(Top Banner Ad)
responsible accounting
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính, Kế toán

responsible accounting

UK: /rɪˈspɒnsɪbl əˈkaʊntɪŋ/ • US: /rɪˈspɑːnsəbl əˈkaʊntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kế toán có trách nhiệm kế toán đáng tin cậy kế toán tuân thủ đạo đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accounting practices that are ethical, transparent, and accountable, ensuring that financial information is accurate and reliable and that businesses act in a socially responsible manner.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động kế toán mang tính đạo đức, minh bạch và có trách nhiệm giải trình, đảm bảo thông tin tài chính chính xác, đáng tin cậy và các doanh nghiệp hoạt động một cách có trách nhiệm với xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Responsible accounting ensures that a company's financial statements accurately reflect its performance and comply with all regulations."

    "Kế toán có trách nhiệm đảm bảo rằng các báo cáo tài chính của một công ty phản ánh chính xác hiệu quả hoạt động của công ty và tuân thủ tất cả các quy định."

  • "The company adopted responsible accounting practices to build trust with investors."

    "Công ty đã áp dụng các hoạt động kế toán có trách nhiệm để xây dựng lòng tin với các nhà đầu tư."

  • "Responsible accounting requires careful documentation and adherence to accounting standards."

    "Kế toán có trách nhiệm đòi hỏi sự ghi chép cẩn thận và tuân thủ các chuẩn mực kế toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective responsible có trách nhiệm
Noun responsibility trách nhiệm
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm
Noun account tài khoản, bản kê khai
Verb account giải trình, hạch toán
Noun accountant kế toán viên
Adjective accountable phải chịu trách nhiệm, có trách nhiệm giải trình
Noun accountability trách nhiệm giải trình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respondere
Old French
responsible
English
responsible
Latin
computare
Old French
aconter
English
account
English
accounting
English
responsible accounting (modern compound)

Nguồn gốc của 'responsible accounting'

Cụm từ 'responsible accounting' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng cùng tạo nên một khái niệm quan trọng. 'Responsible' (có trách nhiệm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'respondere', có nghĩa là 'trả lời, phản hồi'. Điều này ám chỉ khả năng hoặc nghĩa vụ phải chịu trách nhiệm giải trình cho hành động của mình. Trong khi đó, 'accounting' (kế toán) có gốc từ tiếng Latin 'computare' thông qua tiếng Pháp cổ 'aconter', có nghĩa là 'đếm, tính toán, kê khai'. Khi hai từ này kết hợp, 'responsible accounting' không chỉ đơn thuần là việc ghi chép sổ sách mà còn mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự minh bạch, chính trực và trách nhiệm giải trình trong các hoạt động tài chính. Đây là một khái niệm tương đối hiện đại, phát triển cùng với sự phức tạp của kinh doanh và nhu cầu về quản trị doanh nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các chuẩn mực đạo đức và trách nhiệm xã hội trong kế toán. Nó bao gồm việc báo cáo tài chính minh bạch, tuân thủ luật pháp và quy định, và xem xét tác động xã hội và môi trường của các quyết định kinh doanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with responsible accounting
  • implement implement responsible accounting
    (thực hiện kế toán có trách nhiệm)
  • ensure ensure responsible accounting
    (đảm bảo kế toán có trách nhiệm)
  • promote promote responsible accounting
    (thúc đẩy kế toán có trách nhiệm)
  • practice practice responsible accounting
    (thực hành kế toán có trách nhiệm)
Noun phrases related to responsible accounting
  • principles principles of responsible accounting
    (các nguyên tắc kế toán có trách nhiệm)
  • standards standards for responsible accounting
    (các tiêu chuẩn cho kế toán có trách nhiệm)
  • system system of responsible accounting
    (hệ thống kế toán có trách nhiệm)

Idioms

  • adhere to responsible accounting practices

    tuân thủ các thông lệ kế toán có trách nhiệm

    "Companies must adhere to responsible accounting practices to maintain investor trust."

    (Các công ty phải tuân thủ các thông lệ kế toán có trách nhiệm để duy trì niềm tin của nhà đầu tư.)

  • establish responsible accounting policies

    thiết lập các chính sách kế toán có trách nhiệm

    "The board worked to establish responsible accounting policies across all departments."

    (Hội đồng quản trị đã nỗ lực thiết lập các chính sách kế toán có trách nhiệm trên tất cả các phòng ban.)

  • transparent and responsible accounting

    kế toán minh bạch và có trách nhiệm

    "Transparent and responsible accounting is crucial for good corporate governance."

    (Kế toán minh bạch và có trách nhiệm là yếu tố then chốt cho quản trị doanh nghiệp tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

responsible accounting

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Các hoạt động kế toán mang tính đạo đức, minh bạch và có trách nhiệm giải trình, đảm bảo thông tin tài chính chính xác, đáng tin cậy và các doanh nghiệp hoạt động một cách có trách nhiệm với xã hội.

"Responsible accounting ensures that a company's financial statements accurately reflect its performance and comply with all regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "responsible accounting".

Tầm quan trọng trong quản trị doanh nghiệp

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây nói riêng và toàn cầu nói chung, 'responsible accounting' (kế toán có trách nhiệm) là nền tảng của quản trị doanh nghiệp tốt (corporate governance). Nó không chỉ đơn thuần là tuân thủ pháp luật mà còn là cam kết về sự minh bạch, chính trực và đạo đức trong mọi giao dịch tài chính. Điều này giúp xây dựng niềm tin với các nhà đầu tư, cổ đông, nhân viên và công chúng, đồng thời giảm thiểu rủi ro gian lận hoặc sai phạm tài chính.

Phòng chống gian lận và các quy định pháp lý

Sau các vụ bê bối tài chính lớn như Enron hay WorldCom, tầm quan trọng của 'responsible accounting' càng được nhấn mạnh. Nhiều quốc gia đã ban hành các đạo luật và quy định chặt chẽ, ví dụ như Đạo luật Sarbanes-Oxley (SOX) ở Mỹ, nhằm củng cố các tiêu chuẩn kế toán và tăng cường trách nhiệm giải trình của ban lãnh đạo doanh nghiệp. Các tiêu chuẩn kế toán quốc tế (IFRS) và nguyên tắc kế toán chung được chấp nhận (GAAP) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thực hành kế toán có trách nhiệm trên toàn cầu.