(Top Banner Ad)
erroneously evaluate
C1
Adverb + Verb C1 General Academic/Business

erroneously evaluate

UK: /ɪˈrəʊniəsli ɪˈvæljueɪt/ • US: /ɪˈroʊniəsli ɪˈvæljueɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá sai đánh giá không chính xác tính toán sai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To judge or calculate something incorrectly or based on inaccurate information.

Vietnamese Meaning

Đánh giá hoặc tính toán một điều gì đó không chính xác hoặc dựa trên thông tin không chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee erroneously evaluated the candidate's qualifications, leading to an unfair decision."

    "Ủy ban đã đánh giá sai trình độ của ứng viên, dẫn đến một quyết định không công bằng."

  • "The software erroneously evaluated the data, producing misleading results."

    "Phần mềm đã đánh giá sai dữ liệu, tạo ra kết quả gây hiểu lầm."

  • "The manager erroneously evaluated the employee's performance based on incomplete information."

    "Người quản lý đã đánh giá sai hiệu suất của nhân viên dựa trên thông tin chưa đầy đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun error lỗi, sai sót
Adjective erroneous sai lầm, không đúng
Verb err mắc lỗi, phạm sai lầm
Verb evaluate đánh giá, định giá
Noun evaluation sự đánh giá, sự định giá
Noun evaluator người đánh giá
Adjective evaluative mang tính đánh giá

Synonyms

incorrectly assess (đánh giá không chính xác)misjudge (đánh giá sai)miscalculate (tính toán sai)

Antonyms

correctly evaluate (đánh giá đúng)accurately assess (đánh giá chính xác)

Related Words

Subject Area

General Academic/Business

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
errare
Old French
erroneus
English
erroneous
English
erroneously
Latin
valere
Old French
evaluer
English
evaluate

Nguồn gốc của 'Erroneously' (Một cách sai lầm)

Từ 'erroneously' bắt nguồn từ 'error', mà 'error' lại có gốc từ động từ 'errare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'đi lang thang' hoặc 'lạc lối'. Ban đầu, nó không chỉ sự sai sót về mặt tinh thần mà còn chỉ sự sai lệch về đường đi. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ những phán đoán hoặc hành động không đúng đắn, sai lầm.

Nguồn gốc của 'Evaluate' (Đánh giá)

Từ 'evaluate' có nguồn gốc từ 'valere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'có giá trị' hoặc 'mạnh mẽ'. Qua tiếng Pháp cổ ('evaluer'), nó mang ý nghĩa 'xác định giá trị của một thứ gì đó'. Vì vậy, khi chúng ta 'evaluate', chúng ta đang cố gắng xác định giá trị, chất lượng hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó một cách cẩn trọng.

Usage Note

The phrase emphasizes that the evaluation was not just incorrect, but done so because of a mistake or misunderstanding. It suggests a lack of due diligence or a flaw in the evaluation process. It implies a departure from accepted standards or methodologies of assessment.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + erroneously evaluate
  • tend to tend to erroneously evaluate
    (có xu hướng đánh giá sai)
  • might might erroneously evaluate
    (có thể đánh giá sai)
  • often often erroneously evaluate
    (thường đánh giá sai)
Noun phrase with erroneously evaluating
  • the risk of the risk of erroneously evaluating
    (rủi ro đánh giá sai)
  • the tendency to the tendency to erroneously evaluate
    (khuynh hướng đánh giá sai)
Adjective + to erroneously evaluate
  • prone to prone to erroneously evaluate
    (dễ mắc sai lầm khi đánh giá)
  • likely to likely to erroneously evaluate
    (có khả năng đánh giá sai)

Idioms

  • To erroneously evaluate a situation

    Đánh giá sai một tình huống

    "It's easy to erroneously evaluate a situation without all the facts."

    (Thật dễ để đánh giá sai một tình huống nếu không có đủ tất cả các sự thật.)

  • To consistently erroneously evaluate performance

    Liên tục đánh giá sai hiệu suất

    "A manager who doesn't understand the work might consistently erroneously evaluate performance."

    (Một người quản lý không hiểu rõ công việc có thể liên tục đánh giá sai hiệu suất.)

  • There is a risk of erroneously evaluating the data

    Có nguy cơ đánh giá sai dữ liệu

    "Without proper training, there is a risk of erroneously evaluating the data and drawing incorrect conclusions."

    (Nếu không được đào tạo đúng cách, có nguy cơ đánh giá sai dữ liệu và đưa ra kết luận không chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erroneously evaluate

Adverb + Verb
Lật mặt

Đánh giá hoặc tính toán một điều gì đó không chính xác hoặc dựa trên thông tin không chính xác.

"The committee erroneously evaluated the candidate's qualifications, leading to an unfair decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erroneously evaluate".

Thiên kiến nhận thức (Cognitive Biases)

Não bộ con người thường sử dụng các lối tắt tư duy, được gọi là thiên kiến nhận thức, để xử lý thông tin nhanh chóng. Tuy nhiên, những lối tắt này đôi khi dẫn đến việc 'erroneously evaluate' (đánh giá sai) các tình huống, con người hoặc dữ liệu mà không hề hay biết. Ví dụ, 'thiên kiến xác nhận' khiến chúng ta chỉ tìm kiếm và ưu tiên thông tin xác nhận niềm tin sẵn có, bỏ qua những bằng chứng trái ngược, dẫn đến đánh giá sai lệch.

Hiệu ứng Dunning-Kruger

Hiệu ứng Dunning-Kruger là một hiện tượng tâm lý trong đó những người có năng lực thấp trong một lĩnh vực nào đó lại có xu hướng 'erroneously evaluate' (đánh giá sai) và tự tin thái quá vào khả năng của mình, trong khi những người có năng lực cao lại có thể đánh giá thấp bản thân. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự đánh giá khách quan và học hỏi liên tục để tránh những sai lầm trong nhận định.