unconventional methods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Methods that are not based on or conforming to what is generally done or believed.
Vietnamese Meaning
Các phương pháp không dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company achieved success by using unconventional methods of marketing."
"Công ty đã đạt được thành công bằng cách sử dụng các phương pháp marketing độc đáo."
-
"They resorted to unconventional methods to solve the problem."
"Họ đã dùng đến các phương pháp khác thường để giải quyết vấn đề."
-
"Unconventional methods are often necessary when dealing with complex situations."
"Các phương pháp không chính thống thường cần thiết khi đối phó với các tình huống phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | conventional | thông thường, theo quy ước |
| Noun | convention | quy ước, tục lệ |
| Adverb | conventionally | một cách thông thường |
| Noun | method | phương pháp |
| Adjective | methodical | có phương pháp, ngăn nắp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các phương pháp sáng tạo, độc đáo và khác biệt so với các phương pháp truyền thống, thông thường. Nó mang ý nghĩa tích cực, ngụ ý sự đổi mới và hiệu quả có thể đạt được thông qua những cách tiếp cận mới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
using unconventional methods (sử dụng các phương pháp không chính thống)
-
applying unconventional methods (áp dụng các phương pháp không chính thống)
-
trying unconventional methods (thử các phương pháp không chính thống)
-
explore unconventional methods (khám phá các phương pháp không chính thống)
-
adopt unconventional methods (áp dụng các phương pháp không chính thống)
-
experiment with unconventional methods (thử nghiệm với các phương pháp không chính thống)
Idioms
-
Think outside the box
Suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ
"To solve this problem, we need to think outside the box and use unconventional methods."
(Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo và sử dụng các phương pháp không chính thống.)
-
Push the envelope
Mở rộng giới hạn, vượt qua những gì đã đạt được
"The artist pushed the envelope with his unconventional methods of painting."
(Người nghệ sĩ đã mở rộng giới hạn với các phương pháp vẽ tranh không chính thống của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unconventional methods
Tính từ + Danh từCác phương pháp không dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng.
"The company achieved success by using unconventional methods of marketing."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had used unconventional methods, we might have solved the problem faster. |
Nếu chúng ta đã sử dụng các phương pháp khác thường, chúng ta có lẽ đã giải quyết vấn đề nhanh hơn. |
| Phủ định | If the company had not approached the marketing campaign unconventionally, they would not have achieved such a high level of brand awareness. |
Nếu công ty không tiếp cận chiến dịch marketing một cách khác thường, họ đã không đạt được mức độ nhận diện thương hiệu cao như vậy. |
| Nghi vấn | Would the experiment have been successful if they had used unconventional methods? |
Liệu thí nghiệm có thành công nếu họ đã sử dụng các phương pháp khác thường? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconventional methods".
