honest accounting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of maintaining and reporting financial records in a truthful and transparent manner.
Vietnamese Meaning
Việc thực hành duy trì và báo cáo các hồ sơ tài chính một cách trung thực và minh bạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company prides itself on its honest accounting practices."
"Công ty tự hào về các hoạt động kế toán trung thực của mình."
-
"The audit revealed that the company had been engaging in honest accounting for years."
"Cuộc kiểm toán cho thấy công ty đã thực hiện kế toán trung thực trong nhiều năm."
-
"Honest accounting is essential for building trust with investors."
"Kế toán trung thực là điều cần thiết để xây dựng lòng tin với các nhà đầu tư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | honesty | sự trung thực, tính chính trực |
| Adverb | honestly | một cách trung thực, thành thật |
| Adjective | dishonest | không trung thực, gian lận |
| Noun | accountant | kế toán viên |
| Noun | accountability | trách nhiệm giải trình, sự chịu trách nhiệm |
| Verb | account | giải thích, tính toán, coi là |
| Noun | account | tài khoản, bản kê khai, bản báo cáo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trung thực, minh bạch và tuân thủ đạo đức trong lĩnh vực kế toán. Nó ngụ ý rằng tất cả các giao dịch tài chính đều được ghi lại và báo cáo chính xác, không có gian lận hoặc che giấu thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate accurate honest accounting (kế toán trung thực chính xác)
-
transparent transparent honest accounting (kế toán trung thực minh bạch)
-
diligent diligent honest accounting (kế toán trung thực cẩn trọng)
-
demand demand honest accounting (yêu cầu kế toán trung thực)
-
ensure ensure honest accounting (đảm bảo kế toán trung thực)
-
provide provide honest accounting (cung cấp bản kế toán trung thực)
-
importance the importance of honest accounting (tầm quan trọng của kế toán trung thực)
-
principles principles of honest accounting (các nguyên tắc kế toán trung thực)
Idioms
-
call for honest accounting
kêu gọi, yêu cầu sự minh bạch, trung thực trong kế toán
"Activists continue to call for honest accounting from the government regarding public funds."
(Các nhà hoạt động tiếp tục kêu gọi chính phủ thực hiện kế toán trung thực về quỹ công.)
-
uphold honest accounting
duy trì, đề cao sự trung thực trong kế toán
"Businesses must uphold honest accounting practices to build trust with investors."
(Các doanh nghiệp phải đề cao các thực hành kế toán trung thực để xây dựng niềm tin với các nhà đầu tư.)
-
the need for honest accounting
nhu cầu về kế toán trung thực
"The recent scandal highlighted the urgent need for honest accounting in all departments."
(Vụ bê bối gần đây đã nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết về kế toán trung thực ở tất cả các bộ phận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
honest accounting
Tính từ + Danh từViệc thực hành duy trì và báo cáo các hồ sơ tài chính một cách trung thực và minh bạch.
"The company prides itself on its honest accounting practices."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honest accounting".
