(Top Banner Ad)
established insurance
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Tài chính, Bảo hiểm

established insurance

UK: /ɪˈstæblɪʃt ɪnˈʃɔːrəns/ • US: /ɪˈstæblɪʃt ɪnˈʃʊərəns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo hiểm có uy tín bảo hiểm lâu năm công ty bảo hiểm đã thành lập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Insurance that has been in operation for a considerable period and has a strong reputation.

Vietnamese Meaning

Bảo hiểm đã được thành lập và hoạt động trong một khoảng thời gian đáng kể và có uy tín vững chắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We recommend choosing an established insurance provider for your peace of mind."

    "Chúng tôi khuyên bạn nên chọn một nhà cung cấp bảo hiểm đã có uy tín để bạn yên tâm."

  • "Choosing established insurance is vital to protecting your assets."

    "Chọn bảo hiểm đã có uy tín là rất quan trọng để bảo vệ tài sản của bạn."

  • "Established insurance firms often have a wide range of coverage options."

    "Các công ty bảo hiểm đã có uy tín thường có nhiều lựa chọn bảo hiểm đa dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish thành lập, thiết lập, xác lập
Noun establishment sự thành lập, cơ sở, tổ chức
Adjective established đã thành lập, có tiếng, vững chắc
Verb insure bảo hiểm, đảm bảo
Noun insurance sự bảo hiểm, hợp đồng bảo hiểm
Noun insurer công ty bảo hiểm, người bảo hiểm
Adjective insurable có thể bảo hiểm được
Noun insured người được bảo hiểm

Synonyms

reputable insurance (bảo hiểm có uy tín)long-standing insurance (bảo hiểm lâu đời)well-established insurance (bảo hiểm có tiếng tăm)

Antonyms

new insurance (bảo hiểm mới)start-up insurance (bảo hiểm khởi nghiệp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilire
Old French
establir
Middle English
establisshen
English
establish
Latin
securus
Old French
enseurance
Middle English
insure
English
insurance

Nguồn gốc của 'Establish'

Từ 'establish' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stabilire' có nghĩa là 'làm cho ổn định, vững chắc'. Sau đó qua tiếng Pháp cổ 'establir' với ý nghĩa 'thiết lập, thành lập'. Nó mang hàm ý về sự kiên cố, bền vững và được hình thành một cách chính thức.

Nguồn gốc của 'Insurance'

Từ 'insurance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'securus' (an toàn, không lo lắng) và tiếng Pháp cổ 'enseurance' (sự đảm bảo). Ý nghĩa cốt lõi của 'insurance' là sự bảo vệ tài chính và sự yên tâm trước những rủi ro không mong muốn.

Sự kết hợp của 'Established Insurance'

Khi kết hợp, 'established insurance' không chỉ đơn thuần là bảo hiểm mà còn nhấn mạnh rằng đó là loại bảo hiểm đã được thiết lập, có uy tín, đã hoạt động trong thời gian dài và được nhiều người tin cậy. Nó mang lại cảm giác an toàn và vững chắc hơn cho người sử dụng.

Usage Note

Cụm từ 'established insurance' nhấn mạnh sự ổn định, độ tin cậy và lịch sử hoạt động lâu dài của công ty bảo hiểm. Nó ngụ ý một mức độ an toàn và đáng tin cậy cao hơn so với các công ty bảo hiểm mới thành lập. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp hoàn toàn thay thế được, nhưng có thể sử dụng các cụm từ tương tự như 'reputable insurance', 'long-standing insurance', hoặc 'well-established insurance'.
Trong cách sử dụng này, 'established insurance' được hiểu là một loại hình bảo hiểm mà người mua có thể tin tưởng và kỳ vọng một dịch vụ ổn định, chất lượng cao. Nó có thể bao gồm nhiều loại bảo hiểm khác nhau (như bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm y tế, bảo hiểm xe hơi) nhưng đều được cung cấp bởi một công ty đã có tiếng tăm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + established insurance
  • reliable reliable established insurance
    (bảo hiểm đã thành lập đáng tin cậy)
  • reputable reputable established insurance
    (bảo hiểm đã thành lập có uy tín)
  • major major established insurance
    (bảo hiểm đã thành lập lớn)
  • long-standing long-standing established insurance
    (bảo hiểm đã thành lập lâu năm)
Verb + established insurance
  • obtain obtain established insurance
    (có được bảo hiểm đã thành lập)
  • secure secure established insurance
    (đảm bảo có được bảo hiểm đã thành lập)
  • provide provide established insurance
    (cung cấp bảo hiểm đã thành lập)
  • rely on rely on established insurance
    (dựa vào bảo hiểm đã thành lập)
Noun + established insurance
  • provider an established insurance provider
    (nhà cung cấp bảo hiểm đã thành lập)
  • policy an established insurance policy
    (chính sách bảo hiểm đã thành lập (từ một công ty uy tín))

