gnosticism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prominent heretical movement of the 2nd century Christian Church, partly of pre-Christian origin. Gnostic doctrine taught that the world was created and ruled by a lesser divinity, the demiurge, and that Christ was an emissary of the remote and supreme divine being. Humanity could be liberated by gnosis (spiritual knowledge).
Vietnamese Meaning
Một phong trào dị giáo nổi bật của Giáo hội Cơ đốc thế kỷ thứ 2, một phần có nguồn gốc từ trước Cơ đốc giáo. Giáo lý ngộ đạo dạy rằng thế giới được tạo ra và cai trị bởi một vị thần cấp thấp hơn, người thợ trời, và rằng Chúa Kitô là một sứ giả của đấng tối cao và xa xôi. Nhân loại có thể được giải phóng bằng gnosis (kiến thức tâm linh).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Gnosticism presented a significant challenge to early Christian orthodoxy."
"Ngộ đạo tạo ra một thách thức đáng kể đối với chính thống Cơ đốc giáo ban đầu."
-
"Scholars continue to debate the origins and influences of Gnosticism."
"Các học giả tiếp tục tranh luận về nguồn gốc và ảnh hưởng của Ngộ đạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gnostic | người theo thuyết Ngộ Đạo; người có tri thức bí mật |
| Adjective | gnostic | thuộc về thuyết Ngộ Đạo; có tính tri thức bí mật |
| Noun | gnosis | sự hiểu biết tâm linh; tri thức bí mật |
| Proper Noun | Gnosticism | Thuyết Ngộ Đạo (tên một phong trào tôn giáo cụ thể) |
| Noun | agnosticism | thuyết bất khả tri |
| Adjective | agnostic | bất khả tri |
| Noun | agnostic | người theo thuyết bất khả tri |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gnosticism thường bị coi là một dị giáo trong bối cảnh Cơ đốc giáo, mặc dù nó có ảnh hưởng đến nhiều truyền thống tôn giáo và triết học khác. Sự nhấn mạnh vào 'gnosis' (tri thức trực giác, linh nghiệm) là chìa khóa để hiểu học thuyết này, đối lập với đức tin đơn thuần.
Prepositions
'Gnosticism of the 2nd century' (Gnosticism của thế kỷ thứ 2) chỉ thời gian. 'Gnosticism in the Church' (Gnosticism trong Giáo hội) chỉ bối cảnh tổ chức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early gnosticism (thuyết Ngộ Đạo sơ khai)
-
Christian Christian gnosticism (thuyết Ngộ Đạo Cơ Đốc giáo)
-
modern modern gnosticism (thuyết Ngộ Đạo hiện đại)
-
philosophical philosophical gnosticism (thuyết Ngộ Đạo triết học)
-
study study gnosticism (nghiên cứu thuyết Ngộ Đạo)
-
reject reject gnosticism (phản đối thuyết Ngộ Đạo)
-
embrace embrace gnosticism (tiếp nhận thuyết Ngộ Đạo)
-
influenced by influenced by gnosticism (bị ảnh hưởng bởi thuyết Ngộ Đạo)
Idioms
-
the tenets of gnosticism
các giáo lý của thuyết Ngộ Đạo
"Many scholars analyze the tenets of gnosticism to understand its divergence from mainstream Christianity."
(Nhiều học giả phân tích các giáo lý của thuyết Ngộ Đạo để hiểu sự khác biệt của nó với Cơ Đốc giáo chính thống.)
-
the rise of gnosticism
sự trỗi dậy của thuyết Ngộ Đạo
"The rise of gnosticism in the early centuries AD posed significant challenges to emerging Christian doctrines."
(Sự trỗi dậy của thuyết Ngộ Đạo vào những thế kỷ đầu Công nguyên đã đặt ra những thách thức đáng kể đối với các giáo lý Cơ Đốc giáo mới nổi.)
-
a strain of gnosticism
một nhánh/dòng của thuyết Ngộ Đạo
"His philosophical ideas often show a strain of gnosticism, emphasizing inner revelation over external authority."
(Những ý tưởng triết học của ông thường thể hiện một nhánh của thuyết Ngộ Đạo, nhấn mạnh sự mặc khải nội tâm hơn là quyền uy bên ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gnosticism
nounMột phong trào dị giáo nổi bật của Giáo hội Cơ đốc thế kỷ thứ 2, một phần có nguồn gốc từ trước Cơ đốc giáo. Giáo lý ngộ đạo dạy rằng thế giới được tạo ra và cai trị bởi một vị thần cấp thấp hơn, người thợ trời, và rằng Chúa Kitô là một sứ giả của đấng tối cao và xa xôi. Nhân loại có thể được giải phóng bằng gnosis (kiến thức tâm linh).
"Gnosticism presented a significant challenge to early Christian orthodoxy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gnosticism".
