậu xích đạo có thể đang thay đổi do sự nóng lên toàn cầu không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The climate researchers had been studying the equatorial climate for years before they discovered the anomaly. |
Các nhà nghiên cứu khí hậu đã nghiên cứu khí hậu xích đạo trong nhiều năm trước khi họ phát hiện ra sự bất thường. |
| Phủ định | The indigenous people hadn't been experiencing such extreme weather patterns in the equatorial region until recently. |
Người dân bản địa đã không trải qua các kiểu thời tiết khắc nghiệt như vậy ở khu vực xích đạo cho đến gần đây. |
| Nghi vấn | Had the deforestation been significantly impacting the equatorial climate before the new regulations were implemented? |
Việc phá rừng có tác động đáng kể đến khí hậu xích đạo trước khi các quy định mới được thực thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equatorial climate".
