(Top Banner Ad)
ethical player
B2
Tính từ + Danh từ B2 Thể thao, Kinh doanh, Đạo đức học

ethical player

UK: /ˈeθɪkəl ˈpleɪə(r)/ • US: /ˈɛθɪkəl ˈpleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

người chơi có đạo đức người chơi công bằng người chơi thượng võ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who acts in accordance with moral principles and values, especially in competitive situations.

Vietnamese Meaning

Một người hành xử theo các nguyên tắc và giá trị đạo đức, đặc biệt trong các tình huống cạnh tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is known as an ethical player who always puts fairness above winning."

    "Anh ấy được biết đến là một người chơi có đạo đức, luôn đặt sự công bằng lên trên chiến thắng."

  • "The company strives to be an ethical player in the global market."

    "Công ty cố gắng trở thành một người chơi có đạo đức trên thị trường toàn cầu."

  • "Even under pressure, she remained an ethical player and refused to compromise her values."

    "Ngay cả khi chịu áp lực, cô ấy vẫn là một người chơi có đạo đức và từ chối thỏa hiệp các giá trị của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethic Nguyên tắc đạo đức, luân lý
Noun ethics Đạo đức học, các nguyên tắc đạo đức (số nhiều)
Adjective unethical Phi đạo đức, vô đạo đức
Adverb ethically Một cách có đạo đức
Noun player Người chơi, người tham gia
Verb play Chơi, đóng vai, tham gia
Noun playfulness Tính cách vui tươi, thích chơi đùa
Adjective playable Có thể chơi được, phù hợp để chơi

Synonyms

fair player (người chơi công bằng)principled player (người chơi có nguyên tắc)honorable player (người chơi danh dự)

Antonyms

unethical player (người chơi vô đạo đức)cheater (kẻ gian lận)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Kinh doanh, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ethos
Late Latin
ethicus
Old French
ethique
English
ethic
English
ethical
Old English
plegan
Middle English
pleiere
English
player

Nguồn gốc của 'Ethical'

Từ 'ethical' bắt nguồn từ 'ethos' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, có nghĩa là 'tính cách', 'phong tục' hay 'thói quen'. Sau đó, nó đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ để trở thành 'ethic' trong tiếng Anh, ám chỉ các nguyên tắc đạo đức. Khi thêm đuôi '-al', nó trở thành tính từ 'ethical', mô tả điều gì đó liên quan đến đạo đức hoặc tuân thủ các nguyên tắc đạo đức.

Sự ra đời của 'Player'

Từ 'player' có nguồn gốc từ 'plegan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'chơi' hoặc 'vui đùa'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'pleiere' trong tiếng Anh Trung cổ và cuối cùng là 'player' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ người tham gia vào một trò chơi, một vai trò, hoặc người có tầm ảnh hưởng trong một lĩnh vực. Khi kết hợp với 'ethical', nó tạo nên hình ảnh một người tham gia với tinh thần thượng tôn đạo đức.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của đạo đức trong một môi trường mà việc đạt được thành công thường có thể dẫn đến những hành vi phi đạo đức. Nó thường được sử dụng trong thể thao, kinh doanh và các lĩnh vực khác mà sự cạnh tranh rất khốc liệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethical player
  • a true a true ethical player
    (một người chơi đạo đức thực sự)
  • a responsible a responsible ethical player
    (một người chơi đạo đức có trách nhiệm)
  • a fair a fair ethical player
    (một người chơi đạo đức công bằng)
  • a reputable a reputable ethical player
    (một người chơi đạo đức có uy tín)
Verb + ethical player
  • be an be an ethical player
    (là một người chơi đạo đức)
  • act as an act as an ethical player
    (hành động như một người chơi đạo đức)
  • become an become an ethical player
    (trở thành một người chơi đạo đức)
Ethical player + Verb
  • upholds An ethical player upholds integrity.
    (Một người chơi đạo đức đề cao sự chính trực.)
  • demonstrates An ethical player demonstrates fairness.
    (Một người chơi đạo đức thể hiện sự công bằng.)
  • follows An ethical player follows the rules.
    (Một người chơi đạo đức tuân thủ luật lệ.)

Idioms

  • to be an ethical player in the market

    Là một người chơi có đạo đức trên thị trường (kinh doanh)

    "Our company strives to be an ethical player in the market by prioritizing fair trade practices."

    (Công ty chúng tôi cố gắng là một người chơi có đạo đức trên thị trường bằng cách ưu tiên các hoạt động thương mại công bằng.)

  • operate as an ethical player

    Hoạt động/Vận hành như một người chơi có đạo đức

    "Even under pressure, they always operate as an ethical player, refusing to cut corners."

    (Ngay cả khi chịu áp lực, họ vẫn luôn hoạt động như một người chơi có đạo đức, từ chối làm tắt làm ẩu.)

  • embrace the role of an ethical player

    Đảm nhận/Nắm giữ vai trò của một người chơi có đạo đức

    "It's essential for new businesses to embrace the role of an ethical player from day one."

    (Điều cần thiết là các doanh nghiệp mới phải đảm nhận vai trò của một người chơi có đạo đức ngay từ ngày đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethical player

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một người hành xử theo các nguyên tắc và giá trị đạo đức, đặc biệt trong các tình huống cạnh tranh.

"He is known as an ethical player who always puts fairness above winning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethical player".

Tinh thần 'Fair Play' và Thể thao

Khái niệm 'ethical player' có mối liên hệ chặt chẽ với tinh thần 'fair play' (chơi đẹp, công bằng) trong thể thao phương Tây. Nó không chỉ đơn thuần là tuân thủ luật lệ mà còn bao gồm sự tôn trọng đối thủ, sự khiêm tốn trong chiến thắng và sự cao thượng trong thất bại. Mở rộng ra các lĩnh vực khác như kinh doanh hay chính trị, 'ethical player' ám chỉ người tham gia luôn duy trì sự chính trực, minh bạch và có trách nhiệm.

Niềm tin và Danh tiếng trong Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc được xem là một 'ethical player' là vô cùng quan trọng để xây dựng niềm tin và danh tiếng. Các công ty và cá nhân cố gắng thể hiện mình là những 'ethical player' để thu hút đối tác, khách hàng và nhân tài, bởi vì sự chính trực được coi là nền tảng của các mối quan hệ bền vững và thành công lâu dài.