(Top Banner Ad)
established patterns
B2
Danh từ B2 Nghiên cứu hành vi, Khoa học xã hội, Thống kê

established patterns

UK: /ɪˈstæblɪʃt ˈpætnz/ • US: /ɪˈstæblɪʃt ˈpætərnz/

Nghĩa tiếng Việt

khuôn mẫu đã được thiết lập thói quen cố hữu nề nếp đã định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Regular and predictable ways of behaving or doing something that have been in place for a considerable amount of time.

Vietnamese Meaning

Các cách thức hành xử hoặc làm việc đều đặn và có thể dự đoán được, đã tồn tại trong một khoảng thời gian đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's established patterns of communication made it difficult to introduce new ideas."

    "Các khuôn mẫu giao tiếp đã được thiết lập của công ty gây khó khăn cho việc giới thiệu những ý tưởng mới."

  • "These established patterns of land use need to be re-evaluated."

    "Những khuôn mẫu sử dụng đất đã được thiết lập này cần được đánh giá lại."

  • "Established patterns of discrimination are hard to break."

    "Các khuôn mẫu phân biệt đối xử đã được thiết lập rất khó phá vỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish thiết lập, thành lập, xác lập
Noun establishment sự thành lập, cơ sở, định chế, giới cầm quyền
Adjective established đã được thiết lập, có uy tín, đã có từ lâu
Noun pattern khuôn mẫu, họa tiết, kiểu mẫu, mô hình
Verb pattern tạo mẫu, làm theo mẫu, có hoa văn
Adjective patterned có hoa văn, có họa tiết, theo một khuôn mẫu

Synonyms

ingrained habits (Thói quen ăn sâu)customary practices (Thông lệ thường thấy)settled routines (Thói quen đã định hình)

Antonyms

Related Words

behavioral norms (Chuẩn mực hành vi)organizational culture (Văn hóa tổ chức)

Subject Area

Nghiên cứu hành vi, Khoa học xã hội, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilire (to make stable)
Old French
establir (to establish, to fix)
Middle English
establisshen
English
establish
Latin
patronus (protector, advocate, master)
Old French
patron (model, example)
Middle English
patroun
English
pattern

Nguồn gốc của 'Established': Sự vững chắc

Từ 'established' (đã được thiết lập) bắt nguồn từ động từ 'establish'. Gốc Latin 'stabilire' có nghĩa là 'làm cho ổn định, vững chắc'. Qua tiếng Pháp cổ 'establir', từ này mang ý nghĩa 'thiết lập, thành lập, củng cố' một cách vững vàng, lâu dài. Khi một cái gì đó 'established' thì nó đã có nền tảng vững chắc và được chấp nhận rộng rãi.

Nguồn gốc của 'Pattern': Từ mẫu mực đến lặp lại

Từ 'pattern' (khuôn mẫu, mô hình) có một hành trình ý nghĩa thú vị. Ban đầu, từ gốc Latin 'patronus' nghĩa là 'người bảo trợ, người đỡ đầu'. Trong tiếng Pháp cổ 'patron', nghĩa phát triển thành 'mẫu, khuôn mẫu' mà người khác có thể noi theo. Cuối cùng, khi vào tiếng Anh, 'pattern' dùng để chỉ một thiết kế hoặc một hành vi lặp đi lặp lại một cách có hệ thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những hành vi, thói quen, hoặc quy trình đã được thiết lập và tuân thủ trong một thời gian dài. 'Established' nhấn mạnh sự ổn định, được công nhận và chấp nhận rộng rãi. Nó khác với 'usual patterns' ở chỗ 'established' mang ý nghĩa chính thức và lâu đời hơn.

Prepositions

in of

'in' (in established patterns of behavior): được sử dụng để chỉ ra rằng một hành động hoặc thái độ là một phần của một khuôn mẫu đã có. 'of' (established patterns of something): được sử dụng để chỉ khuôn mẫu của một cái gì đó cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + established patterns
  • existing existing established patterns
    (các khuôn mẫu đã có sẵn)
  • long-standing long-standing established patterns
    (các khuôn mẫu đã tồn tại lâu đời)
  • traditional traditional established patterns
    (các khuôn mẫu truyền thống)
  • deeply ingrained deeply ingrained established patterns
    (các khuôn mẫu đã ăn sâu, bám rễ)
Verb + established patterns
  • break break established patterns
    (phá vỡ các khuôn mẫu đã có)
  • challenge challenge established patterns
    (thách thức các khuôn mẫu đã có)
  • follow follow established patterns
    (tuân theo các khuôn mẫu đã có)
  • disrupt disrupt established patterns
    (làm gián đoạn các khuôn mẫu đã có)
  • reinforce reinforce established patterns
    (củng cố các khuôn mẫu đã có)
  • adhere to adhere to established patterns
    (tuân thủ các khuôn mẫu đã có)

Idioms

  • break with established patterns

    phá vỡ những khuôn mẫu (truyền thống, quy tắc) đã định sẵn

    "The new CEO encouraged the team to break with established patterns and think creatively."

    (CEO mới khuyến khích đội ngũ phá vỡ những khuôn mẫu đã định và tư duy sáng tạo.)

  • depart from established patterns

    đi chệch khỏi các khuôn mẫu đã định, không theo lối mòn

    "The artist chose to depart from established patterns, creating a unique and revolutionary style."

    (Người nghệ sĩ đã chọn đi chệch khỏi các khuôn mẫu đã định, tạo ra một phong cách độc đáo và mang tính cách mạng.)

  • adhere to established patterns

    tuân thủ chặt chẽ các khuôn mẫu đã định, giữ theo lối cũ

    "Many companies prefer to adhere to established patterns of operation for stability and predictability."

    (Nhiều công ty thích tuân thủ các khuôn mẫu hoạt động đã định để đảm bảo sự ổn định và dễ dự đoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

established patterns

Danh từ
Lật mặt

Các cách thức hành xử hoặc làm việc đều đặn và có thể dự đoán được, đã tồn tại trong một khoảng thời gian đáng kể.

"The company's established patterns of communication made it difficult to introduce new ideas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established patterns".

Sức mạnh của truyền thống và thói quen xã hội

Các 'established patterns' (khuôn mẫu đã định) đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và duy trì văn hóa xã hội. Chúng bao gồm từ những nghi lễ truyền thống, phong tục tập quán, đến các quy tắc ứng xử hàng ngày. Những khuôn mẫu này giúp tạo ra trật tự, sự ổn định và cảm giác thuộc về cho các thành viên trong cộng đồng. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, việc tôn trọng và tuân theo các khuôn mẫu đã định thường được đánh giá cao, phản ánh sự kính trọng đối với quá khứ và sự hài hòa xã hội.

Căng thẳng giữa đổi mới và sự kháng cự

Mặc dù 'established patterns' mang lại sự ổn định, chúng cũng có thể trở thành rào cản cho sự đổi mới và tiến bộ. Trong bối cảnh phương Tây hiện đại, việc 'phá vỡ các khuôn mẫu đã định' thường được khuyến khích như một cách để thúc đẩy sáng tạo và tìm ra những giải pháp tốt hơn. Tuy nhiên, việc thay đổi những khuôn mẫu đã ăn sâu vào tâm trí và xã hội luôn gặp phải sự kháng cự, bởi con người thường cảm thấy an toàn hơn với những gì quen thuộc. Sự cân bằng giữa việc duy trì các giá trị cốt lõi và chấp nhận sự thay đổi là một thách thức chung cho mọi nền văn hóa.