(Top Banner Ad)
established knowledge
C1
Danh từ C1 Giáo dục, Nghiên cứu, Khoa học

established knowledge

UK: /ɪˈstæblɪʃt ˈnɒlɪdʒ/ • US: /ɪˈstæblɪʃt ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức đã được thiết lập kiến thức đã được công nhận tri thức đã được xác lập những kiến thức nền tảng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information, facts, principles, and skills acquired through learning or experience that are well-recognized and accepted as true or valid within a specific field or domain.

Vietnamese Meaning

Thông tin, sự thật, nguyên tắc và kỹ năng thu được thông qua học tập hoặc kinh nghiệm, được công nhận rộng rãi và chấp nhận là đúng hoặc hợp lệ trong một lĩnh vực hoặc phạm vi cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research builds upon the established knowledge in the field of artificial intelligence."

    "Nghiên cứu này xây dựng dựa trên kiến thức đã được thiết lập trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."

  • "Students are expected to master the established knowledge of their chosen discipline."

    "Sinh viên được kỳ vọng sẽ nắm vững kiến thức đã được thiết lập trong ngành học mà họ đã chọn."

  • "The new theory challenges the established knowledge in cosmology."

    "Lý thuyết mới thách thức kiến thức đã được thiết lập trong vũ trụ học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish thiết lập, thành lập, chứng minh
Noun establishment sự thiết lập, tổ chức, cơ sở
Adjective established đã được thiết lập, có uy tín, vững chắc
Verb know biết, hiểu
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Adjective knowledgeable có kiến thức, am hiểu

Synonyms

accepted wisdom (kiến thức được chấp nhận rộng rãi)conventional knowledge (kiến thức thông thường)proven knowledge (kiến thức đã được chứng minh)

Antonyms

emerging knowledge (kiến thức mới nổi)speculative knowledge (kiến thức mang tính suy đoán)unproven knowledge (kiến thức chưa được chứng minh)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Nghiên cứu, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilire
Old French
establir
Proto-Germanic
*knewaną
Old English
cnawan
Old English
cnawlæc
English
establish
English
knowledge

Nguồn gốc của 'established' và 'knowledge'

Cụm từ 'established knowledge' được tạo thành từ hai từ riêng biệt với nguồn gốc phong phú. Từ 'established' bắt nguồn từ tiếng Latin 'stabilire' (có nghĩa là 'làm cho vững chắc, kiên cố'), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'establir' (nghĩa là 'thiết lập, thành lập'). Điều này gợi lên hình ảnh một điều gì đó đã được đặt nền móng và củng cố. Trong khi đó, từ 'knowledge' đến từ gốc German cổ '*knewaną' (biết), phát triển thành 'cnawan' trong tiếng Anh cổ (cũng có nghĩa là 'biết'), rồi sau đó thành 'cnawlæc' (sự nhận biết, sự thừa nhận). Khi kết hợp lại, 'established knowledge' dùng để chỉ những kiến thức đã được củng cố, kiểm chứng, và được chấp nhận rộng rãi như một sự thật đáng tin cậy.

Usage Note

Cụm từ 'established knowledge' thường đề cập đến kiến thức đã được kiểm chứng, chứng minh và thừa nhận bởi cộng đồng chuyên gia hoặc các nguồn đáng tin cậy. Nó khác với 'knowledge' đơn thuần ở tính xác thực và độ tin cậy cao hơn. Nó ngụ ý rằng kiến thức này không còn là vấn đề tranh cãi hoặc giả thuyết mà đã được chấp nhận là một phần nền tảng của một lĩnh vực cụ thể. Phân biệt với 'emerging knowledge' (kiến thức mới nổi) hoặc 'tacit knowledge' (kiến thức ngầm).

