(Top Banner Ad)
essential solution
B2
Tính từ + Danh từ B2 Giải quyết vấn đề, Kinh doanh, Khoa học

essential solution

UK: /ɪˈsɛnʃəl səˈluːʃən/ • US: /ɪˈsɛnʃəl səˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp thiết yếu giải pháp then chốt giải pháp trọng yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solution that is absolutely necessary or crucial.

Vietnamese Meaning

Một giải pháp vô cùng cần thiết hoặc quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Implementing this software is an essential solution for improving our company's efficiency."

    "Triển khai phần mềm này là một giải pháp thiết yếu để cải thiện hiệu quả hoạt động của công ty chúng ta."

  • "Clean water is an essential solution to prevent the spread of disease."

    "Nước sạch là một giải pháp thiết yếu để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh."

  • "For a successful business, a good marketing strategy is an essential solution."

    "Đối với một doanh nghiệp thành công, một chiến lược marketing tốt là một giải pháp thiết yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun essence Bản chất, cốt lõi
Adjective essential Thiết yếu, cần thiết
Adverb essentially Về cơ bản, một cách thiết yếu
Verb solve Giải quyết, tìm ra lời giải
Noun solver Người giải quyết, máy tính giải bài toán
Adjective soluble Có thể hòa tan, có thể giải quyết được
Noun resolution Sự giải quyết, nghị quyết

Synonyms

critical solution (giải pháp quan trọng)vital solution (giải pháp sống còn)indispensable solution (giải pháp không thể thiếu)

Antonyms

unnecessary solution (giải pháp không cần thiết)optional solution (giải pháp tùy chọn)

Related Words

sustainable solution (giải pháp bền vững)innovative solution (giải pháp sáng tạo)

Subject Area

Giải quyết vấn đề, Kinh doanh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solutio
Old French
solution
English
solution

Nguồn gốc của 'Giải pháp thiết yếu'

Từ 'essential' (thiết yếu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'essentia' nghĩa là 'bản chất, cốt lõi', tức là những gì cơ bản và không thể thiếu. Từ 'solution' (giải pháp) lại xuất phát từ tiếng Latin 'solutio', ban đầu có nghĩa là 'sự nới lỏng, tháo gỡ'. Sau này, nó phát triển để chỉ hành động tìm ra lời giải đáp cho một vấn đề hoặc một hỗn hợp hóa học. Khi kết hợp lại, 'essential solution' mang ý nghĩa một giải pháp không chỉ hiệu quả mà còn đi thẳng vào cốt lõi vấn đề, là điều bắt buộc phải có để giải quyết triệt để.

Usage Note

"Essential" nhấn mạnh tính chất không thể thiếu, cực kỳ quan trọng để đạt được một mục tiêu hoặc giải quyết một vấn đề. Nó thường được dùng khi các lựa chọn khác là không khả thi hoặc kém hiệu quả. So với "important solution" (giải pháp quan trọng), "essential solution" mang tính cấp bách và bắt buộc hơn. Ví dụ, trong tình huống khẩn cấp, việc tìm ra một "essential solution" là ưu tiên hàng đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + "essential solution"
  • provide provide an essential solution
    (cung cấp một giải pháp thiết yếu)
  • find find an essential solution
    (tìm ra một giải pháp thiết yếu)
  • implement implement an essential solution
    (triển khai một giải pháp thiết yếu)
"essential solution" + Prepositional Phrase
  • for an essential solution for the crisis
    (một giải pháp thiết yếu cho cuộc khủng hoảng)
  • to an essential solution to the problem
    (một giải pháp thiết yếu cho vấn đề)
  • in finding an essential solution in negotiations
    (tìm kiếm giải pháp thiết yếu trong đàm phán)

Idioms

  • The essential solution lies in...

    Giải pháp thiết yếu nằm ở...

    "The essential solution to climate change lies in transitioning to renewable energy."

    (Giải pháp thiết yếu cho biến đổi khí hậu nằm ở việc chuyển đổi sang năng lượng tái tạo.)

  • An essential solution is required for...

    Một giải pháp thiết yếu là cần thiết cho...

    "An essential solution is required for sustainable development."

    (Một giải pháp thiết yếu là cần thiết cho sự phát triển bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

essential solution

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một giải pháp vô cùng cần thiết hoặc quan trọng.

"Implementing this software is an essential solution for improving our company's efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essential solution".

Tầm quan trọng của tư duy giải quyết vấn đề

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và kinh doanh, việc tìm kiếm 'giải pháp thiết yếu' được đánh giá rất cao. Nó không chỉ là việc tìm ra câu trả lời mà là khả năng phân tích vấn đề đến tận gốc rễ và đưa ra giải pháp bền vững, hiệu quả. Kỹ năng này được coi là cốt lõi để đổi mới và phát triển trong mọi lĩnh vực.

Giải pháp thiết yếu trong triết lý tối giản

Khái niệm 'giải pháp thiết yếu' cũng có thể được liên hệ với triết lý tối giản (minimalism) hoặc tư duy hiệu quả. Thay vì tìm kiếm nhiều giải pháp phức tạp, người ta tập trung vào một hoặc vài giải pháp đơn giản, cốt lõi nhưng mang lại hiệu quả cao nhất. Điều này phản ánh xu hướng tìm kiếm sự tinh gọn và loại bỏ những yếu tố không cần thiết để đạt được mục tiêu.