(Top Banner Ad)
ethical satisfaction
C1
Noun Phrase C1 Đạo đức học, Tâm lý học, Kinh doanh

ethical satisfaction

UK: /ˈeθɪkəl ˌsætɪsˈfækʃən/ • US: /ˈɛθɪkəl ˌsætɪsˈfækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hài lòng về mặt đạo đức sự thỏa mãn đạo đức cảm giác hài lòng vì hành động đúng đắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of contentment or pleasure arising from the belief that one's actions are morally right and in accordance with ethical principles.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác hài lòng hoặc vui sướng phát sinh từ niềm tin rằng hành động của một người là đúng về mặt đạo đức và phù hợp với các nguyên tắc đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The volunteer experienced ethical satisfaction after helping the homeless."

    "Tình nguyện viên trải qua sự hài lòng về mặt đạo đức sau khi giúp đỡ người vô gia cư."

  • "Many doctors find ethical satisfaction in providing care to underserved communities."

    "Nhiều bác sĩ tìm thấy sự hài lòng về mặt đạo đức khi cung cấp dịch vụ chăm sóc cho các cộng đồng còn thiếu thốn."

  • "She derived ethical satisfaction from whistleblowing on the company's illegal activities."

    "Cô ấy có được sự hài lòng về mặt đạo đức khi tố cáo các hoạt động bất hợp pháp của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethics Đạo đức học, các nguyên tắc đạo đức
Adverb ethically Một cách có đạo đức
Verb satisfy Làm hài lòng, thỏa mãn
Adjective satisfactory Thỏa đáng, đạt yêu cầu
Adjective satisfied Hài lòng, mãn nguyện

Synonyms

moral gratification (sự thỏa mãn đạo đức)principled contentment (sự mãn nguyện dựa trên nguyên tắc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Tâm lý học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ethos (nguyên tắc đạo đức, phong tục)
Latin
satis facere (làm đủ, đáp ứng)
English (Modern)
ethical satisfaction (khái niệm hiện đại)

Nguồn gốc của 'Ethical'

Từ 'ethical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ethos', có nghĩa là 'tính cách' hoặc 'phong tục'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'ethicus' và tiếng Pháp cổ 'ethique', cuối cùng trở thành 'ethical' trong tiếng Anh. Nó phản ánh hành vi và nguyên tắc đạo đức của một người hoặc một cộng đồng.

Nguồn gốc của 'Satisfaction'

Từ 'satisfaction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'satis facere', ghép bởi 'satis' (đủ) và 'facere' (làm). Nghĩa đen là 'làm đủ' hoặc 'hoàn thành yêu cầu'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh với nghĩa 'sự hài lòng' hoặc 'sự mãn nguyện' khi một nhu cầu được đáp ứng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự thỏa mãn đến từ việc tuân thủ các giá trị đạo đức và nguyên tắc đạo đức. Nó khác với sự hài lòng đơn thuần (satisfaction) vì nó có thêm khía cạnh đạo đức. Nó thường liên quan đến việc đưa ra các quyết định khó khăn nhưng đúng đắn về mặt đạo đức, và cảm thấy hài lòng vì đã làm như vậy. 'Ethical satisfaction' không chỉ là cảm giác hạnh phúc đơn thuần, mà là sự thỏa mãn sâu sắc hơn khi biết rằng hành động của mình phù hợp với hệ thống giá trị đạo đức của bản thân.

Prepositions

with from in

Giải thích cách dùng của từng giới từ:
- 'with': Diễn tả sự hài lòng với một hành động cụ thể hoặc kết quả cụ thể.
- 'from': Diễn tả nguồn gốc của sự hài lòng, tức là từ đâu mà sự hài lòng đạo đức đến.
- 'in': Diễn tả sự hài lòng trong một bối cảnh hoặc lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethical satisfaction
  • deep deep ethical satisfaction
    (sự thỏa mãn đạo đức sâu sắc)
  • genuine genuine ethical satisfaction
    (sự thỏa mãn đạo đức chân chính)
  • profound profound ethical satisfaction
    (sự thỏa mãn đạo đức sâu sắc)
Verb + ethical satisfaction
  • achieve achieve ethical satisfaction
    (đạt được sự thỏa mãn đạo đức)
  • derive derive ethical satisfaction from...
    (có được sự thỏa mãn đạo đức từ...)
  • find find ethical satisfaction
    (tìm thấy sự thỏa mãn đạo đức)
Noun + of + ethical satisfaction
  • sense of sense of ethical satisfaction
    (cảm giác thỏa mãn đạo đức)
  • source of source of ethical satisfaction
    (nguồn thỏa mãn đạo đức)

Idioms

  • a deep sense of ethical satisfaction

    Cảm giác hài lòng sâu sắc khi làm điều đúng đắn hoặc hành động phù hợp với nguyên tắc đạo đức.

    "Volunteering at the shelter gave her a deep sense of ethical satisfaction."

    (Tình nguyện tại trại cứu trợ mang lại cho cô ấy một cảm giác thỏa mãn đạo đức sâu sắc.)

  • to derive ethical satisfaction from (doing something)

    Có được sự thỏa mãn về mặt đạo đức từ việc làm điều gì đó; tìm thấy niềm vui trong hành động đúng đắn.

    "He derived ethical satisfaction from helping the less fortunate."

    (Anh ấy có được sự thỏa mãn đạo đức từ việc giúp đỡ những người kém may mắn.)

  • the pursuit of ethical satisfaction

    Sự theo đuổi sự thỏa mãn đạo đức; việc tìm kiếm niềm vui và sự mãn nguyện thông qua các hành động có đạo đức.

    "For many, the pursuit of ethical satisfaction is more rewarding than wealth."

    (Đối với nhiều người, việc theo đuổi sự thỏa mãn đạo đức đáng giá hơn của cải vật chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethical satisfaction

Noun Phrase
Lật mặt

Một cảm giác hài lòng hoặc vui sướng phát sinh từ niềm tin rằng hành động của một người là đúng về mặt đạo đức và phù hợp với các nguyên tắc đạo đức.

"The volunteer experienced ethical satisfaction after helping the homeless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethical satisfaction".

Lương tâm và Hạnh phúc Cá nhân

Trong tư tưởng phương Tây, một lương tâm trong sạch và hành động phù hợp với các giá trị đạo đức cá nhân thường được liên kết chặt chẽ với hạnh phúc và sức khỏe tinh thần. 'Sự thỏa mãn đạo đức' thể hiện hệ thống phần thưởng nội tại này, nơi việc làm điều tốt, duy trì công lý hoặc sống có nguyên tắc mang lại cảm giác bình yên và mãn nguyện từ bên trong, vượt lên trên những lợi ích vật chất.

Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (CSR)

Trong kinh doanh hiện đại, 'sự thỏa mãn đạo đức' không chỉ dành cho cá nhân mà còn mở rộng ra các tổ chức. Các công ty ngày càng tham gia vào các sáng kiến Trách nhiệm xã hội của Doanh nghiệp (CSR), nhằm đóng góp tích cực cho xã hội và môi trường. Điều này không chỉ xây dựng danh tiếng mà còn mang lại 'sự thỏa mãn đạo đức' tập thể cho các bên liên quan và nhân viên, những người cảm thấy tự hào khi được gắn bó với một thực thể có trách nhiệm.