essential ideas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Absolutely necessary; extremely important.
Vietnamese Meaning
Tuyệt đối cần thiết; cực kỳ quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Having the essential information is key to making a well-informed decision."
"Có thông tin thiết yếu là chìa khóa để đưa ra quyết định sáng suốt."
-
"The essential ideas of the book are summarized in the introduction."
"Những ý tưởng cốt yếu của cuốn sách được tóm tắt trong phần giới thiệu."
-
"We need to focus on the essential ideas and not get bogged down in the details."
"Chúng ta cần tập trung vào những ý tưởng cốt yếu và không sa lầy vào các chi tiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | essential | cốt yếu, thiết yếu, quan trọng nhất |
| N | essence | bản chất, cốt lõi |
| Adv | essentially | về cơ bản, cốt yếu là |
| Adj | nonessential | không thiết yếu, không quan trọng |
| N | idea | ý tưởng, khái niệm |
| N/Adj | ideal | lý tưởng (danh từ/tính từ) |
| Adv | ideally | lý tưởng nhất là |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'essential' nhấn mạnh tầm quan trọng không thể thiếu của một điều gì đó. Nó thường được dùng để chỉ những yếu tố cơ bản, cốt lõi mà nếu thiếu thì mọi thứ sẽ không thể vận hành hoặc tồn tại. So với 'important', 'essential' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, cho thấy sự bắt buộc, không thể thay thế. Ví dụ: 'Water is essential for life' (Nước là yếu tố thiết yếu cho sự sống).
Danh từ 'idea' chỉ một suy nghĩ, khái niệm, hoặc hình dung trong đầu. Nó có thể là một kế hoạch, một giải pháp, hoặc đơn giản là một quan điểm. Khi đi kèm với 'essential', 'essential ideas' ám chỉ những ý tưởng quan trọng nhất, cốt lõi nhất, cần được xem xét kỹ lưỡng.
Prepositions
'Essential for' thường được dùng để chỉ sự cần thiết cho mục đích hoặc sự tồn tại của một điều gì đó: 'Skills are essential for success' (Kỹ năng là thiết yếu cho thành công). 'Essential to' có thể mang nghĩa là không thể thiếu đối với cấu trúc hoặc bản chất của một thứ gì đó: 'Trust is essential to a good relationship' (Niềm tin là thiết yếu cho một mối quan hệ tốt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
grasp grasp essential ideas (nắm bắt các ý tưởng cốt lõi)
-
understand understand essential ideas (hiểu các ý tưởng cốt lõi)
-
convey convey essential ideas (truyền đạt các ý tưởng cốt lõi)
-
focus on focus on essential ideas (tập trung vào các ý tưởng cốt lõi)
-
share share essential ideas (chia sẻ các ý tưởng cốt lõi)
-
key key essential ideas (các ý tưởng then chốt, cốt lõi)
-
fundamental fundamental essential ideas (các ý tưởng nền tảng, cốt yếu)
-
core core essential ideas (các ý tưởng cốt lõi nhất)
-
of the essential ideas of [something] (các ý tưởng cốt lõi của [cái gì đó])
Idioms
-
get to the essential ideas
đi thẳng vào các ý tưởng cốt lõi/quan trọng nhất
"Let's skip the lengthy introduction and get to the essential ideas of your proposal."
(Chúng ta hãy bỏ qua phần giới thiệu dài dòng và đi thẳng vào các ý tưởng cốt lõi trong đề xuất của bạn.)
-
boil down to the essential ideas
tóm gọn lại thành những ý tưởng cốt lõi/chính yếu
"All the complex theories can often boil down to a few essential ideas."
(Tất cả các lý thuyết phức tạp thường có thể tóm gọn lại thành vài ý tưởng cốt lõi.)
-
the essential ideas behind something
những ý tưởng cốt lõi/nguyên tắc nền tảng đằng sau cái gì đó
"Understanding the essential ideas behind a theory is more important than memorizing details."
(Việc hiểu những ý tưởng cốt lõi đằng sau một lý thuyết quan trọng hơn là ghi nhớ các chi tiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
essential ideas
Tính từTuyệt đối cần thiết; cực kỳ quan trọng.
"Having the essential information is key to making a well-informed decision."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the essential idea of the book is truly inspiring! |
Ồ, ý tưởng cốt lõi của cuốn sách thực sự rất truyền cảm hứng! |
| Phủ định | Gosh, that's not essentially the idea I was trying to convey. |
Ôi, đó không phải là ý tưởng mà tôi đang cố gắng truyền đạt. |
| Nghi vấn | Hey, is the essential idea behind your project clear to everyone? |
Này, ý tưởng cốt lõi đằng sau dự án của bạn có rõ ràng với mọi người không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essential ideas".
