(Top Banner Ad)
unconventional methods
C1
Tính từ + Danh từ C1 Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Kinh doanh, Khoa học, Giáo dục)

unconventional methods

UK: /ˌʌnkənˈvenʃənəl ˈmeθədz/ • US: /ˌʌnkənˈvenʃənəl ˈmeθədz/

Nghĩa tiếng Việt

các phương pháp không chính thống các phương pháp độc đáo các phương pháp khác thường các phương pháp phi truyền thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Methods that are not based on or conforming to what is generally done or believed.

Vietnamese Meaning

Các phương pháp không dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company achieved success by using unconventional methods of marketing."

    "Công ty đã đạt được thành công bằng cách sử dụng các phương pháp marketing độc đáo."

  • "They resorted to unconventional methods to solve the problem."

    "Họ đã dùng đến các phương pháp khác thường để giải quyết vấn đề."

  • "Unconventional methods are often necessary when dealing with complex situations."

    "Các phương pháp không chính thống thường cần thiết khi đối phó với các tình huống phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conventional thông thường, theo quy ước
Noun convention quy ước, tục lệ
Adverb conventionally một cách thông thường
Noun method phương pháp
Adjective methodical có phương pháp, ngăn nắp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Kinh doanh, Khoa học, Giáo dục)

Etymology (Nguồn gốc)

English
unconventional
English
method

Nguồn Gốc của 'Unconventional'

Từ 'unconventional' bắt nguồn từ việc kết hợp tiền tố 'un-' (không) với từ 'conventional' (thông thường, theo quy ước). Điều này cho thấy ý nghĩa của nó là đi ngược lại những gì được chấp nhận rộng rãi hoặc làm theo cách truyền thống. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'phi truyền thống' hoặc 'khác thường'.

Nguồn Gốc của 'Method'

Từ 'method' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'methodos', có nghĩa là 'con đường' hoặc 'phương pháp'. Nó liên quan đến một cách thức cụ thể để thực hiện một điều gì đó, thường là có hệ thống và có kế hoạch. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'phương pháp' hoặc 'cách thức'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các phương pháp sáng tạo, độc đáo và khác biệt so với các phương pháp truyền thống, thông thường. Nó mang ý nghĩa tích cực, ngụ ý sự đổi mới và hiệu quả có thể đạt được thông qua những cách tiếp cận mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unconventional methods
  • using unconventional methods
    (sử dụng các phương pháp không chính thống)
  • applying unconventional methods
    (áp dụng các phương pháp không chính thống)
  • trying unconventional methods
    (thử các phương pháp không chính thống)
Verb + unconventional methods
  • explore unconventional methods
    (khám phá các phương pháp không chính thống)
  • adopt unconventional methods
    (áp dụng các phương pháp không chính thống)
  • experiment with unconventional methods
    (thử nghiệm với các phương pháp không chính thống)

Idioms

  • Think outside the box

    Suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ

    "To solve this problem, we need to think outside the box and use unconventional methods."

    (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo và sử dụng các phương pháp không chính thống.)

  • Push the envelope

    Mở rộng giới hạn, vượt qua những gì đã đạt được

    "The artist pushed the envelope with his unconventional methods of painting."

    (Người nghệ sĩ đã mở rộng giới hạn với các phương pháp vẽ tranh không chính thống của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconventional methods

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Các phương pháp không dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng.

"The company achieved success by using unconventional methods of marketing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had used unconventional methods, we might have solved the problem faster.
Nếu chúng ta đã sử dụng các phương pháp khác thường, chúng ta có lẽ đã giải quyết vấn đề nhanh hơn.
Phủ định
If the company had not approached the marketing campaign unconventionally, they would not have achieved such a high level of brand awareness.
Nếu công ty không tiếp cận chiến dịch marketing một cách khác thường, họ đã không đạt được mức độ nhận diện thương hiệu cao như vậy.
Nghi vấn
Would the experiment have been successful if they had used unconventional methods?
Liệu thí nghiệm có thành công nếu họ đã sử dụng các phương pháp khác thường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconventional methods".

Sự Sáng Tạo và Đổi Mới

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng các phương pháp không chính thống thường được liên kết với sự sáng tạo và đổi mới. Nó được coi là một cách để phá vỡ các rào cản và tìm ra những giải pháp mới cho các vấn đề phức tạp. Điều này đặc biệt đúng trong các lĩnh vực như khoa học, nghệ thuật và kinh doanh, nơi mà sự sáng tạo thường được đánh giá cao.

Chấp Nhận Sự Khác Biệt

Trong xã hội hiện đại, việc chấp nhận sự khác biệt và đa dạng ngày càng trở nên quan trọng. Sử dụng các phương pháp không chính thống có thể là một cách để thể hiện sự độc đáo và cá tính của mỗi người. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải đảm bảo rằng các phương pháp này không gây hại cho người khác hoặc vi phạm các quy tắc đạo đức.