established communities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Groups of people who have lived in a particular area for a long time and have developed their own customs and traditions.
Vietnamese Meaning
Các nhóm người đã sống ở một khu vực cụ thể trong một thời gian dài và đã phát triển các phong tục và truyền thống riêng của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Established communities often have strong social bonds and a rich cultural heritage."
"Các cộng đồng lâu đời thường có mối liên kết xã hội bền chặt và di sản văn hóa phong phú."
-
"The government is working to support established communities in rural areas."
"Chính phủ đang nỗ lực hỗ trợ các cộng đồng lâu đời ở vùng nông thôn."
-
"Established communities often face challenges related to modernization and globalization."
"Các cộng đồng lâu đời thường phải đối mặt với những thách thức liên quan đến hiện đại hóa và toàn cầu hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | establish | thiết lập, thành lập, chứng minh |
| Noun | establishment | sự thành lập, cơ sở, tổ chức |
| Adjective | established | đã được thiết lập, có nền tảng vững chắc, có uy tín |
| Noun | community | cộng đồng, xã hội |
| Adjective | communal | thuộc cộng đồng, chung |
| Verb | commune | giao cảm, trao đổi thân mật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cộng đồng có lịch sử lâu đời và có sự ổn định về mặt xã hội và văn hóa. Nó nhấn mạnh sự ổn định, bền vững và truyền thống lâu đời của các cộng đồng này. Nó khác với 'new communities' (các cộng đồng mới) hoặc 'transient communities' (các cộng đồng tạm thời) ở chỗ nó mang ý nghĩa về thời gian và sự phát triển văn hóa.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó chỉ vị trí địa lý hoặc môi trường xã hội của cộng đồng: 'The traditions in established communities...' (Các truyền thống trong các cộng đồng lâu đời...). Khi dùng 'within', nó chỉ sự tồn tại của một yếu tố hoặc đặc điểm bên trong cộng đồng: 'Social support within established communities...' (Sự hỗ trợ xã hội trong các cộng đồng lâu đời...).
Collocations (Từ đi kèm)
-
existing existing established communities (các cộng đồng đã hiện hữu)
-
diverse diverse established communities (các cộng đồng đã có đa dạng)
-
vibrant vibrant established communities (các cộng đồng đã có sôi động)
-
local local established communities (các cộng đồng địa phương đã có)
-
thriving thriving established communities (các cộng đồng đã có đang phát triển thịnh vượng)
-
support support established communities (hỗ trợ các cộng đồng đã có)
-
engage with engage with established communities (tương tác với các cộng đồng đã có)
-
preserve preserve established communities (bảo tồn các cộng đồng đã có)
-
invest in invest in established communities (đầu tư vào các cộng đồng đã có)
-
integrate into integrate into established communities (hòa nhập vào các cộng đồng đã có)
Idioms
-
integrating into established communities
hòa nhập vào các cộng đồng đã có sẵn
"New immigrants often face challenges integrating into established communities."
(Những người nhập cư mới thường đối mặt với thách thức khi hòa nhập vào các cộng đồng đã có sẵn.)
-
building upon established communities
xây dựng dựa trên nền tảng của các cộng đồng đã có
"The urban plan aims at building upon established communities rather than replacing them."
(Kế hoạch đô thị nhằm mục đích xây dựng dựa trên nền tảng của các cộng đồng đã có chứ không phải thay thế chúng.)
-
the fabric of established communities
cấu trúc xã hội/nền tảng của các cộng đồng đã có
"Rapid development can sometimes threaten the fabric of established communities."
(Phát triển nhanh chóng đôi khi có thể đe dọa cấu trúc xã hội của các cộng đồng đã có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
established communities
Noun PhraseCác nhóm người đã sống ở một khu vực cụ thể trong một thời gian dài và đã phát triển các phong tục và truyền thống riêng của họ.
"Established communities often have strong social bonds and a rich cultural heritage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established communities".
