(Top Banner Ad)
gnosticism
C1
noun C1 Tôn giáo, Triết học

gnosticism

UK: /ˈnɒstɪˌsɪzəm/ • US: /ˈnɑːstɪˌsɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

thuyết ngộ đạo ngộ đạo giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prominent heretical movement of the 2nd century Christian Church, partly of pre-Christian origin. Gnostic doctrine taught that the world was created and ruled by a lesser divinity, the demiurge, and that Christ was an emissary of the remote and supreme divine being. Humanity could be liberated by gnosis (spiritual knowledge).

Vietnamese Meaning

Một phong trào dị giáo nổi bật của Giáo hội Cơ đốc thế kỷ thứ 2, một phần có nguồn gốc từ trước Cơ đốc giáo. Giáo lý ngộ đạo dạy rằng thế giới được tạo ra và cai trị bởi một vị thần cấp thấp hơn, người thợ trời, và rằng Chúa Kitô là một sứ giả của đấng tối cao và xa xôi. Nhân loại có thể được giải phóng bằng gnosis (kiến thức tâm linh).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gnosticism presented a significant challenge to early Christian orthodoxy."

    "Ngộ đạo tạo ra một thách thức đáng kể đối với chính thống Cơ đốc giáo ban đầu."

  • "Scholars continue to debate the origins and influences of Gnosticism."

    "Các học giả tiếp tục tranh luận về nguồn gốc và ảnh hưởng của Ngộ đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gnostic người theo thuyết Ngộ Đạo; người có tri thức bí mật
Adjective gnostic thuộc về thuyết Ngộ Đạo; có tính tri thức bí mật
Noun gnosis sự hiểu biết tâm linh; tri thức bí mật
Proper Noun Gnosticism Thuyết Ngộ Đạo (tên một phong trào tôn giáo cụ thể)
Noun agnosticism thuyết bất khả tri
Adjective agnostic bất khả tri
Noun agnostic người theo thuyết bất khả tri

Synonyms

Gnosis (Tri thức ngộ đạo)heresy (dị giáo)

Antonyms

Related Words

Demiurge (Người thợ trời (vị thần sáng tạo thế giới vật chất trong Ngộ đạo))Dualism (Thuyết nhị nguyên)

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵneh₃-
Ancient Greek
γιγνώσκειν (gignṓskein)
Ancient Greek
γνωστός (gnōstós)
Ancient Greek
γνωστικός (gnōstikós)
English
gnostic
English
gnosticism

Nguồn Gốc Tri Thức Bí Mật

Từ 'gnosticism' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'gnostikos', nghĩa là 'liên quan đến tri thức' hoặc 'có khả năng nhận biết'. Nó xuất phát từ 'gnosis', tức là 'tri thức' hoặc 'sự hiểu biết tâm linh'. Ban đầu, thuật ngữ này được dùng để chỉ các hệ thống tín ngưỡng và triết học cổ đại nhấn mạnh việc đạt được sự cứu rỗi thông qua tri thức bí mật về bản chất thần thánh và vũ trụ, thay vì đức tin đơn thuần.

Usage Note

Gnosticism thường bị coi là một dị giáo trong bối cảnh Cơ đốc giáo, mặc dù nó có ảnh hưởng đến nhiều truyền thống tôn giáo và triết học khác. Sự nhấn mạnh vào 'gnosis' (tri thức trực giác, linh nghiệm) là chìa khóa để hiểu học thuyết này, đối lập với đức tin đơn thuần.

Prepositions

of in

'Gnosticism of the 2nd century' (Gnosticism của thế kỷ thứ 2) chỉ thời gian. 'Gnosticism in the Church' (Gnosticism trong Giáo hội) chỉ bối cảnh tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gnosticism
  • early early gnosticism
    (thuyết Ngộ Đạo sơ khai)
  • Christian Christian gnosticism
    (thuyết Ngộ Đạo Cơ Đốc giáo)
  • modern modern gnosticism
    (thuyết Ngộ Đạo hiện đại)
  • philosophical philosophical gnosticism
    (thuyết Ngộ Đạo triết học)
Verb + gnosticism
  • study study gnosticism
    (nghiên cứu thuyết Ngộ Đạo)
  • reject reject gnosticism
    (phản đối thuyết Ngộ Đạo)
  • embrace embrace gnosticism
    (tiếp nhận thuyết Ngộ Đạo)
  • influenced by influenced by gnosticism
    (bị ảnh hưởng bởi thuyết Ngộ Đạo)

Idioms

  • the tenets of gnosticism

    các giáo lý của thuyết Ngộ Đạo

    "Many scholars analyze the tenets of gnosticism to understand its divergence from mainstream Christianity."

    (Nhiều học giả phân tích các giáo lý của thuyết Ngộ Đạo để hiểu sự khác biệt của nó với Cơ Đốc giáo chính thống.)

  • the rise of gnosticism

    sự trỗi dậy của thuyết Ngộ Đạo

    "The rise of gnosticism in the early centuries AD posed significant challenges to emerging Christian doctrines."

    (Sự trỗi dậy của thuyết Ngộ Đạo vào những thế kỷ đầu Công nguyên đã đặt ra những thách thức đáng kể đối với các giáo lý Cơ Đốc giáo mới nổi.)

  • a strain of gnosticism

    một nhánh/dòng của thuyết Ngộ Đạo

    "His philosophical ideas often show a strain of gnosticism, emphasizing inner revelation over external authority."

    (Những ý tưởng triết học của ông thường thể hiện một nhánh của thuyết Ngộ Đạo, nhấn mạnh sự mặc khải nội tâm hơn là quyền uy bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gnosticism

noun
Lật mặt

Một phong trào dị giáo nổi bật của Giáo hội Cơ đốc thế kỷ thứ 2, một phần có nguồn gốc từ trước Cơ đốc giáo. Giáo lý ngộ đạo dạy rằng thế giới được tạo ra và cai trị bởi một vị thần cấp thấp hơn, người thợ trời, và rằng Chúa Kitô là một sứ giả của đấng tối cao và xa xôi. Nhân loại có thể được giải phóng bằng gnosis (kiến thức tâm linh).

"Gnosticism presented a significant challenge to early Christian orthodoxy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gnosticism".

Triết Lý Nhị Nguyên và Tri Thức Bí Mật

Thuyết Ngộ Đạo nổi bật với triết lý nhị nguyên, phân chia rõ rệt giữa thế giới vật chất (được coi là xấu xa, do một vị thần thấp kém tạo ra) và thế giới tâm linh (tốt đẹp, thuộc về một Thượng đế tối cao). Sự cứu rỗi được cho là đến từ 'gnosis' – một loại tri thức bí mật, trực giác về bản chất thần thánh của con người, chứ không phải qua đức tin hay nghi lễ.

Ảnh Hưởng Đến Văn Hóa và Tư Tưởng Hiện Đại

Mặc dù là một phong trào tôn giáo cổ đại, các ý tưởng của thuyết Ngộ Đạo vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến văn học, triết học và tâm lý học hiện đại. Các chủ đề như tìm kiếm chân lý nội tại, sự nghi ngờ về thế giới vật chất, và khao khát thoát ly khỏi sự ràng buộc của nó thường xuyên xuất hiện trong các tác phẩm từ tiểu thuyết khoa học viễn tưởng đến các lý thuyết tâm linh mới.