(Top Banner Ad)
er (emergency room)
B1
Danh từ B1 Y học

er (emergency room)

UK: /ɪˈmɜːdʒənsi ruːm/ • US: /ɪˈmɜːrdʒənsi ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng cấp cứu khoa cấp cứu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hospital department that provides emergency services to patients who need immediate care.

Vietnamese Meaning

Một khoa của bệnh viện cung cấp các dịch vụ cấp cứu cho bệnh nhân cần được chăm sóc ngay lập tức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the car accident, he was rushed to the emergency room."

    "Sau vụ tai nạn xe hơi, anh ấy đã được đưa đến phòng cấp cứu."

  • "The emergency room was crowded with patients."

    "Phòng cấp cứu đông nghẹt bệnh nhân."

  • "She is a doctor working in the ER."

    "Cô ấy là một bác sĩ làm việc trong phòng cấp cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emergency tình trạng khẩn cấp, sự cố khẩn cấp
Adjective emergency khẩn cấp (dùng để bổ nghĩa cho danh từ khác, ví dụ: emergency exit - lối thoát hiểm)
Verb emerge xuất hiện, nổi lên (gốc từ của 'emergency', nhưng không trực tiếp liên quan đến 'ER')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere
English
emergency
Proto-Germanic
*rūmaz
Old English
rūm
English
room
English (Modern Medical)
emergency room
English (Abbreviation)
ER

Nguồn gốc của 'ER'

Từ 'ER' là viết tắt của 'Emergency Room' (phòng cấp cứu). 'Emergency' (tình trạng khẩn cấp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'emergere' nghĩa là 'nổi lên, xuất hiện bất ngờ', diễn tả một tình huống đòi hỏi hành động ngay lập tức. 'Room' (phòng) có nguồn gốc từ tiếng German cổ. Cụm từ 'emergency room' xuất hiện trong ngành y tế hiện đại để chỉ một khu vực chuyên biệt trong bệnh viện dành cho các trường hợp khẩn cấp. Việc sử dụng 'ER' như một từ viết tắt trở nên phổ biến rộng rãi, đặc biệt ở Mỹ và Canada.

Usage Note

Emergency Room (ER) thường được sử dụng khi bệnh nhân cần được chăm sóc y tế khẩn cấp do tai nạn, bệnh tật đột ngột hoặc các tình huống đe dọa tính mạng. Nó khác với phòng khám thông thường (doctor's office) hoặc trung tâm chăm sóc khẩn cấp (urgent care center), nơi điều trị các vấn đề ít nghiêm trọng hơn.

Prepositions

to in

To: chỉ hướng đến một địa điểm cụ thể, ví dụ: "He was rushed to the ER."
In: chỉ vị trí bên trong, ví dụ: "She works in the ER."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ER (emergency room)
  • busy busy ER
    (phòng cấp cứu bận rộn)
  • crowded crowded ER
    (phòng cấp cứu đông đúc)
  • local local ER
    (phòng cấp cứu địa phương)
Verb + ER (emergency room)
  • go to go to the ER
    (đi đến phòng cấp cứu)
  • rush (someone) to rush someone to the ER
    (đưa ai đó đi cấp cứu khẩn cấp)
  • admit (someone) to admit someone to the ER
    (tiếp nhận/cho ai đó vào phòng cấp cứu)
  • discharge from discharge from the ER
    (xuất viện/được ra khỏi phòng cấp cứu)
  • work in work in the ER
    (làm việc trong phòng cấp cứu)
ER (emergency room) + Noun
  • ER doctor ER doctor
    (bác sĩ cấp cứu)
  • ER nurse ER nurse
    (y tá cấp cứu)
  • ER visit ER visit
    (chuyến thăm phòng cấp cứu)

Idioms

  • end up in the ER

    kết thúc/cuối cùng phải vào phòng cấp cứu

    "After his bicycle accident, he ended up in the ER with a broken arm."

    (Sau vụ tai nạn xe đạp, anh ấy phải vào phòng cấp cứu vì gãy tay.)

  • rush someone to the ER

    đưa ai đó đi cấp cứu khẩn cấp

    "We had to rush him to the ER when he suddenly couldn't breathe."

    (Chúng tôi phải đưa anh ấy đi cấp cứu khẩn cấp khi anh ấy đột ngột không thở được.)

  • a trip to the ER

    một chuyến đi đến phòng cấp cứu (ám chỉ việc phải đi cấp cứu)

    "Falling off the ladder resulted in an unplanned trip to the ER."

    (Ngã khỏi thang đã khiến anh ấy có một chuyến đi cấp cứu ngoài dự kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

er (emergency room)

Danh từ
Lật mặt

Một khoa của bệnh viện cung cấp các dịch vụ cấp cứu cho bệnh nhân cần được chăm sóc ngay lập tức.

"After the car accident, he was rushed to the emergency room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor works in the emergency room.
Bác sĩ làm việc trong phòng cấp cứu.
Phủ định
She does not want to go to the emergency room.
Cô ấy không muốn đến phòng cấp cứu.
Nghi vấn
Did they take him to the emergency room?
Họ có đưa anh ta đến phòng cấp cứu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "er (emergency room)".

Tên gọi khác nhau của phòng cấp cứu

Ở các nước nói tiếng Anh, phòng cấp cứu có thể có những tên gọi khác nhau. Ví dụ, ở Vương quốc Anh, Ireland, Úc và New Zealand, nơi này thường được gọi là 'A&E' (Accident & Emergency - Tai nạn & Cấp cứu). Trong khi đó, 'ER' (Emergency Room) phổ biến hơn ở Hoa Kỳ và Canada. Mặc dù tên gọi khác nhau, chức năng chính của chúng đều là cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế khẩn cấp.

Chi phí và thời gian chờ đợi

Ở Hoa Kỳ, chi phí cho một lần khám và điều trị tại ER có thể rất cao, đặc biệt đối với những người không có bảo hiểm y tế hoặc có bảo hiểm không chi trả đầy đủ. Điều này thường khiến nhiều người ngần ngại khi cần đến ER. Ngoài ra, thời gian chờ đợi tại ER cũng có thể kéo dài đáng kể, tùy thuộc vào mức độ ưu tiên của tình trạng bệnh nhân và số lượng bệnh nhân tại thời điểm đó.