established knight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been in existence for a long time and recognized as successful or important.
Vietnamese Meaning
Đã được thành lập và thừa nhận từ lâu, được coi là thành công hoặc quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was an established knight, known throughout the kingdom for his bravery."
"Ông là một hiệp sĩ có tiếng, được biết đến khắp vương quốc vì lòng dũng cảm."
-
"The established knight was respected by all."
"Vị hiệp sĩ có danh tiếng được mọi người kính trọng."
-
"An established knight would uphold the code of chivalry."
"Một hiệp sĩ lâu năm sẽ tuân thủ các quy tắc hiệp sĩ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | establish | thiết lập, thành lập, chứng minh |
| Adjective | established | có uy tín, đã thành danh, lâu đời, được công nhận |
| Noun | establishment | sự thành lập, cơ sở, thể chế, tổ chức |
| Verb | disestablish | bãi bỏ (một thể chế, đặc quyền) |
| Noun | knight | hiệp sĩ |
| Verb | knight | phong tước hiệp sĩ |
| Noun | knighthood | tước vị hiệp sĩ, giới hiệp sĩ |
| Adjective | knightly | thuộc về hiệp sĩ, cao thượng, dũng cảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở đây, 'established' bổ nghĩa cho 'knight', ám chỉ một hiệp sĩ đã có danh tiếng, địa vị vững chắc trong xã hội hoặc trong triều đình. Nó khác với một hiệp sĩ mới được phong hoặc chưa chứng tỏ được bản thân. Nó nhấn mạnh sự công nhận và sự tôn trọng mà hiệp sĩ này nhận được.
'Knight' thường chỉ một thành viên của tầng lớp quý tộc quân sự thời trung cổ, được phong tước hiệp sĩ để phục vụ nhà vua hoặc lãnh chúa. Khi kết hợp với 'established', nó nhấn mạnh vị thế và sự công nhận của người này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
respect respect an established knight (tôn trọng một hiệp sĩ gạo cội / đã thành danh)
-
consult consult an established knight (tham khảo ý kiến một hiệp sĩ có uy tín)
-
challenge challenge an established knight (thách đấu một hiệp sĩ đã thành danh)
-
wise a wise established knight (một hiệp sĩ gạo cội khôn ngoan)
-
legendary a legendary established knight (một hiệp sĩ gạo cội huyền thoại)
-
the wisdom of the wisdom of an established knight (sự khôn ngoan của một hiệp sĩ gạo cội)
-
the reputation of the reputation of an established knight (danh tiếng của một hiệp sĩ đã thành danh)
Idioms
-
A knight of established renown
Một hiệp sĩ nổi tiếng, có danh tiếng đã được công nhận rộng rãi.
"Sir Lancelot was a knight of established renown, known throughout the land for his bravery and skill."
(Ngài Lancelot là một hiệp sĩ nổi tiếng, được biết đến khắp xứ vì lòng dũng cảm và tài năng của mình.)
-
An established knight of the realm
Một hiệp sĩ có địa vị, được công nhận và có vai trò quan trọng trong vương quốc.
"After decades of loyal service, he became an established knight of the realm, advising the King on crucial matters."
(Sau nhiều thập kỷ phục vụ trung thành, ông trở thành một hiệp sĩ có địa vị trong vương quốc, cố vấn cho Nhà vua về những vấn đề hệ trọng.)
-
To achieve the status of an established knight
Đạt được vị thế của một hiệp sĩ đã thành danh, có kinh nghiệm và uy tín cao.
"It took years of unwavering courage and exceptional skill to achieve the status of an established knight, respected by all."
(Phải mất nhiều năm dũng cảm kiên cường và tài năng xuất chúng mới đạt được vị thế của một hiệp sĩ đã thành danh, được mọi người kính trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
established knight
adjectiveĐã được thành lập và thừa nhận từ lâu, được coi là thành công hoặc quan trọng.
"He was an established knight, known throughout the kingdom for his bravery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established knight".