Idioms

  • rely on established insurance

    tin cậy vào bảo hiểm đã thành lập (có uy tín, lâu đời)

    "Many people prefer to rely on established insurance for peace of mind."

    (Nhiều người thích tin cậy vào bảo hiểm đã thành lập để yên tâm.)

  • secure established insurance coverage

    đảm bảo có được phạm vi bảo hiểm từ công ty uy tín

    "It's wise to secure established insurance coverage before traveling abroad."

    (Thật khôn ngoan khi đảm bảo có được phạm vi bảo hiểm từ công ty uy tín trước khi đi du lịch nước ngoài.)

  • the hallmark of established insurance

    dấu hiệu đặc trưng của bảo hiểm uy tín (đã thành lập)

    "Prompt claims processing is often the hallmark of established insurance."

    (Việc xử lý yêu cầu bồi thường nhanh chóng thường là dấu hiệu đặc trưng của bảo hiểm uy tín.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

established insurance

Tính từ
Lật mặt

Bảo hiểm đã được thành lập và hoạt động trong một khoảng thời gian đáng kể và có uy tín vững chắc.

"We recommend choosing an established insurance provider for your peace of mind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have established insurance with that company, haven't they?
Họ đã mua bảo hiểm từ công ty đó rồi, phải không?
Phủ định
She hasn't established insurance yet, has she?
Cô ấy vẫn chưa mua bảo hiểm, phải không?
Nghi vấn
The company established insurance for its employees last year, didn't it?
Công ty đã mua bảo hiểm cho nhân viên vào năm ngoái, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had established insurance policies for its employees before the new labor laws were implemented.
Công ty đã thiết lập các chính sách bảo hiểm cho nhân viên của mình trước khi luật lao động mới được thi hành.
Phủ định
They had not established insurance coverage for pre-existing conditions before the deadline.
Họ đã không thiết lập bảo hiểm cho các bệnh có sẵn trước thời hạn.
Nghi vấn
Had the government established insurance programs for low-income families before the economic crisis hit?
Chính phủ đã thiết lập các chương trình bảo hiểm cho các gia đình có thu nhập thấp trước khi cuộc khủng hoảng kinh tế xảy ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established insurance".

Tầm quan trọng của sự tin cậy trong bảo hiểm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính, người tiêu dùng rất coi trọng danh tiếng và lịch sử hoạt động của một công ty. 'Established insurance' hàm ý một công ty đã có mặt trên thị trường lâu năm, đã chứng tỏ được độ tin cậy và khả năng chi trả bồi thường, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho khách hàng. Đây là yếu tố then chốt khi lựa chọn dịch vụ bảo hiểm.

Bảo hiểm là công cụ quản lý rủi ro thiết yếu

Bảo hiểm không chỉ là một sản phẩm tài chính mà còn là một phần quan trọng trong việc quản lý rủi ro cá nhân và doanh nghiệp. Trong nhiều nền văn hóa, việc có bảo hiểm (như bảo hiểm y tế, bảo hiểm ô tô, bảo hiểm nhà cửa) được xem là một trách nhiệm của công dân và là cách để bảo vệ bản thân và gia đình khỏi những biến cố bất ngờ. 'Established insurance' đại diện cho những lựa chọn an toàn và hiệu quả nhất trong khía cạnh này.