(Top Banner Ad)
established communities
B2
Noun Phrase B2 Xã hội học, Nhân học, Địa lý

established communities

UK: /ɪˈstæblɪʃt kəˈmjuːnətiz/ • US: /ɪˈstæblɪʃt kəˈmjuːnətiz/

Nghĩa tiếng Việt

các cộng đồng lâu đời các cộng đồng có lịch sử lâu dài các cộng đồng đã được hình thành và phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Groups of people who have lived in a particular area for a long time and have developed their own customs and traditions.

Vietnamese Meaning

Các nhóm người đã sống ở một khu vực cụ thể trong một thời gian dài và đã phát triển các phong tục và truyền thống riêng của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Established communities often have strong social bonds and a rich cultural heritage."

    "Các cộng đồng lâu đời thường có mối liên kết xã hội bền chặt và di sản văn hóa phong phú."

  • "The government is working to support established communities in rural areas."

    "Chính phủ đang nỗ lực hỗ trợ các cộng đồng lâu đời ở vùng nông thôn."

  • "Established communities often face challenges related to modernization and globalization."

    "Các cộng đồng lâu đời thường phải đối mặt với những thách thức liên quan đến hiện đại hóa và toàn cầu hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish thiết lập, thành lập, chứng minh
Noun establishment sự thành lập, cơ sở, tổ chức
Adjective established đã được thiết lập, có nền tảng vững chắc, có uy tín
Noun community cộng đồng, xã hội
Adjective communal thuộc cộng đồng, chung
Verb commune giao cảm, trao đổi thân mật

Synonyms

long-standing communities (các cộng đồng tồn tại lâu dài)traditional communities (các cộng đồng truyền thống)settled communities (các cộng đồng định cư)

Antonyms

new communities (các cộng đồng mới)transient communities (các cộng đồng tạm thời)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilis
Latin
stabilire
Old French
establir
English
establish
Latin
communis
Latin
communitatem
Old French
comunité
English
community

Gốc Rễ Vững Chắc của 'Established'

Từ 'established' (đã được thiết lập) bắt nguồn từ tiếng Latin 'stabilis' nghĩa là 'vững chắc, ổn định' và 'stabilire' nghĩa là 'làm cho vững chắc'. Qua tiếng Pháp cổ 'establir', nó đến với tiếng Anh, mang ý nghĩa về việc xây dựng, thiết lập một thứ gì đó kiên cố, bền vững và có tổ chức. Khi nói 'established communities', ta hình dung những cộng đồng đã tồn tại lâu đời và có nền tảng vững chắc.

Tinh Thần Chia Sẻ của 'Communities'

Từ 'communities' (cộng đồng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'communis' (chung, công cộng) và 'communitatem' (sự chia sẻ, tình đồng hữu). Nó nói lên ý niệm về một nhóm người sống cùng nhau, có chung lợi ích, đặc điểm hoặc cảm xúc. Do đó, 'established communities' không chỉ là những nhóm người tồn tại lâu dài, mà còn là những nhóm có sự gắn kết, chia sẻ và đồng nhất nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cộng đồng có lịch sử lâu đời và có sự ổn định về mặt xã hội và văn hóa. Nó nhấn mạnh sự ổn định, bền vững và truyền thống lâu đời của các cộng đồng này. Nó khác với 'new communities' (các cộng đồng mới) hoặc 'transient communities' (các cộng đồng tạm thời) ở chỗ nó mang ý nghĩa về thời gian và sự phát triển văn hóa.

Prepositions

in within

Khi dùng 'in', nó chỉ vị trí địa lý hoặc môi trường xã hội của cộng đồng: 'The traditions in established communities...' (Các truyền thống trong các cộng đồng lâu đời...). Khi dùng 'within', nó chỉ sự tồn tại của một yếu tố hoặc đặc điểm bên trong cộng đồng: 'Social support within established communities...' (Sự hỗ trợ xã hội trong các cộng đồng lâu đời...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + established communities
  • existing existing established communities
    (các cộng đồng đã hiện hữu)
  • diverse diverse established communities
    (các cộng đồng đã có đa dạng)
  • vibrant vibrant established communities
    (các cộng đồng đã có sôi động)
  • local local established communities
    (các cộng đồng địa phương đã có)
  • thriving thriving established communities
    (các cộng đồng đã có đang phát triển thịnh vượng)
Verb + established communities
  • support support established communities
    (hỗ trợ các cộng đồng đã có)
  • engage with engage with established communities
    (tương tác với các cộng đồng đã có)
  • preserve preserve established communities
    (bảo tồn các cộng đồng đã có)
  • invest in invest in established communities
    (đầu tư vào các cộng đồng đã có)
  • integrate into integrate into established communities
    (hòa nhập vào các cộng đồng đã có)

Idioms

  • integrating into established communities

    hòa nhập vào các cộng đồng đã có sẵn

    "New immigrants often face challenges integrating into established communities."

    (Những người nhập cư mới thường đối mặt với thách thức khi hòa nhập vào các cộng đồng đã có sẵn.)

  • building upon established communities

    xây dựng dựa trên nền tảng của các cộng đồng đã có

    "The urban plan aims at building upon established communities rather than replacing them."

    (Kế hoạch đô thị nhằm mục đích xây dựng dựa trên nền tảng của các cộng đồng đã có chứ không phải thay thế chúng.)

  • the fabric of established communities

    cấu trúc xã hội/nền tảng của các cộng đồng đã có

    "Rapid development can sometimes threaten the fabric of established communities."

    (Phát triển nhanh chóng đôi khi có thể đe dọa cấu trúc xã hội của các cộng đồng đã có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

established communities

Noun Phrase
Lật mặt

Các nhóm người đã sống ở một khu vực cụ thể trong một thời gian dài và đã phát triển các phong tục và truyền thống riêng của họ.

"Established communities often have strong social bonds and a rich cultural heritage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established communities".

Nền Tảng Của Sự Thuộc Về

Các cộng đồng đã được thiết lập (established communities) thường mang lại cho cư dân một cảm giác an toàn, bản sắc và sự thuộc về mạnh mẽ. Chúng là nơi hình thành các mối quan hệ xã hội bền chặt, mạng lưới hỗ trợ lẫn nhau, và là nơi lưu giữ những giá trị, truyền thống đã được thử thách qua thời gian, tạo nên một nền tảng vững chắc cho đời sống tinh thần của cá nhân.

Giá Trị Của Truyền Thống và Lịch Sử

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, 'established communities' thường là biểu tượng của sự ổn định, truyền thống và tính liên tục lịch sử. Chúng giữ vai trò quan trọng trong việc truyền đạt các chuẩn mực xã hội, phong tục tập quán từ thế hệ này sang thế hệ khác. Đối với những người mới đến, việc hiểu và tôn trọng những giá trị này là yếu tố then chốt để hòa nhập thành công.