(Top Banner Ad)
established knight
B2
adjective B2 Lịch sử, Văn hóa, Xã hội

established knight

UK: /ɪˈstæblɪʃt naɪt/ • US: /ɪˈstæblɪʃt naɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hiệp sĩ có tiếng hiệp sĩ lâu năm hiệp sĩ kỳ cựu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been in existence for a long time and recognized as successful or important.

Vietnamese Meaning

Đã được thành lập và thừa nhận từ lâu, được coi là thành công hoặc quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was an established knight, known throughout the kingdom for his bravery."

    "Ông là một hiệp sĩ có tiếng, được biết đến khắp vương quốc vì lòng dũng cảm."

  • "The established knight was respected by all."

    "Vị hiệp sĩ có danh tiếng được mọi người kính trọng."

  • "An established knight would uphold the code of chivalry."

    "Một hiệp sĩ lâu năm sẽ tuân thủ các quy tắc hiệp sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish thiết lập, thành lập, chứng minh
Adjective established có uy tín, đã thành danh, lâu đời, được công nhận
Noun establishment sự thành lập, cơ sở, thể chế, tổ chức
Verb disestablish bãi bỏ (một thể chế, đặc quyền)
Noun knight hiệp sĩ
Verb knight phong tước hiệp sĩ
Noun knighthood tước vị hiệp sĩ, giới hiệp sĩ
Adjective knightly thuộc về hiệp sĩ, cao thượng, dũng cảm

Synonyms

renowned knight (hiệp sĩ lừng danh)well-known knight (hiệp sĩ nổi tiếng)

Antonyms

new knight (hiệp sĩ mới)unknown knight (hiệp sĩ vô danh)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilire
Old French
establir
Old English
cniht
Middle English
kniht

Nguồn gốc của 'Established'

Từ 'established' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stabilire' (nghĩa là làm cho ổn định, vững chắc), qua tiếng Pháp cổ 'establir'. Ban đầu nó mang ý nghĩa là thiết lập, thành lập một cách kiên cố. Ngày nay, nó còn có nghĩa là đã có từ lâu, được công nhận và có vị thế vững chắc.

Nguồn gốc của 'Knight'

Từ 'knight' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Anh cổ 'cniht', ban đầu có nghĩa là 'chàng trai trẻ', 'người hầu' hoặc 'người phục vụ'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ 'chiến binh' và cuối cùng là 'hiệp sĩ' – một chiến binh cưỡi ngựa, thường là quý tộc, phục vụ lãnh chúa của mình, đại diện cho lòng dũng cảm và danh dự.

Usage Note

Ở đây, 'established' bổ nghĩa cho 'knight', ám chỉ một hiệp sĩ đã có danh tiếng, địa vị vững chắc trong xã hội hoặc trong triều đình. Nó khác với một hiệp sĩ mới được phong hoặc chưa chứng tỏ được bản thân. Nó nhấn mạnh sự công nhận và sự tôn trọng mà hiệp sĩ này nhận được.
'Knight' thường chỉ một thành viên của tầng lớp quý tộc quân sự thời trung cổ, được phong tước hiệp sĩ để phục vụ nhà vua hoặc lãnh chúa. Khi kết hợp với 'established', nó nhấn mạnh vị thế và sự công nhận của người này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + established knight
  • respect respect an established knight
    (tôn trọng một hiệp sĩ gạo cội / đã thành danh)
  • consult consult an established knight
    (tham khảo ý kiến một hiệp sĩ có uy tín)
  • challenge challenge an established knight
    (thách đấu một hiệp sĩ đã thành danh)
Adjective + established knight
  • wise a wise established knight
    (một hiệp sĩ gạo cội khôn ngoan)
  • legendary a legendary established knight
    (một hiệp sĩ gạo cội huyền thoại)
Noun (possessive) / Prepositional phrase + established knight
  • the wisdom of the wisdom of an established knight
    (sự khôn ngoan của một hiệp sĩ gạo cội)
  • the reputation of the reputation of an established knight
    (danh tiếng của một hiệp sĩ đã thành danh)

Idioms

  • A knight of established renown

    Một hiệp sĩ nổi tiếng, có danh tiếng đã được công nhận rộng rãi.

    "Sir Lancelot was a knight of established renown, known throughout the land for his bravery and skill."

    (Ngài Lancelot là một hiệp sĩ nổi tiếng, được biết đến khắp xứ vì lòng dũng cảm và tài năng của mình.)

  • An established knight of the realm

    Một hiệp sĩ có địa vị, được công nhận và có vai trò quan trọng trong vương quốc.

    "After decades of loyal service, he became an established knight of the realm, advising the King on crucial matters."

    (Sau nhiều thập kỷ phục vụ trung thành, ông trở thành một hiệp sĩ có địa vị trong vương quốc, cố vấn cho Nhà vua về những vấn đề hệ trọng.)

  • To achieve the status of an established knight

    Đạt được vị thế của một hiệp sĩ đã thành danh, có kinh nghiệm và uy tín cao.

    "It took years of unwavering courage and exceptional skill to achieve the status of an established knight, respected by all."

    (Phải mất nhiều năm dũng cảm kiên cường và tài năng xuất chúng mới đạt được vị thế của một hiệp sĩ đã thành danh, được mọi người kính trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

established knight

adjective
Lật mặt

Đã được thành lập và thừa nhận từ lâu, được coi là thành công hoặc quan trọng.

"He was an established knight, known throughout the kingdom for his bravery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established knight".

Luật Hiệp Sĩ và Danh Tiếng

Trong xã hội trung cổ, một hiệp sĩ không chỉ là một chiến binh mà còn là người đại diện cho lý tưởng của lòng dũng cảm, danh dự, lòng trung thành và tinh thần thượng võ (gọi là 'chivalry'). Việc trở thành một 'established knight' (hiệp sĩ gạo cội/đã thành danh) có nghĩa là người đó đã sống và chiến đấu theo những lý tưởng này trong nhiều năm, xây dựng được danh tiếng và sự tôn trọng vững chắc trong cộng đồng và triều đình.

Hành Trình Trở Thành Hiệp Sĩ và Sự Trưởng Thành

Quá trình trở thành hiệp sĩ thường bắt đầu từ tuổi thiếu niên với vai trò 'page' (tiểu đồng) rồi 'squire' (hầu tước), trước khi được phong tước hiệp sĩ. Một 'established knight' là người đã vượt qua những giai đoạn này, có kinh nghiệm chiến đấu dày dặn và kỹ năng được mài giũa, thường trở thành cố vấn, chỉ huy hoặc hình mẫu cho các hiệp sĩ trẻ hơn. Họ là những người có tiếng nói và ảnh hưởng lớn trong xã hội, biểu tượng của sự kiên định và uy tín.