established patterns
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Regular and predictable ways of behaving or doing something that have been in place for a considerable amount of time.
Vietnamese Meaning
Các cách thức hành xử hoặc làm việc đều đặn và có thể dự đoán được, đã tồn tại trong một khoảng thời gian đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's established patterns of communication made it difficult to introduce new ideas."
"Các khuôn mẫu giao tiếp đã được thiết lập của công ty gây khó khăn cho việc giới thiệu những ý tưởng mới."
-
"These established patterns of land use need to be re-evaluated."
"Những khuôn mẫu sử dụng đất đã được thiết lập này cần được đánh giá lại."
-
"Established patterns of discrimination are hard to break."
"Các khuôn mẫu phân biệt đối xử đã được thiết lập rất khó phá vỡ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | establish | thiết lập, thành lập, xác lập |
| Noun | establishment | sự thành lập, cơ sở, định chế, giới cầm quyền |
| Adjective | established | đã được thiết lập, có uy tín, đã có từ lâu |
| Noun | pattern | khuôn mẫu, họa tiết, kiểu mẫu, mô hình |
| Verb | pattern | tạo mẫu, làm theo mẫu, có hoa văn |
| Adjective | patterned | có hoa văn, có họa tiết, theo một khuôn mẫu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những hành vi, thói quen, hoặc quy trình đã được thiết lập và tuân thủ trong một thời gian dài. 'Established' nhấn mạnh sự ổn định, được công nhận và chấp nhận rộng rãi. Nó khác với 'usual patterns' ở chỗ 'established' mang ý nghĩa chính thức và lâu đời hơn.
Prepositions
'in' (in established patterns of behavior): được sử dụng để chỉ ra rằng một hành động hoặc thái độ là một phần của một khuôn mẫu đã có. 'of' (established patterns of something): được sử dụng để chỉ khuôn mẫu của một cái gì đó cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
existing existing established patterns (các khuôn mẫu đã có sẵn)
-
long-standing long-standing established patterns (các khuôn mẫu đã tồn tại lâu đời)
-
traditional traditional established patterns (các khuôn mẫu truyền thống)
-
deeply ingrained deeply ingrained established patterns (các khuôn mẫu đã ăn sâu, bám rễ)
-
break break established patterns (phá vỡ các khuôn mẫu đã có)
-
challenge challenge established patterns (thách thức các khuôn mẫu đã có)
-
follow follow established patterns (tuân theo các khuôn mẫu đã có)
-
disrupt disrupt established patterns (làm gián đoạn các khuôn mẫu đã có)
-
reinforce reinforce established patterns (củng cố các khuôn mẫu đã có)
-
adhere to adhere to established patterns (tuân thủ các khuôn mẫu đã có)
Idioms
-
break with established patterns
phá vỡ những khuôn mẫu (truyền thống, quy tắc) đã định sẵn
"The new CEO encouraged the team to break with established patterns and think creatively."
(CEO mới khuyến khích đội ngũ phá vỡ những khuôn mẫu đã định và tư duy sáng tạo.)
-
depart from established patterns
đi chệch khỏi các khuôn mẫu đã định, không theo lối mòn
"The artist chose to depart from established patterns, creating a unique and revolutionary style."
(Người nghệ sĩ đã chọn đi chệch khỏi các khuôn mẫu đã định, tạo ra một phong cách độc đáo và mang tính cách mạng.)
-
adhere to established patterns
tuân thủ chặt chẽ các khuôn mẫu đã định, giữ theo lối cũ
"Many companies prefer to adhere to established patterns of operation for stability and predictability."
(Nhiều công ty thích tuân thủ các khuôn mẫu hoạt động đã định để đảm bảo sự ổn định và dễ dự đoán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
established patterns
Danh từCác cách thức hành xử hoặc làm việc đều đặn và có thể dự đoán được, đã tồn tại trong một khoảng thời gian đáng kể.
"The company's established patterns of communication made it difficult to introduce new ideas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established patterns".
