(Top Banner Ad)
sauce hollandaise
B2
noun B2 Ẩm thực

sauce hollandaise

UK: /ˌhɒlənˈdeɪz sɔːs/ • US: /ˌhɒlənˈdeɪz sɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

xốt hollandaise xốt Hà Lan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rich sauce made primarily of egg yolks, melted butter, and lemon juice or vinegar, seasoned with salt and usually white pepper or cayenne pepper.

Vietnamese Meaning

Một loại xốt béo ngậy được làm chủ yếu từ lòng đỏ trứng gà, bơ đun chảy và nước cốt chanh hoặc giấm, nêm muối và thường là tiêu trắng hoặc ớt cayenne.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She drizzled hollandaise sauce over the poached eggs."

    "Cô ấy rưới xốt hollandaise lên những quả trứng trần."

  • "Hollandaise sauce is a classic accompaniment to eggs Benedict."

    "Xốt hollandaise là một món ăn kèm cổ điển cho món trứng Benedict."

  • "Making hollandaise sauce can be tricky, as it requires careful temperature control."

    "Làm xốt hollandaise có thể khó, vì nó đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sauce nước sốt, xốt
Adjective hollandaise thuộc về Hà Lan, kiểu Hà Lan (thường dùng trong ẩm thực để chỉ phong cách chế biến)
Adjective saucy hỗn xược, láu lỉnh (một từ dẫn xuất từ 'sauce', nhưng nghĩa đã thay đổi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salsus
Old French
sauce
French
sauce hollandaise
English
sauce hollandaise

Nguồn gốc tên gọi

Sốt Hollandaise có nghĩa là 'sốt kiểu Hà Lan' trong tiếng Pháp. Mặc dù tên gọi liên quan đến Hà Lan, nhiều nhà sử học ẩm thực tin rằng loại sốt này thực sự có nguồn gốc từ Pháp vào thế kỷ 17 hoặc 18. Có giả thuyết cho rằng nó ban đầu được biết đến với tên 'sốt Isigny' (theo tên một vùng sản xuất bơ nổi tiếng ở Normandy, Pháp) và sau đó được đổi tên thành 'Hollandaise' để vinh danh bơ Hà Lan trong thời kỳ bơ khan hiếm ở Pháp hoặc để thể hiện sự sang trọng, quốc tế.

Usage Note

Xốt hollandaise là một trong năm loại xốt mẹ (mother sauces) của ẩm thực Pháp. Nó thường được dùng kèm với trứng Benedict, măng tây và các loại rau củ khác. Xốt có kết cấu mịn màng, sánh và vị chua nhẹ từ chanh hoặc giấm. Việc chế biến đòi hỏi kỹ thuật nhất định để tránh làm trứng bị chín quá và xốt bị tách lớp.

Prepositions

with on

"with" được dùng để chỉ món ăn dùng kèm với xốt (e.g., "Serve the asparagus with hollandaise sauce."). "on" thường dùng để chỉ xốt được đặt lên trên món ăn (e.g., "Hollandaise sauce on eggs Benedict is delicious.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sauce hollandaise
  • rich rich sauce hollandaise
    (sốt hollandaise béo ngậy)
  • creamy creamy sauce hollandaise
    (sốt hollandaise sánh mịn)
  • homemade homemade sauce hollandaise
    (sốt hollandaise tự làm)
  • velvety velvety sauce hollandaise
    (sốt hollandaise mượt mà như nhung)
Verb + sauce hollandaise
  • make make sauce hollandaise
    (làm sốt hollandaise)
  • serve serve sauce hollandaise
    (phục vụ sốt hollandaise)
  • drizzle drizzle sauce hollandaise over
    (rưới sốt hollandaise lên)
  • whisk whisk sauce hollandaise
    (đánh bông sốt hollandaise)

Idioms

  • A classic sauce hollandaise

    Một loại sốt hollandaise kinh điển

    "The chef is famous for his classic sauce hollandaise, served with asparagus."

    (Vị đầu bếp nổi tiếng với loại sốt hollandaise kinh điển của mình, được dùng kèm với măng tây.)

  • To master sauce hollandaise

    Thành thạo cách làm sốt hollandaise

    "It takes practice to master sauce hollandaise; it's easy to break."

    (Cần luyện tập để thành thạo cách làm sốt hollandaise; nó rất dễ bị hỏng.)

  • Serve with sauce hollandaise

    Dùng kèm với sốt hollandaise

    "Eggs Benedict is typically served with sauce hollandaise."

    (Trứng Benedict thường được dùng kèm với sốt hollandaise.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sauce hollandaise

noun
Lật mặt

Một loại xốt béo ngậy được làm chủ yếu từ lòng đỏ trứng gà, bơ đun chảy và nước cốt chanh hoặc giấm, nêm muối và thường là tiêu trắng hoặc ớt cayenne.

"She drizzled hollandaise sauce over the poached eggs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sauce hollandaise".

Món ăn kèm kinh điển

Sốt Hollandaise là một trong năm loại nước sốt mẹ (mother sauces) trong ẩm thực Pháp cổ điển. Nó đặc biệt nổi tiếng khi kết hợp với món Eggs Benedict, măng tây hấp, cá hồi nướng hoặc các loại hải sản khác, mang lại hương vị béo ngậy và tinh tế.

Sự tinh tế trong chế biến

Việc làm sốt Hollandaise đòi hỏi sự khéo léo và chính xác cao. Đây là một loại sốt nhũ hóa làm từ lòng đỏ trứng, bơ tan chảy và nước cốt chanh. Nếu không khuấy đều và đúng cách, sốt rất dễ bị 'vỡ' (tách lớp), khiến nó trở thành một thử thách đối với nhiều đầu bếp.