(Top Banner Ad)
essential ideas
B2
Tính từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

essential ideas

UK: /ɪˈsɛnʃəl aɪˈdɪəz/ • US: /ɪˈsɛnʃəl aɪˈdiːəz/

Nghĩa tiếng Việt

những ý tưởng cốt yếu những ý tưởng thiết yếu những ý tưởng chủ đạo những ý tưởng then chốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Absolutely necessary; extremely important.

Vietnamese Meaning

Tuyệt đối cần thiết; cực kỳ quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Having the essential information is key to making a well-informed decision."

    "Có thông tin thiết yếu là chìa khóa để đưa ra quyết định sáng suốt."

  • "The essential ideas of the book are summarized in the introduction."

    "Những ý tưởng cốt yếu của cuốn sách được tóm tắt trong phần giới thiệu."

  • "We need to focus on the essential ideas and not get bogged down in the details."

    "Chúng ta cần tập trung vào những ý tưởng cốt yếu và không sa lầy vào các chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj essential cốt yếu, thiết yếu, quan trọng nhất
N essence bản chất, cốt lõi
Adv essentially về cơ bản, cốt yếu là
Adj nonessential không thiết yếu, không quan trọng
N idea ý tưởng, khái niệm
N/Adj ideal lý tưởng (danh từ/tính từ)
Adv ideally lý tưởng nhất là

Synonyms

crucial ideas (những ý tưởng quan trọng)fundamental ideas (những ý tưởng cơ bản)key ideas (những ý tưởng then chốt)

Antonyms

unimportant ideas (những ý tưởng không quan trọng)trivial ideas (những ý tưởng tầm thường)

Related Words

core principles (những nguyên tắc cốt lõi)main concepts (những khái niệm chính)

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₁es-
Latin
*esse*
Latin
*essentia*
Late Latin
*essentialis*
Old French
*essentiel*
English
essential

Nguồn gốc 'essential' và 'idea'

Từ 'essential' (thiết yếu, cốt yếu) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'essentia', nghĩa là 'bản chất' hoặc 'cái tồn tại'. Nó lại bắt nguồn từ động từ 'esse' (là, tồn tại), phản ánh ý nghĩa cốt lõi, không thể thiếu. Còn từ 'idea' (ý tưởng, khái niệm) đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'idéa', ban đầu có nghĩa là 'hình thái', 'hình ảnh' hoặc 'khái niệm'. Khi kết hợp, 'essential ideas' ám chỉ những ý tưởng là cốt lõi, là bản chất hoặc là nền tảng của một vấn đề, không thể bỏ qua.

Usage Note

Tính từ 'essential' nhấn mạnh tầm quan trọng không thể thiếu của một điều gì đó. Nó thường được dùng để chỉ những yếu tố cơ bản, cốt lõi mà nếu thiếu thì mọi thứ sẽ không thể vận hành hoặc tồn tại. So với 'important', 'essential' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, cho thấy sự bắt buộc, không thể thay thế. Ví dụ: 'Water is essential for life' (Nước là yếu tố thiết yếu cho sự sống).
Danh từ 'idea' chỉ một suy nghĩ, khái niệm, hoặc hình dung trong đầu. Nó có thể là một kế hoạch, một giải pháp, hoặc đơn giản là một quan điểm. Khi đi kèm với 'essential', 'essential ideas' ám chỉ những ý tưởng quan trọng nhất, cốt lõi nhất, cần được xem xét kỹ lưỡng.

Prepositions

for to

'Essential for' thường được dùng để chỉ sự cần thiết cho mục đích hoặc sự tồn tại của một điều gì đó: 'Skills are essential for success' (Kỹ năng là thiết yếu cho thành công). 'Essential to' có thể mang nghĩa là không thể thiếu đối với cấu trúc hoặc bản chất của một thứ gì đó: 'Trust is essential to a good relationship' (Niềm tin là thiết yếu cho một mối quan hệ tốt).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + essential ideas
  • grasp grasp essential ideas
    (nắm bắt các ý tưởng cốt lõi)
  • understand understand essential ideas
    (hiểu các ý tưởng cốt lõi)
  • convey convey essential ideas
    (truyền đạt các ý tưởng cốt lõi)
  • focus on focus on essential ideas
    (tập trung vào các ý tưởng cốt lõi)
  • share share essential ideas
    (chia sẻ các ý tưởng cốt lõi)
Adjective + essential ideas
  • key key essential ideas
    (các ý tưởng then chốt, cốt lõi)
  • fundamental fundamental essential ideas
    (các ý tưởng nền tảng, cốt yếu)
  • core core essential ideas
    (các ý tưởng cốt lõi nhất)
Prepositional phrase
  • of the essential ideas of [something]
    (các ý tưởng cốt lõi của [cái gì đó])

Idioms

  • get to the essential ideas

    đi thẳng vào các ý tưởng cốt lõi/quan trọng nhất

    "Let's skip the lengthy introduction and get to the essential ideas of your proposal."

    (Chúng ta hãy bỏ qua phần giới thiệu dài dòng và đi thẳng vào các ý tưởng cốt lõi trong đề xuất của bạn.)

  • boil down to the essential ideas

    tóm gọn lại thành những ý tưởng cốt lõi/chính yếu

    "All the complex theories can often boil down to a few essential ideas."

    (Tất cả các lý thuyết phức tạp thường có thể tóm gọn lại thành vài ý tưởng cốt lõi.)

  • the essential ideas behind something

    những ý tưởng cốt lõi/nguyên tắc nền tảng đằng sau cái gì đó

    "Understanding the essential ideas behind a theory is more important than memorizing details."

    (Việc hiểu những ý tưởng cốt lõi đằng sau một lý thuyết quan trọng hơn là ghi nhớ các chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

essential ideas

Tính từ
Lật mặt

Tuyệt đối cần thiết; cực kỳ quan trọng.

"Having the essential information is key to making a well-informed decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the essential idea of the book is truly inspiring!
Ồ, ý tưởng cốt lõi của cuốn sách thực sự rất truyền cảm hứng!
Phủ định
Gosh, that's not essentially the idea I was trying to convey.
Ôi, đó không phải là ý tưởng mà tôi đang cố gắng truyền đạt.
Nghi vấn
Hey, is the essential idea behind your project clear to everyone?
Này, ý tưởng cốt lõi đằng sau dự án của bạn có rõ ràng với mọi người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essential ideas".

Tầm quan trọng trong Giáo dục phương Tây

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt ở các cấp học cao hơn, việc xác định và nắm vững 'essential ideas' (các ý tưởng cốt lõi) là rất quan trọng. Học sinh, sinh viên được khuyến khích không chỉ ghi nhớ thông tin mà còn phải hiểu sâu sắc các nguyên tắc, khái niệm nền tảng để có thể áp dụng và phát triển tư duy phản biện. Đây là một phần của truyền thống Socratic nhấn mạnh vào việc tìm kiếm bản chất của sự vật.

Bản chất và Ý niệm trong Triết học

Khái niệm 'essential ideas' có sự liên hệ với truyền thống triết học phương Tây, đặc biệt là triết học Hy Lạp cổ đại. Plato với Thuyết Hình thái (Forms) đã đề cập đến những 'ý niệm' (ideas) tồn tại vĩnh cửu và là bản chất của vạn vật. Sau này, các nhà triết học khác cũng tiếp tục tìm kiếm 'bản chất' (essence) hoặc 'nguyên lý đầu tiên' (first principles) của thực tại và kiến thức. 'Essential ideas' vì thế mang hàm ý về những chân lý cơ bản, những khái niệm định hình nên sự hiểu biết của chúng ta.