established knowledge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Information, facts, principles, and skills acquired through learning or experience that are well-recognized and accepted as true or valid within a specific field or domain.
Vietnamese Meaning
Thông tin, sự thật, nguyên tắc và kỹ năng thu được thông qua học tập hoặc kinh nghiệm, được công nhận rộng rãi và chấp nhận là đúng hoặc hợp lệ trong một lĩnh vực hoặc phạm vi cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The research builds upon the established knowledge in the field of artificial intelligence."
"Nghiên cứu này xây dựng dựa trên kiến thức đã được thiết lập trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."
-
"Students are expected to master the established knowledge of their chosen discipline."
"Sinh viên được kỳ vọng sẽ nắm vững kiến thức đã được thiết lập trong ngành học mà họ đã chọn."
-
"The new theory challenges the established knowledge in cosmology."
"Lý thuyết mới thách thức kiến thức đã được thiết lập trong vũ trụ học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | establish | thiết lập, thành lập, chứng minh |
| Noun | establishment | sự thiết lập, tổ chức, cơ sở |
| Adjective | established | đã được thiết lập, có uy tín, vững chắc |
| Verb | know | biết, hiểu |
| Noun | knowledge | kiến thức, sự hiểu biết |
| Adjective | knowledgeable | có kiến thức, am hiểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'established knowledge' thường đề cập đến kiến thức đã được kiểm chứng, chứng minh và thừa nhận bởi cộng đồng chuyên gia hoặc các nguồn đáng tin cậy. Nó khác với 'knowledge' đơn thuần ở tính xác thực và độ tin cậy cao hơn. Nó ngụ ý rằng kiến thức này không còn là vấn đề tranh cãi hoặc giả thuyết mà đã được chấp nhận là một phần nền tảng của một lĩnh vực cụ thể. Phân biệt với 'emerging knowledge' (kiến thức mới nổi) hoặc 'tacit knowledge' (kiến thức ngầm).
Prepositions
* **in:** Đề cập đến lĩnh vực kiến thức. Ví dụ: 'established knowledge in physics'.
* **of:** Đề cập đến bản chất của kiến thức. Ví dụ: 'a body of established knowledge of medicine'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
challenge challenge established knowledge (thách thức kiến thức đã được thiết lập)
-
question question established knowledge (đặt câu hỏi/nghi ngờ kiến thức đã được thiết lập)
-
rely on rely on established knowledge (dựa vào kiến thức đã được thiết lập)
-
build upon build upon established knowledge (xây dựng dựa trên kiến thức đã được thiết lập)
-
depart from depart from established knowledge (đi chệch khỏi/không theo kiến thức đã được thiết lập)
-
accept accept established knowledge (chấp nhận kiến thức đã được thiết lập)
-
existing existing established knowledge (kiến thức đã được thiết lập hiện có)
-
conventional conventional established knowledge (kiến thức đã được thiết lập thông thường/truyền thống)
-
scientific scientific established knowledge (kiến thức khoa học đã được thiết lập)
-
widely accepted widely accepted established knowledge (kiến thức đã được thiết lập được chấp nhận rộng rãi)
Idioms
-
challenge established knowledge
thách thức những kiến thức, lý thuyết đã được chấp nhận rộng rãi
"Young scientists are often encouraged to challenge established knowledge to foster innovation."
(Các nhà khoa học trẻ thường được khuyến khích thách thức những kiến thức đã được thiết lập để thúc đẩy sự đổi mới.)
-
build upon established knowledge
phát triển thêm dựa trên những kiến thức đã có, đã được công nhận
"Researchers must build upon established knowledge to make new discoveries."
(Các nhà nghiên cứu phải xây dựng dựa trên kiến thức đã được thiết lập để tạo ra những khám phá mới.)
-
depart from established knowledge
đi lệch khỏi, không tuân theo những kiến thức, nguyên tắc đã được công nhận
"His controversial theory seemed to depart radically from established knowledge."
(Lý thuyết gây tranh cãi của ông ấy dường như đi chệch hẳn so với kiến thức đã được thiết lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
established knowledge
Danh từThông tin, sự thật, nguyên tắc và kỹ năng thu được thông qua học tập hoặc kinh nghiệm, được công nhận rộng rãi và chấp nhận là đúng hoặc hợp lệ trong một lĩnh vực hoặc phạm vi cụ thể.
"The research builds upon the established knowledge in the field of artificial intelligence."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established knowledge".
