(Top Banner Ad)
honest accounting
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kế toán, Tài chính

honest accounting

UK: /ˈɒnɪst əˈkaʊntɪŋ/ • US: /ˈɑːnɪst əˈkaʊntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kế toán trung thực hạch toán trung thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of maintaining and reporting financial records in a truthful and transparent manner.

Vietnamese Meaning

Việc thực hành duy trì và báo cáo các hồ sơ tài chính một cách trung thực và minh bạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company prides itself on its honest accounting practices."

    "Công ty tự hào về các hoạt động kế toán trung thực của mình."

  • "The audit revealed that the company had been engaging in honest accounting for years."

    "Cuộc kiểm toán cho thấy công ty đã thực hiện kế toán trung thực trong nhiều năm."

  • "Honest accounting is essential for building trust with investors."

    "Kế toán trung thực là điều cần thiết để xây dựng lòng tin với các nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun honesty sự trung thực, tính chính trực
Adverb honestly một cách trung thực, thành thật
Adjective dishonest không trung thực, gian lận
Noun accountant kế toán viên
Noun accountability trách nhiệm giải trình, sự chịu trách nhiệm
Verb account giải thích, tính toán, coi là
Noun account tài khoản, bản kê khai, bản báo cáo

Synonyms

Antonyms

fraudulent accounting (kế toán gian lận)dishonest accounting (kế toán không trung thực)manipulative accounting (kế toán thao túng)

Related Words

Subject Area

Kế toán, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
honestus
Old French
honeste
Middle English
honest

Nguồn gốc của 'Trung thực' và 'Kế toán'

Từ 'honest' (trung thực) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'honestus', mang ý nghĩa là đáng kính trọng, danh dự, và sau đó được sử dụng trong tiếng Pháp cổ thành 'honeste' rồi du nhập vào tiếng Anh Trung Cổ. Trong khi đó, từ 'accounting' (kế toán) lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'acompter', có nghĩa là tính toán, kể lể. Sâu xa hơn, nó có gốc từ tiếng Latin 'computare' (tính toán, tổng hợp). Khi hai từ này kết hợp lại, 'honest accounting' nhấn mạnh việc thực hiện công việc kế toán một cách minh bạch, chính xác và không gian dối, phản ánh đúng bản chất tài chính của một tổ chức hay cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trung thực, minh bạch và tuân thủ đạo đức trong lĩnh vực kế toán. Nó ngụ ý rằng tất cả các giao dịch tài chính đều được ghi lại và báo cáo chính xác, không có gian lận hoặc che giấu thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + honest accounting
  • accurate accurate honest accounting
    (kế toán trung thực chính xác)
  • transparent transparent honest accounting
    (kế toán trung thực minh bạch)
  • diligent diligent honest accounting
    (kế toán trung thực cẩn trọng)
Verb + honest accounting
  • demand demand honest accounting
    (yêu cầu kế toán trung thực)
  • ensure ensure honest accounting
    (đảm bảo kế toán trung thực)
  • provide provide honest accounting
    (cung cấp bản kế toán trung thực)
Noun + honest accounting
  • importance the importance of honest accounting
    (tầm quan trọng của kế toán trung thực)
  • principles principles of honest accounting
    (các nguyên tắc kế toán trung thực)

Idioms

  • call for honest accounting

    kêu gọi, yêu cầu sự minh bạch, trung thực trong kế toán

    "Activists continue to call for honest accounting from the government regarding public funds."

    (Các nhà hoạt động tiếp tục kêu gọi chính phủ thực hiện kế toán trung thực về quỹ công.)

  • uphold honest accounting

    duy trì, đề cao sự trung thực trong kế toán

    "Businesses must uphold honest accounting practices to build trust with investors."

    (Các doanh nghiệp phải đề cao các thực hành kế toán trung thực để xây dựng niềm tin với các nhà đầu tư.)

  • the need for honest accounting

    nhu cầu về kế toán trung thực

    "The recent scandal highlighted the urgent need for honest accounting in all departments."

    (Vụ bê bối gần đây đã nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết về kế toán trung thực ở tất cả các bộ phận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

honest accounting

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Việc thực hành duy trì và báo cáo các hồ sơ tài chính một cách trung thực và minh bạch.

"The company prides itself on its honest accounting practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honest accounting".

Niềm tin và Trách nhiệm Giải trình trong Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'honest accounting' là nền tảng của niềm tin và trách nhiệm giải trình. Các công ty được kỳ vọng phải trình bày chính xác tình hình tài chính của mình để nhà đầu tư, đối tác và công chúng có thể đưa ra quyết định dựa trên thông tin đáng tin cậy. Thiếu trung thực trong kế toán có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng và mất niềm tin từ cộng đồng.

Vai trò của Kiểm toán Độc lập

Khái niệm 'honest accounting' gắn liền với vai trò của các kiểm toán viên độc lập. Trong nhiều hệ thống pháp luật, đặc biệt đối với các công ty đại chúng, báo cáo tài chính bắt buộc phải được kiểm toán bởi một bên thứ ba không liên quan. Điều này nhằm đảm bảo rằng các con số được trình bày là chính xác, tuân thủ các chuẩn mực kế toán và không bị thao túng, từ đó củng cố sự tin cậy vào tính trung thực của các báo cáo tài chính.