(Top Banner Ad)
equatorial climate
B2
noun B2 Địa lý, Khí hậu học

equatorial climate

UK: /ˌekwəˈtɔːriəl ˈklaɪmət/ • US: /ˌekwəˈtɔːriəl ˈklaɪmət/

Nghĩa tiếng Việt

khí hậu xích đạo kiểu khí hậu xích đạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The type of climate found in regions near the equator, characterized by high temperatures and abundant rainfall throughout the year.

Vietnamese Meaning

Kiểu khí hậu được tìm thấy ở các khu vực gần đường xích đạo, đặc trưng bởi nhiệt độ cao và lượng mưa dồi dào quanh năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The equatorial climate fosters lush rainforests."

    "Khí hậu xích đạo tạo điều kiện cho các khu rừng mưa nhiệt đới tươi tốt phát triển."

  • "Countries near the equator experience an equatorial climate."

    "Các quốc gia gần đường xích đạo trải qua khí hậu xích đạo."

  • "The equatorial climate is ideal for growing certain types of crops."

    "Khí hậu xích đạo là lý tưởng để trồng một số loại cây trồng nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equator đường xích đạo
Noun climate khí hậu
Noun climatology khí hậu học
Adjective equal ngang bằng, bằng nhau
Adjective climatic thuộc về khí hậu
Verb equalize làm cho bằng nhau, cân bằng

Synonyms

Antonyms

polar climate (khí hậu vùng cực)temperate climate (khí hậu ôn đới)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khí hậu học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κλίμα (klíma)
Latin
clīma
Old French
climat
English
climate
Latin
aequātor
English
equator
English
equatorial
English
equatorial climate

Nguồn gốc 'equatorial climate'

Cụm từ 'equatorial climate' là sự kết hợp của hai từ. 'Climate' (khí hậu) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'klima', ban đầu có nghĩa là 'độ nghiêng' hoặc 'vùng đất', ám chỉ cách khí hậu thay đổi tùy thuộc vào góc nghiêng của mặt trời. 'Equatorial' (thuộc xích đạo) xuất phát từ 'equator' (đường xích đạo), mà từ này lại đến từ tiếng Latinh 'aequātor', có nghĩa là 'người làm cho bằng nhau' hoặc 'đường chia đôi', do đường xích đạo chia Trái Đất thành hai bán cầu gần như bằng nhau.

Usage Note

Khí hậu xích đạo là một loại khí hậu nhiệt đới. Nó khác với khí hậu nhiệt đới gió mùa (tropical monsoon climate) ở chỗ lượng mưa phân bố đều hơn trong năm, không có mùa khô rõ rệt. Nó cũng khác với khí hậu savan (savanna climate) ở chỗ lượng mưa nhiều hơn đáng kể.

Prepositions

in of

"in equatorial climate" dùng để chỉ một vị trí hoặc điều kiện tồn tại trong vùng khí hậu xích đạo. "of equatorial climate" dùng để mô tả các đặc điểm thuộc về khí hậu xích đạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + equatorial climate
  • humid humid equatorial climate
    (khí hậu xích đạo ẩm ướt)
  • hot hot equatorial climate
    (khí hậu xích đạo nóng)
  • typical typical equatorial climate
    (khí hậu xích đạo điển hình)
Verb + equatorial climate
  • experience experience an equatorial climate
    (trải nghiệm/có một khí hậu xích đạo)
  • have have an equatorial climate
    (có khí hậu xích đạo)
  • be characterized by be characterized by an equatorial climate
    (được đặc trưng bởi khí hậu xích đạo)

Idioms

  • regions of equatorial climate

    các khu vực có khí hậu xích đạo

    "Many unique species thrive in regions of equatorial climate."

    (Nhiều loài độc đáo phát triển mạnh ở các khu vực có khí hậu xích đạo.)

  • adapted to an equatorial climate

    thích nghi với khí hậu xích đạo

    "Local communities are well adapted to an equatorial climate."

    (Các cộng đồng địa phương đã thích nghi tốt với khí hậu xích đạo.)

  • life in an equatorial climate

    cuộc sống ở vùng khí hậu xích đạo

    "Life in an equatorial climate often involves adjusting to high humidity and temperatures."

    (Cuộc sống ở vùng khí hậu xích đạo thường bao gồm việc điều chỉnh để thích nghi với độ ẩm và nhiệt độ cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equatorial climate

noun
Lật mặt

Kiểu khí hậu được tìm thấy ở các khu vực gần đường xích đạo, đặc trưng bởi nhiệt độ cao và lượng mưa dồi dào quanh năm.

"The equatorial climate fosters lush rainforests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Plants in the equatorial climate must adapt to high humidity.
Thực vật ở vùng khí hậu xích đạo phải thích nghi với độ ẩm cao.
Phủ định
Animals in the equatorial climate shouldn't struggle to find water.
Động vật ở vùng khí hậu xích đạo không nên gặp khó khăn trong việc tìm kiếm nước.
Nghi vấn
Could the equatorial climate be changing due to global warming?
Liệu khí hậu xích đạo có thể đang thay đổi do sự nóng lên toàn cầu không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The climate researchers had been studying the equatorial climate for years before they discovered the anomaly.
Các nhà nghiên cứu khí hậu đã nghiên cứu khí hậu xích đạo trong nhiều năm trước khi họ phát hiện ra sự bất thường.
Phủ định
The indigenous people hadn't been experiencing such extreme weather patterns in the equatorial region until recently.
Người dân bản địa đã không trải qua các kiểu thời tiết khắc nghiệt như vậy ở khu vực xích đạo cho đến gần đây.
Nghi vấn
Had the deforestation been significantly impacting the equatorial climate before the new regulations were implemented?
Việc phá rừng có tác động đáng kể đến khí hậu xích đạo trước khi các quy định mới được thực thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equatorial climate".

Điểm nóng đa dạng sinh học

Khí hậu xích đạo nổi tiếng là nơi có đa dạng sinh học phong phú nhất thế giới, là mái nhà của các khu rừng mưa nhiệt đới khổng lồ như Amazon ở Nam Mỹ hay lưu vực sông Congo ở châu Phi. Những khu vực này chứa đựng một lượng lớn các loài động thực vật độc đáo và đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu toàn cầu.

Lối sống và canh tác độc đáo

Các cộng đồng sống ở vùng khí hậu xích đạo thường phát triển lối sống, kiến trúc nhà cửa (ví dụ: nhà sàn, mái dốc) và các loại cây trồng (như ca cao, cà phê, chuối, cọ dầu) đặc trưng để thích nghi với điều kiện nhiệt độ cao, độ ẩm quanh năm và lượng mưa dồi dào. Nền văn hóa và ẩm thực ở đây cũng thường gắn liền với sự phong phú của thiên nhiên.