(Top Banner Ad)
unethical accounting
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính, Kế toán

unethical accounting

UK: /ʌnˈeθɪkəl əˈkaʊntɪŋ/ • US: /ʌnˈɛθɪkəl əˈkaʊntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kế toán phi đạo đức kế toán gian lận kế toán không trung thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Unethical" refers to not conforming to approved standards of social or professional behavior. "Accounting" is the process of recording, summarizing, and analyzing financial transactions.

Vietnamese Meaning

"Unethical" có nghĩa là không tuân thủ các tiêu chuẩn được chấp nhận của hành vi xã hội hoặc nghề nghiệp. "Accounting" là quá trình ghi chép, tóm tắt và phân tích các giao dịch tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of unethical accounting practices to inflate its profits."

    "Công ty bị cáo buộc thực hiện các hành vi kế toán phi đạo đức để thổi phồng lợi nhuận."

  • "Unethical accounting can lead to severe legal consequences."

    "Kế toán phi đạo đức có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng."

  • "The auditor discovered several instances of unethical accounting practices."

    "Kiểm toán viên đã phát hiện ra một số trường hợp thực hành kế toán phi đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethics đạo đức học, các nguyên tắc đạo đức
Noun account tài khoản, bản kê khai, báo cáo
Noun accountant kế toán viên
Noun accounting ngành kế toán, công việc kế toán
Noun accountability trách nhiệm giải trình
Adjective ethical có đạo đức, đúng chuẩn mực đạo đức
Adjective unethical vô đạo đức, phi đạo đức
Adjective accountable chịu trách nhiệm giải trình
Adverb ethically một cách có đạo đức
Adverb unethically một cách vô đạo đức
Verb account giải thích, coi là, chịu trách nhiệm

Synonyms

fraudulent accounting (kế toán gian lận)dishonest accounting (kế toán không trung thực)manipulative accounting (kế toán thao túng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ēthos
Latin
ethicus
Old French
ethique
Old English
un-
English
unethical
Old French
aconter
Middle English
accounten
English
accounting

Nguồn gốc của 'Ethical'

Từ 'ethical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ēthos', có nghĩa là 'tính cách' hoặc 'tập quán'. Qua tiếng Latin 'ethicus' và tiếng Pháp cổ 'ethique', nó đã phát triển thành 'ethical' trong tiếng Anh, đề cập đến các nguyên tắc đạo đức hoặc luân lý chi phối hành vi của một người hoặc một hoạt động.

Sự ra đời của 'Accounting'

Từ 'accounting' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'aconter', có nghĩa là 'để đếm' hoặc 'để trình bày một tài khoản'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh trung đại dưới dạng 'accounten', liên quan đến việc ghi chép và kiểm tra các giao dịch tài chính. Khi kết hợp với tiền tố 'un-', 'unethical accounting' chỉ hành vi kế toán không tuân thủ các nguyên tắc đạo đức và pháp luật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hành vi gian lận, lừa đảo, hoặc không trung thực trong lĩnh vực kế toán. Nó nhấn mạnh rằng các hành động này không chỉ sai về mặt tài chính mà còn vi phạm các nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unethical accounting
  • engage in engage in unethical accounting
    (tham gia vào hoạt động kế toán phi đạo đức)
  • commit commit unethical accounting
    (thực hiện hành vi kế toán phi đạo đức)
  • expose expose unethical accounting
    (phanh phui hoạt động kế toán phi đạo đức)
  • investigate investigate unethical accounting
    (điều tra hoạt động kế toán phi đạo đức)
  • prevent prevent unethical accounting
    (ngăn chặn hoạt động kế toán phi đạo đức)
Adjective + unethical accounting
  • serious serious unethical accounting
    (hoạt động kế toán phi đạo đức nghiêm trọng)
  • rampant rampant unethical accounting
    (hoạt động kế toán phi đạo đức tràn lan)
  • widespread widespread unethical accounting
    (hoạt động kế toán phi đạo đức phổ biến rộng rãi)
  • fraudulent fraudulent unethical accounting
    (gian lận kế toán phi đạo đức)
Noun + unethical accounting
  • practices unethical accounting practices
    (các hành vi/thực tiễn kế toán phi đạo đức)
  • scandal unethical accounting scandal
    (vụ bê bối kế toán phi đạo đức)
  • case of a case of unethical accounting
    (một trường hợp kế toán phi đạo đức)

Idioms

  • to engage in unethical accounting practices

    tham gia vào các hành vi kế toán phi đạo đức

    "The company was accused of engaging in unethical accounting practices to inflate profits."

