(Top Banner Ad)
erratic breathing
C1
Tính từ + Danh từ C1 Y học

erratic breathing

UK: /ɪˈrætɪk ˈbriːðɪŋ/ • US: /ɪˈrætɪk ˈbriːðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hơi thở thất thường hơi thở không đều nhịp thở bất ổn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Breathing that is irregular, unpredictable, or inconsistent in rate and depth.

Vietnamese Meaning

Hơi thở không đều, thất thường, khó đoán hoặc không ổn định về tốc độ và độ sâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient exhibited erratic breathing, requiring immediate medical attention."

    "Bệnh nhân có dấu hiệu thở không đều, cần được chăm sóc y tế ngay lập tức."

  • "Erratic breathing can be a symptom of a panic attack."

    "Thở không đều có thể là một triệu chứng của cơn hoảng loạn."

  • "The doctor noted erratic breathing patterns in the patient's file."

    "Bác sĩ ghi nhận các kiểu thở không đều trong hồ sơ bệnh án của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb err đi lạc, phạm lỗi, sai sót
Adverb erratically một cách thất thường, không đều đặn
Adjective errant lạc lối, đi sai đường (thường dùng cho người hoặc hành vi)
Noun breath hơi thở
Verb breathe thở
Noun breather thời gian nghỉ ngơi ngắn (nghĩa bóng); người thở
Adjective breathless hết hơi, thở hổn hển
Adjective breathtaking ngoạn mục, đẹp đến nín thở

Synonyms

irregular breathing (hơi thở không đều)unstable breathing (hơi thở không ổn định)

Antonyms

regular breathing (hơi thở đều đặn)steady breathing (hơi thở ổn định)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
errare
Latin
erraticus
Proto-Germanic
*brēþaz
Old English
brǣth
Old English
bræthian
English
erratic
English
breathing

Nguồn gốc của 'Erratic'

'Erratic' có nghĩa là thất thường, không đều, bắt nguồn từ tiếng Latin 'errare' nghĩa là 'đi lạc, đi lang thang'. Từ này gợi hình ảnh một cái gì đó không theo một đường lối nhất định, giống như cách nhịp thở có thể trở nên không đều, khó lường.

Nguồn gốc của 'Breathing'

'Breathing' (hơi thở) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ 'brǣth' có nghĩa là 'hơi thở, hơi nước'. Nó gắn liền với sự sống và bản chất thiết yếu của cơ thể con người. Cùng với 'erratic', nó mô tả một trạng thái sinh lý đáng quan ngại.

Usage Note

Cụm từ "erratic breathing" thường được sử dụng trong y học để mô tả một tình trạng hô hấp bất thường, có thể là dấu hiệu của nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau. 'Erratic' nhấn mạnh sự thiếu nhất quán và không thể dự đoán được của nhịp thở. Khác với 'irregular breathing' (hơi thở không đều) là một mô tả chung hơn, 'erratic breathing' hàm ý mức độ nghiêm trọng hơn về sự bất thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + erratic breathing
  • develop develop erratic breathing
    (bắt đầu có nhịp thở bất thường)
  • experience experience erratic breathing
    (trải qua/có nhịp thở bất thường)
  • exhibit exhibit erratic breathing
    (biểu hiện nhịp thở bất thường)
  • suffer from suffer from erratic breathing
    (chịu đựng/bị nhịp thở bất thường)
Adjective + erratic breathing
  • rapid rapid erratic breathing
    (nhịp thở nhanh và bất thường)
  • shallow shallow erratic breathing
    (nhịp thở nông và bất thường)
  • intermittent intermittent erratic breathing
    (nhịp thở bất thường không liên tục)
Prepositional Phrase + erratic breathing
  • due to due to erratic breathing
    (do nhịp thở bất thường)
  • with with erratic breathing
    (với nhịp thở bất thường)

Idioms

  • a bout of erratic breathing

    một cơn/đợt thở bất thường

    "He had a bout of erratic breathing after the intense exercise."

    (Anh ấy đã có một cơn thở bất thường sau buổi tập thể dục cường độ cao.)

  • struggle with erratic breathing

    vật lộn/khó khăn với chứng thở bất thường

    "Patients with severe asthma often struggle with erratic breathing."

    (Bệnh nhân hen suyễn nặng thường vật lộn với chứng thở bất thường.)

  • onset of erratic breathing

    sự khởi phát của nhịp thở bất thường

    "The onset of erratic breathing can be a sign of a serious medical condition."

    (Sự khởi phát của nhịp thở bất thường có thể là dấu hiệu của một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erratic breathing

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Hơi thở không đều, thất thường, khó đoán hoặc không ổn định về tốc độ và độ sâu.

"The patient exhibited erratic breathing, requiring immediate medical attention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erratic breathing".

Nhịp thở và Sức khỏe Tinh thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nhịp thở thất thường thường được xem là dấu hiệu của căng thẳng, lo âu hoặc hoảng loạn. Việc kiểm soát hơi thở (như trong thiền định, yoga, hoặc các bài tập hít thở chánh niệm) được khuyến khích như một phương pháp để làm dịu tâm trí và cơ thể, giúp điều hòa lại nhịp thở và giảm bớt các triệu chứng lo âu.

Nhịp thở trong Y học Hiện đại

Trong y học hiện đại, 'erratic breathing' (thở bất thường) là một triệu chứng quan trọng được theo dõi chặt chẽ. Nó có thể chỉ ra nhiều tình trạng sức khỏe khác nhau, từ các vấn đề hô hấp đơn giản đến các bệnh tim mạch, thần kinh nghiêm trọng, hoặc phản ứng với thuốc. Việc nhận biết và báo cáo kịp thời nhịp thở bất thường là rất quan trọng để chẩn đoán và điều trị bệnh.