ethical player
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who acts in accordance with moral principles and values, especially in competitive situations.
Vietnamese Meaning
Một người hành xử theo các nguyên tắc và giá trị đạo đức, đặc biệt trong các tình huống cạnh tranh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is known as an ethical player who always puts fairness above winning."
"Anh ấy được biết đến là một người chơi có đạo đức, luôn đặt sự công bằng lên trên chiến thắng."
-
"The company strives to be an ethical player in the global market."
"Công ty cố gắng trở thành một người chơi có đạo đức trên thị trường toàn cầu."
-
"Even under pressure, she remained an ethical player and refused to compromise her values."
"Ngay cả khi chịu áp lực, cô ấy vẫn là một người chơi có đạo đức và từ chối thỏa hiệp các giá trị của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ethic | Nguyên tắc đạo đức, luân lý |
| Noun | ethics | Đạo đức học, các nguyên tắc đạo đức (số nhiều) |
| Adjective | unethical | Phi đạo đức, vô đạo đức |
| Adverb | ethically | Một cách có đạo đức |
| Noun | player | Người chơi, người tham gia |
| Verb | play | Chơi, đóng vai, tham gia |
| Noun | playfulness | Tính cách vui tươi, thích chơi đùa |
| Adjective | playable | Có thể chơi được, phù hợp để chơi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của đạo đức trong một môi trường mà việc đạt được thành công thường có thể dẫn đến những hành vi phi đạo đức. Nó thường được sử dụng trong thể thao, kinh doanh và các lĩnh vực khác mà sự cạnh tranh rất khốc liệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a true a true ethical player (một người chơi đạo đức thực sự)
-
a responsible a responsible ethical player (một người chơi đạo đức có trách nhiệm)
-
a fair a fair ethical player (một người chơi đạo đức công bằng)
-
a reputable a reputable ethical player (một người chơi đạo đức có uy tín)
-
be an be an ethical player (là một người chơi đạo đức)
-
act as an act as an ethical player (hành động như một người chơi đạo đức)
-
become an become an ethical player (trở thành một người chơi đạo đức)
-
upholds An ethical player upholds integrity. (Một người chơi đạo đức đề cao sự chính trực.)
-
demonstrates An ethical player demonstrates fairness. (Một người chơi đạo đức thể hiện sự công bằng.)
-
follows An ethical player follows the rules. (Một người chơi đạo đức tuân thủ luật lệ.)
Idioms
-
to be an ethical player in the market
Là một người chơi có đạo đức trên thị trường (kinh doanh)
"Our company strives to be an ethical player in the market by prioritizing fair trade practices."
(Công ty chúng tôi cố gắng là một người chơi có đạo đức trên thị trường bằng cách ưu tiên các hoạt động thương mại công bằng.)
-
operate as an ethical player
Hoạt động/Vận hành như một người chơi có đạo đức
"Even under pressure, they always operate as an ethical player, refusing to cut corners."
(Ngay cả khi chịu áp lực, họ vẫn luôn hoạt động như một người chơi có đạo đức, từ chối làm tắt làm ẩu.)
-
embrace the role of an ethical player
Đảm nhận/Nắm giữ vai trò của một người chơi có đạo đức
"It's essential for new businesses to embrace the role of an ethical player from day one."
(Điều cần thiết là các doanh nghiệp mới phải đảm nhận vai trò của một người chơi có đạo đức ngay từ ngày đầu tiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ethical player
Tính từ + Danh từMột người hành xử theo các nguyên tắc và giá trị đạo đức, đặc biệt trong các tình huống cạnh tranh.
"He is known as an ethical player who always puts fairness above winning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethical player".