    (Công ty bị buộc tội tham gia vào các hành vi kế toán phi đạo đức để thổi phồng lợi nhuận.)

  • to crack down on unethical accounting

    siết chặt kiểm soát/trấn áp hành vi kế toán phi đạo đức

    "Regulators are determined to crack down on unethical accounting after recent corporate scandals."

    (Các nhà quản lý quyết tâm siết chặt kiểm soát các hành vi kế toán phi đạo đức sau những vụ bê bối doanh nghiệp gần đây.)

  • fallout from unethical accounting

    hậu quả từ kế toán phi đạo đức

    "The fallout from unethical accounting led to significant job losses and a loss of investor trust."

    (Hậu quả từ kế toán phi đạo đức đã dẫn đến việc mất nhiều việc làm và mất niềm tin của nhà đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unethical accounting

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Unethical" có nghĩa là không tuân thủ các tiêu chuẩn được chấp nhận của hành vi xã hội hoặc nghề nghiệp. "Accounting" là quá trình ghi chép, tóm tắt và phân tích các giao dịch tài chính.

"The company was accused of unethical accounting practices to inflate its profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company avoided unethical accounting to maintain its reputation.
Công ty đã tránh việc kế toán phi đạo đức để duy trì danh tiếng của mình.
Phủ định
We are not considering unethical accounting as a viable option.
Chúng tôi không xem xét việc kế toán phi đạo đức như một lựa chọn khả thi.
Nghi vấn
Is he denying unethical accounting practices within the firm?
Anh ta có phủ nhận các hoạt động kế toán phi đạo đức trong công ty không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He considered that unethical accounting practices were ultimately harmful to his own career.
Anh ấy cho rằng các hành vi kế toán phi đạo đức cuối cùng sẽ gây hại cho sự nghiệp của chính mình.
Phủ định
They did not believe that the company's financial reports reflected unethical accounting, despite the allegations.
Họ không tin rằng các báo cáo tài chính của công ty phản ánh kế toán phi đạo đức, mặc dù có những cáo buộc.
Nghi vấn
Is it possible that someone within the organization knew about the unethical accounting all along?
Có khả năng là ai đó trong tổ chức đã biết về kế toán phi đạo đức từ trước đến nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unethical accounting".

Vụ bê bối Enron

Vụ bê bối Enron năm 2001 là một trong những ví dụ khét tiếng nhất về kế toán phi đạo đức, liên quan đến việc che giấu các khoản nợ lớn để làm sai lệch lợi nhuận. Sự sụp đổ của Enron, một trong những tập đoàn năng lượng lớn nhất Hoa Kỳ thời bấy giờ, đã dẫn đến sự mất mát hàng tỷ đô la của các nhà đầu tư và hàng nghìn việc làm, đồng thời làm lung lay niềm tin vào thị trường chứng khoán.

Đạo luật Sarbanes-Oxley (SOX)

Để đối phó với các vụ bê bối như Enron, Quốc hội Hoa Kỳ đã ban hành Đạo luật Sarbanes-Oxley (SOX) vào năm 2002. Đạo luật này đặt ra các yêu cầu nghiêm ngặt hơn về báo cáo tài chính, quản trị doanh nghiệp và trách nhiệm của kiểm toán viên, nhằm tăng cường tính minh bạch, bảo vệ nhà đầu tư và ngăn chặn các hành vi kế toán phi đạo đức trong tương lai.