established insurance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Insurance that has been in operation for a considerable period and has a strong reputation.
Vietnamese Meaning
Bảo hiểm đã được thành lập và hoạt động trong một khoảng thời gian đáng kể và có uy tín vững chắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We recommend choosing an established insurance provider for your peace of mind."
"Chúng tôi khuyên bạn nên chọn một nhà cung cấp bảo hiểm đã có uy tín để bạn yên tâm."
-
"Choosing established insurance is vital to protecting your assets."
"Chọn bảo hiểm đã có uy tín là rất quan trọng để bảo vệ tài sản của bạn."
-
"Established insurance firms often have a wide range of coverage options."
"Các công ty bảo hiểm đã có uy tín thường có nhiều lựa chọn bảo hiểm đa dạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | establish | thành lập, thiết lập, xác lập |
| Noun | establishment | sự thành lập, cơ sở, tổ chức |
| Adjective | established | đã thành lập, có tiếng, vững chắc |
| Verb | insure | bảo hiểm, đảm bảo |
| Noun | insurance | sự bảo hiểm, hợp đồng bảo hiểm |
| Noun | insurer | công ty bảo hiểm, người bảo hiểm |
| Adjective | insurable | có thể bảo hiểm được |
| Noun | insured | người được bảo hiểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'established insurance' nhấn mạnh sự ổn định, độ tin cậy và lịch sử hoạt động lâu dài của công ty bảo hiểm. Nó ngụ ý một mức độ an toàn và đáng tin cậy cao hơn so với các công ty bảo hiểm mới thành lập. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp hoàn toàn thay thế được, nhưng có thể sử dụng các cụm từ tương tự như 'reputable insurance', 'long-standing insurance', hoặc 'well-established insurance'.
Trong cách sử dụng này, 'established insurance' được hiểu là một loại hình bảo hiểm mà người mua có thể tin tưởng và kỳ vọng một dịch vụ ổn định, chất lượng cao. Nó có thể bao gồm nhiều loại bảo hiểm khác nhau (như bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm y tế, bảo hiểm xe hơi) nhưng đều được cung cấp bởi một công ty đã có tiếng tăm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reliable reliable established insurance (bảo hiểm đã thành lập đáng tin cậy)
-
reputable reputable established insurance (bảo hiểm đã thành lập có uy tín)
-
major major established insurance (bảo hiểm đã thành lập lớn)
-
long-standing long-standing established insurance (bảo hiểm đã thành lập lâu năm)
-
obtain obtain established insurance (có được bảo hiểm đã thành lập)
-
secure secure established insurance (đảm bảo có được bảo hiểm đã thành lập)
-
provide provide established insurance (cung cấp bảo hiểm đã thành lập)
-
rely on rely on established insurance (dựa vào bảo hiểm đã thành lập)
-
provider an established insurance provider (nhà cung cấp bảo hiểm đã thành lập)
-
policy an established insurance policy (chính sách bảo hiểm đã thành lập (từ một công ty uy tín))
Idioms
-
rely on established insurance
tin cậy vào bảo hiểm đã thành lập (có uy tín, lâu đời)
"Many people prefer to rely on established insurance for peace of mind."
(Nhiều người thích tin cậy vào bảo hiểm đã thành lập để yên tâm.)
-
secure established insurance coverage
đảm bảo có được phạm vi bảo hiểm từ công ty uy tín
"It's wise to secure established insurance coverage before traveling abroad."
(Thật khôn ngoan khi đảm bảo có được phạm vi bảo hiểm từ công ty uy tín trước khi đi du lịch nước ngoài.)
-
the hallmark of established insurance
dấu hiệu đặc trưng của bảo hiểm uy tín (đã thành lập)
"Prompt claims processing is often the hallmark of established insurance."
(Việc xử lý yêu cầu bồi thường nhanh chóng thường là dấu hiệu đặc trưng của bảo hiểm uy tín.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
established insurance
Tính từBảo hiểm đã được thành lập và hoạt động trong một khoảng thời gian đáng kể và có uy tín vững chắc.
"We recommend choosing an established insurance provider for your peace of mind."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have established insurance with that company, haven't they? |
Họ đã mua bảo hiểm từ công ty đó rồi, phải không? |
| Phủ định | She hasn't established insurance yet, has she? |
Cô ấy vẫn chưa mua bảo hiểm, phải không? |
| Nghi vấn | The company established insurance for its employees last year, didn't it? |
Công ty đã mua bảo hiểm cho nhân viên vào năm ngoái, phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had established insurance policies for its employees before the new labor laws were implemented. |
Công ty đã thiết lập các chính sách bảo hiểm cho nhân viên của mình trước khi luật lao động mới được thi hành. |
| Phủ định | They had not established insurance coverage for pre-existing conditions before the deadline. |
Họ đã không thiết lập bảo hiểm cho các bệnh có sẵn trước thời hạn. |
| Nghi vấn | Had the government established insurance programs for low-income families before the economic crisis hit? |
Chính phủ đã thiết lập các chương trình bảo hiểm cho các gia đình có thu nhập thấp trước khi cuộc khủng hoảng kinh tế xảy ra phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established insurance".
