(Top Banner Ad)
financial reporting
C1
Danh từ C1 Kế toán, Tài chính

financial reporting

UK: /faɪˈnænʃəl rɪˈpɔːtɪŋ/ • US: /faɪˈnænʃəl rɪˈpɔːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo tài chính lập báo cáo tài chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of producing statements that disclose an organization's financial status to management, investors, creditors, and the public.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo ra các báo cáo tiết lộ tình hình tài chính của một tổ chức cho ban quản lý, nhà đầu tư, chủ nợ và công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Accurate financial reporting is crucial for maintaining investor confidence."

    "Báo cáo tài chính chính xác là rất quan trọng để duy trì sự tin tưởng của nhà đầu tư."

  • "The company failed to comply with the regulations on financial reporting."

    "Công ty đã không tuân thủ các quy định về báo cáo tài chính."

  • "Improvements in financial reporting can lead to better investment decisions."

    "Những cải tiến trong báo cáo tài chính có thể dẫn đến các quyết định đầu tư tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính; nguồn vốn
Verb finance cấp vốn; tài trợ
Noun financier nhà tài chính
Adverb financially về mặt tài chính
Noun report báo cáo; bản tin
Verb report báo cáo; tường thuật
Noun reporter phóng viên; người báo cáo
Adjective reportable có thể báo cáo được; phải báo cáo

Synonyms

corporate reporting (báo cáo doanh nghiệp)disclosure (sự công khai, tiết lộ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kế toán, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finer
Old French
finance
English
finance
English
financial
Latin
portare
Latin
reportare
Old French
reporter
English
report
English
reporting
English (Compound)
financial reporting

Nguồn gốc của 'Financial Reporting'

Cụm từ 'báo cáo tài chính' (financial reporting) là sự kết hợp của hai từ mang ý nghĩa sâu sắc. 'Financial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis' (kết thúc, sự thanh toán) qua tiếng Pháp cổ 'finance' (thanh toán một khoản nợ). 'Reporting' đến từ tiếng Latin 'reportare' (mang về, tường thuật). Do đó, 'báo cáo tài chính' hàm ý việc mang về và trình bày một bản 'kết thúc' hoặc tổng kết rõ ràng về tình hình tài chính, giúp các bên liên quan hiểu được 'kết quả cuối cùng' của hoạt động kinh doanh.

Usage Note

Financial reporting là một thuật ngữ rộng bao gồm tất cả các loại báo cáo tài chính được sử dụng để cung cấp thông tin về hiệu quả hoạt động và tình hình tài chính của một tổ chức. Nó khác với 'financial statement' (báo cáo tài chính), vốn là một bộ báo cáo cụ thể (ví dụ: bảng cân đối kế toán, báo cáo thu nhập).

Prepositions

on for

* **on**: Được sử dụng khi nói về chủ đề hoặc trọng tâm của báo cáo tài chính. Ví dụ: 'Financial reporting on environmental, social, and governance (ESG) factors is becoming increasingly important.'
* **for**: Được sử dụng khi nói về mục đích hoặc đối tượng nhận báo cáo. Ví dụ: 'The company's financial reporting for the year was audited by an independent firm.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial reporting
  • strong strong financial reporting
    (báo cáo tài chính vững mạnh)
  • accurate accurate financial reporting
    (báo cáo tài chính chính xác)
  • transparent transparent financial reporting
    (báo cáo tài chính minh bạch)
  • external external financial reporting
    (báo cáo tài chính bên ngoài)
  • annual annual financial reporting
    (báo cáo tài chính hàng năm)
  • reliable reliable financial reporting
    (báo cáo tài chính đáng tin cậy)
Verb + financial reporting
  • improve improve financial reporting
    (cải thiện báo cáo tài chính)
  • enhance enhance financial reporting
    (nâng cao báo cáo tài chính)
  • prepare prepare financial reporting
    (lập/chuẩn bị báo cáo tài chính)
  • comply with comply with financial reporting (standards)
    (tuân thủ các (chuẩn mực) báo cáo tài chính)
  • understand understand financial reporting
    (hiểu biết về báo cáo tài chính)
Noun (modifier) + financial reporting
  • corporate corporate financial reporting
    (báo cáo tài chính doanh nghiệp)
  • regulatory regulatory financial reporting
    (báo cáo tài chính theo quy định)
  • IFRS IFRS financial reporting
    (báo cáo tài chính theo IFRS (Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế))

Idioms

  • integrity of financial reporting

    sự toàn vẹn của báo cáo tài chính

    "Maintaining the integrity of financial reporting is crucial for investor trust."

    (Duy trì sự toàn vẹn của báo cáo tài chính là rất quan trọng đối với niềm tin của nhà đầu tư.)

  • financial reporting standards

    các chuẩn mực báo cáo tài chính

    "Companies must adhere to international financial reporting standards."

    (Các công ty phải tuân thủ các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế.)

  • strengthen financial reporting

    tăng cường/củng cố báo cáo tài chính

    "The new regulations aim to strengthen financial reporting across the industry."

    (Các quy định mới nhằm mục đích tăng cường báo cáo tài chính trong toàn ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial reporting

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tạo ra các báo cáo tiết lộ tình hình tài chính của một tổ chức cho ban quản lý, nhà đầu tư, chủ nợ và công chúng.

"Accurate financial reporting is crucial for maintaining investor confidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Accurate financial reporting is crucial for investor confidence.
Báo cáo tài chính chính xác là rất quan trọng đối với sự tin tưởng của nhà đầu tư.
Phủ định
The company did not comply with the required standards for financial reporting.
Công ty đã không tuân thủ các tiêu chuẩn bắt buộc đối với báo cáo tài chính.
Nghi vấn
Is financial reporting subject to external audits?
Báo cáo tài chính có phải chịu sự kiểm toán bên ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial reporting".

Minh bạch và Trách nhiệm giải trình trong Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, báo cáo tài chính được xem là nền tảng của sự minh bạch và trách nhiệm giải trình. Nó đảm bảo rằng các công ty cung cấp thông tin rõ ràng và trung thực về tình hình tài chính của mình cho các bên liên quan như nhà đầu tư, chủ nợ, cơ quan quản lý và công chúng. Sự cởi mở này không chỉ xây dựng niềm tin mà còn giúp ngăn chặn các hành vi gian lận và sai phạm tài chính.

Các Khuôn khổ Quy định và Chuẩn mực Toàn cầu

Sự phát triển của các khuôn khổ tiêu chuẩn hóa như GAAP (Nguyên tắc Kế toán Được Chấp nhận Chung) ở Hoa Kỳ và IFRS (Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế) trên toàn cầu phản ánh một sự nhấn mạnh về mặt văn hóa vào khả năng so sánh và tính nhất quán của thông tin tài chính. Các cơ quan quản lý, chẳng hạn như SEC (Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch) ở Hoa Kỳ, có vai trò thực thi các tiêu chuẩn này nhằm bảo vệ nhà đầu tư và duy trì sự toàn vẹn của thị trường tài chính.