Prepositions

in of

* **in:** Đề cập đến lĩnh vực kiến thức. Ví dụ: 'established knowledge in physics'.
* **of:** Đề cập đến bản chất của kiến thức. Ví dụ: 'a body of established knowledge of medicine'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + established knowledge
  • challenge challenge established knowledge
    (thách thức kiến thức đã được thiết lập)
  • question question established knowledge
    (đặt câu hỏi/nghi ngờ kiến thức đã được thiết lập)
  • rely on rely on established knowledge
    (dựa vào kiến thức đã được thiết lập)
  • build upon build upon established knowledge
    (xây dựng dựa trên kiến thức đã được thiết lập)
  • depart from depart from established knowledge
    (đi chệch khỏi/không theo kiến thức đã được thiết lập)
  • accept accept established knowledge
    (chấp nhận kiến thức đã được thiết lập)
Tính từ + established knowledge
  • existing existing established knowledge
    (kiến thức đã được thiết lập hiện có)
  • conventional conventional established knowledge
    (kiến thức đã được thiết lập thông thường/truyền thống)
  • scientific scientific established knowledge
    (kiến thức khoa học đã được thiết lập)
  • widely accepted widely accepted established knowledge
    (kiến thức đã được thiết lập được chấp nhận rộng rãi)

Idioms

  • challenge established knowledge

    thách thức những kiến thức, lý thuyết đã được chấp nhận rộng rãi

    "Young scientists are often encouraged to challenge established knowledge to foster innovation."

    (Các nhà khoa học trẻ thường được khuyến khích thách thức những kiến thức đã được thiết lập để thúc đẩy sự đổi mới.)

  • build upon established knowledge

    phát triển thêm dựa trên những kiến thức đã có, đã được công nhận

    "Researchers must build upon established knowledge to make new discoveries."

    (Các nhà nghiên cứu phải xây dựng dựa trên kiến thức đã được thiết lập để tạo ra những khám phá mới.)

  • depart from established knowledge

    đi lệch khỏi, không tuân theo những kiến thức, nguyên tắc đã được công nhận

    "His controversial theory seemed to depart radically from established knowledge."

    (Lý thuyết gây tranh cãi của ông ấy dường như đi chệch hẳn so với kiến thức đã được thiết lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

established knowledge

Danh từ
Lật mặt

Thông tin, sự thật, nguyên tắc và kỹ năng thu được thông qua học tập hoặc kinh nghiệm, được công nhận rộng rãi và chấp nhận là đúng hoặc hợp lệ trong một lĩnh vực hoặc phạm vi cụ thể.

"The research builds upon the established knowledge in the field of artificial intelligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established knowledge".

Vai trò của Đồng thuận Khoa học (Scientific Consensus)

Trong thế giới phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học, 'kiến thức đã được thiết lập' (established knowledge) thường được hình thành thông qua một quá trình gọi là đồng thuận khoa học (scientific consensus). Điều này có nghĩa là một ý tưởng, lý thuyết hoặc kết quả nghiên cứu được chấp nhận rộng rãi bởi cộng đồng khoa học sau khi trải qua nhiều thử nghiệm nghiêm ngặt, đánh giá ngang hàng (peer review), và được nhiều nhà nghiên cứu độc lập xác nhận. Đồng thuận khoa học phản ánh một mức độ tin cậy cao, mặc dù không phải là chân lý tuyệt đối và có thể thay đổi theo thời gian.

Sự thay đổi mô hình tư duy (Paradigm Shift)

Khái niệm 'kiến thức đã được thiết lập' không phải là bất biến. Nhà sử học khoa học Thomas Kuhn đã giới thiệu khái niệm 'thay đổi mô hình tư duy' (paradigm shift), cho thấy rằng đôi khi, những khám phá mới hoặc cách nhìn nhận đột phá có thể làm lung lay và cuối cùng thay thế những kiến thức đã được coi là nền tảng. Điều này nhấn mạnh rằng ngay cả những điều 'đã được thiết lập' cũng có thể phát triển và biến đổi, mở ra những hiểu biết mới trong tương lai.