voting rights
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quyền hợp pháp để bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Civil Rights Act of 1965 aimed to protect voting rights for African Americans."
"Đạo luật Dân quyền năm 1965 nhằm bảo vệ quyền bầu cử cho người Mỹ gốc Phi."
-
"Many countries are working to expand voting rights to all citizens."
"Nhiều quốc gia đang nỗ lực mở rộng quyền bầu cử cho tất cả công dân."
-
"The struggle for voting rights is a long and ongoing process."
"Cuộc đấu tranh cho quyền bầu cử là một quá trình lâu dài và liên tục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'voting rights' thường được dùng để chỉ quyền cơ bản của công dân trong một quốc gia dân chủ. Nó bao gồm quyền được đăng ký bỏ phiếu, quyền được tiếp cận các điểm bỏ phiếu và quyền được lá phiếu của mình được tính một cách công bằng. Nó thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về quyền công dân, luật bầu cử và sự tham gia chính trị. Khác với 'suffrage' (quyền bầu cử) có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả quá trình giành quyền, 'voting rights' tập trung vào quyền cụ thể và hiện tại.
Prepositions
* **voting rights for**: Nhấn mạnh quyền bầu cử dành cho một nhóm người cụ thể (ví dụ: voting rights for women). * **voting rights on**: Nhấn mạnh quyền bầu cử trong một vấn đề cụ thể (ví dụ: voting rights on constitutional amendments).
Collocations (Từ đi kèm)
-
equal voting rights (quyền bầu cử bình đẳng)
-
universal voting rights (quyền bầu cử phổ quát)
-
basic voting rights (quyền bầu cử cơ bản)
-
protect voting rights (bảo vệ quyền bầu cử)
-
expand voting rights (mở rộng quyền bầu cử)
-
restrict voting rights (hạn chế quyền bầu cử)
-
secure voting rights (đảm bảo quyền bầu cử)
Idioms
-
at the ballot box
thông qua bầu cử, bằng lá phiếu
"Changes must be won at the ballot box."
(Những thay đổi phải đạt được thông qua bầu cử.)
-
exercise one's right to vote
thực hiện quyền bầu cử
"It is every citizen's responsibility to exercise their right to vote."
(Thực hiện quyền bầu cử là trách nhiệm của mỗi công dân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
voting rights
Danh từQuyền hợp pháp để bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.
"The Civil Rights Act of 1965 aimed to protect voting rights for African Americans."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If citizens meet the age requirement, they have voting rights. |
Nếu công dân đáp ứng yêu cầu về độ tuổi, họ có quyền bầu cử. |
| Phủ định | If people are convicted of certain felonies, they do not always have voting rights. |
Nếu mọi người bị kết tội trọng tội, họ không phải lúc nào cũng có quyền bầu cử. |
| Nghi vấn | If a person moves to a new state, do they immediately have voting rights? |
Nếu một người chuyển đến một tiểu bang mới, họ có ngay quyền bầu cử không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voting rights".
